
Ferran Torres
Tiền đạo cắm ·
Paris Saint-Germain
Ferran Torres chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Ferran Torres rời FC Barcelona để tới Paris Saint-Germain (15/08/2026). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới FC Barcelona, 55 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/8/2026 | FC Barcelona | Paris Saint-Germain | 49 triệu EUR |
| 1/1/2022 | Manchester City | FC Barcelona | 55 triệu EUR |
| 6/10/2017 | Valencia Mestalla U21 | Valencia | Không công bố |
| 1/1/2018 | Valencia Mestalla U21 | Valencia | Không công bố |
| 4/8/2020 | Valencia | Manchester City | 34 triệu EUR |
| 1/1/2022 | Manchester City | Barcelona | 55 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Ferran Torres, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Ferran Torres trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới Paris Saint-Germain ở chặng gần nhất. Giai đoạn đang diễn ra tại Paris Saint-Germain bắt đầu ngày 15/08/2026, khi anh đến từ FC Barcelona theo mức phí 49 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Ligue 1, anh ra sân 3 trận và ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 bàn qua 6 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Paris Saint-Germain. Trong đội hình Paris Saint-Germain, anh mang áo số 9, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2031.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 06/10/2017, khi anh từ Valencia Mestalla U21 chuyển tới Valencia, năm anh bước sang tuổi 17. Ở Valencia, dữ liệu ghi cho anh 130 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn và 12 kiến tạo trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 17/18 đến mùa 19/20. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 17/18 tại La Liga cùng Valencia, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa đó anh có 1 kiến tạo. Ngày 01/01/2022, anh từ Manchester City chuyển tới FC Barcelona, phí 55 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 212 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 64 bàn và 22 kiến tạo trong màu áo FC Barcelona. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 96 bàn và 38 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 416 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 65 trận trong màu áo Spain, kèm 21 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại La Liga ở FC Barcelona là mùa cao nhất trong dữ liệu với 16 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 25.
Ferran Torres đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ferran Torres đang khoác áo Paris Saint-Germain ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 15/08/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2031.
- Câu lạc bộ
- Paris Saint-Germain
- Giải đấu
- Ligue 1
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 15/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 59 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Ferran Torres
Ferran Torres mang áo số 9 của Paris Saint-Germain và chơi ở vị trí tiền đạo. Ràng buộc hợp đồng với Paris Saint-Germain kéo dài đến 30/06/2031.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 29/2/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Paris Saint-Germain
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị ước tính
- ≈ 59 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Ferran Torres
3 trận mùa 2026 tại Ligue 1 mang về cho Ferran Torres 2 bàn sau 144 phút. Mùa này anh tích luỹ 1,13 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 3 Trận
- 144 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,13 xG
- 0,04 xA
- 5 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,23 Điểm trung bình
Ferran Torres thi đấu thế nào gần đây?
Trong 3 trận ra sân gần nhất, Ferran Torres thi đấu tổng cộng 144 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 48 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 04-09 | AS Monaco | 1–2 | 27 | 0/0 | 6,5 |
| 28-08 | Lille | 2–2 | 72 | 0/0 | 6,6 |
| 23-08 | Stade Rennais | 2–2 | 45 | 2/0 | 8,6 |
Thống kê sự nghiệp Ferran Torres
Hồ sơ sự nghiệp của Ferran Torres trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Valencia | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 260 | 0 | 0 | 6,62 |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 477 | 2 | 2 | 6,92 |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,70 |
| Manchester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 7 | 305 | 2 | 1 | 7,22 |
| Manchester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1305 | 7 | 2 | 6,84 |
| FC Barcelona | 25/26 | La Liga | 35 | 1984 | 16 | 2 | 6,84 |
| FC Barcelona | 24/25 | La Liga | 29 | 1109 | 10 | 6 | 7,08 |
| FC Barcelona | 23/24 | La Liga | 31 | 1213 | 7 | 2 | 6,92 |
| FC Barcelona | 22/23 | La Liga | 36 | 1402 | 4 | 2 | 6,79 |
| FC Barcelona | 21/22 | La Liga | 18 | 1417 | 4 | 4 | 6,98 |
| Valencia | 19/20 | La Liga | 37 | 2276 | 4 | 5 | 6,77 |
| Valencia | 18/19 | La Liga | 36 | 846 | 2 | 1 | 6,77 |
| Valencia | 17/18 | La Liga | 21 | 302 | 0 | 1 | 6,60 |
| FC Barcelona | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 364 | 3 | 1 | 6,88 |
| FC Barcelona | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 420 | 3 | 1 | 6,95 |
| FC Barcelona | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 375 | 3 | 1 | 7,19 |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 184 | 3 | 1 | 7,18 |
| Manchester City | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,60 |
| Manchester City | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 360 | 4 | 0 | 7,25 |
| Valencia | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 479 | 2 | 2 | 7,28 |
| Valencia | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 106 | 0 | 0 | 6,63 |
| Spain | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 219 | 2 | 0 | 6,80 |
| Spain | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 283 | 1 | 1 | 6,46 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 492 | 4 | 0 | 7,07 |
| Spain | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 261 | 2 | 1 | 6,93 |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 8 | 522 | 6 | 0 | 7,47 |
| Spain | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 365 | 0 | 0 | 6,58 |
| Spain | 24/25 | UEFA Nations League | 3 | 104 | 1 | 1 | 7,13 |
| Spain | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 367 | 2 | 1 | 7,12 |
| Spain | 2024 | UEFA Euro 2024 | 7 | 159 | 1 | 0 | 6,70 |
| Spain | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 34 | 0 | 0 | 6,60 |
| Spain | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 1 | 1 | 8,40 |
| Spain | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 203 | 1 | 2 | 7,15 |
| Paris Saint-Germain | 2026 | Ligue 1 | 5 | 252 | 4 | 0 | 7,40 |
| Manchester City | 20/21 | FA Cup | 4 | 244 | 1 | 0 | 6,77 |
| Valencia | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 56 | 0 | 1 | 6,73 |
| Valencia | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 9 | 540 | 1 | 1 | 6,93 |
| Valencia | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 278 | 0 | 1 | 6,73 |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 120 | 1 | 0 | 7,10 |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 235 | 0 | 0 | 6,55 |
| FC Barcelona | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 292 | 1 | 0 | 6,97 |
| FC Barcelona | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 373 | 6 | 0 | 7,58 |
| FC Barcelona | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 246 | 1 | 0 | 6,53 |
| Paris Saint-Germain | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 73 | 3 | 0 | 10,00 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 4 | 200 | 1 | 1 | 7,20 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 72 | 1 | 0 | 7,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ferran Torres và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Ferran Torres có 65 trận cho Spain, trong đó có 21 bàn thắng.
Spain 65 trận 21 bàn Lần gần nhất: 19/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Ferran Torres
- Ferran Torres bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ferran Torres 26 tuổi (sinh ngày 29/02/2000), cao 183 cm.
- Ferran Torres ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ferran Torres ra sân 3 trận mùa 2026 tại Ligue 1 và ghi 2 bàn.
- Ferran Torres hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Ferran Torres hiện khoác áo Paris Saint-Germain, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Paris Saint-Germain
Cập nhật lần cuối: 00:05 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.