
Feliz
Tiền đạo ·
CD Trofense
Các thương vụ chuyển nhượng của Feliz
Giá trị chuyển nhượng của Feliz được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 24 nghìn EUR khi đang ở CD Trofense (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Vitória SC U19 | — | Tự do |
| 1/7/2010 | — | Ribeirão FC | Tự do |
| 1/7/2011 | Ribeirão FC | Rio Ave | Tự do |
| 1/8/2011 | Rio Ave | CD Trofense | Cho mượn |
| 30/6/2012 | CD Trofense | Rio Ave | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2012 | Rio Ave | Ribeirão FC | Không công bố |
| 1/7/2013 | Ribeirão FC | No team | Không công bố |
| 1/7/2014 | No team | Famalicão | Không công bố |
| 7/8/2019 | Famalicão | Feirense | Tự do |
| 1/7/2021 | Feirense | Penafiel | Tự do |
| 8/7/2023 | Penafiel | Felgueiras | Tự do |
| 2/2/2026 | Felgueiras | CD Trofense | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Feliz, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Feliz bắt đầu từ mùa 12/13 cùng Rio Ave, năm anh tròn 23 tuổi. Anh đến CD Trofense ngày 02/02/2026 từ Felgueiras. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Ba Bồ Đào Nha ghi nhận anh ra sân 3 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 17 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo CD Trofense. Trong đội hình CD Trofense, anh khoác áo số 30, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2010, khi anh đầu quân cho Ribeirão FC, năm anh bước sang tuổi 21. Rio Ave đón anh ngày 01/07/2011 từ Ribeirão FC dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Famalicão đón anh ngày 01/07/2014 từ No team. Ở đội này, hồ sơ ghi 10 bàn và 1 kiến tạo sau 128 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 15/16 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha cùng Famalicão, khi anh ghi 4 bàn, năm anh bước sang tuổi 26. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 10 bàn cùng 5 kiến tạo. Tổng cộng anh có 322 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha cùng Famalicão, với 6 bàn. Đó là năm anh tròn 27 tuổi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Feliz
Tại CD Trofense, Feliz mang áo số 30, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Anh cập bến CD Trofense từ 02/02/2026.
- Câu lạc bộ
- CD Trofense
- Giải đấu
- Hạng Ba Bồ Đào Nha
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 02/02/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Feliz
Ở tuổi 37, Feliz đang là tiền đạo trong đội hình CD Trofense. Số áo của anh tại CD Trofense là 30.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 9/4/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 165 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- CD Trofense
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Feliz
Ở mùa 2026 tại Hạng Ba Bồ Đào Nha, Feliz ra sân 3 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 76 phút mỗi trận ở mùa này.
- 3 Trận
- 228 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Những trận gần nhất của Feliz
Feliz có 228 phút thi đấu ở 3 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 76 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Leça FC | 1–4 | 90 | 0/0 |
| 05-09 | Vitória SC B | 0–0 | Không vào sân | — |
| 22-08 | SC São João Ver | 1–0 | 69 | 0/0 |
| 15-08 | SC Vianense | 2–0 | Không vào sân | — |
| 09-08 | Varzim SC | 0–1 | 69 | 0/0 |
Feliz đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Feliz ghi 10 bàn qua 322 lần có tên trong danh sách thi đấu. 40% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Famalicão.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rio Ave | 12/13 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Penafiel | — | Taça da Liga | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Penafiel | — | Taça da Liga | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Famalicão | 17/18 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Penafiel | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Famalicão | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 25 | 0 | 4 | 1 | — |
| Famalicão | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 38 | 0 | 6 | 0 | — |
| Famalicão | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 36 | 0 | 0 | 0 | — |
| Famalicão | 18/19 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feirense | 19/20 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feirense | 20/21 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Penafiel | 2021 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Penafiel | 2022 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 28 | 104 | 0 | 1 | 7,00 |
| Felgueiras | 2024 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 32 | 809 | 0 | 2 | 6,83 |
| Felgueiras | 2025 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 18 | 597 | 0 | 1 | 6,73 |
| CD Trofense | 2025 | Hạng Ba Bồ Đào Nha | 12 | 769 | 0 | 0 | — |
| CD Trofense | 2026 | Hạng Ba Bồ Đào Nha | 5 | 228 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Feliz
- Feliz bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Feliz 37 tuổi (sinh ngày 09/04/1989), cao 165 cm.
- Thành tích ghi bàn của Feliz mùa 2026 ra sao?
- Feliz ra sân 3 trận mùa 2026 tại Hạng Ba Bồ Đào Nha và ghi 0 bàn.
- Feliz hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Feliz đang thuộc biên chế CD Trofense, mang áo số 30 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu CD Trofense
Cập nhật lần cuối: 04:15 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.