
Fikayo Tomori
Trung vệ ·
AC Milan
Fikayo Tomori: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Fikayo Tomori thuộc biên chế AC Milan, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 15/16 tại Ngoại Hạng Anh cùng Chelsea, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 23/01/2017, khi anh rời Chelsea U21 sang Brighton & Hove Albion, năm anh bước sang tuổi 20. Quãng ở Brighton & Hove Albion được ghi bằng 20 trận nằm trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 16/17. Ngày 01/07/2017, anh rời Chelsea U21 sang Chelsea. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 59 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 1 kiến tạo trong màu áo Chelsea.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại Serie A ở AC Milan là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn. Khi đó là năm anh tròn 26 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 18/19 tại Hạng Nhất Anh cùng Derby County, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 21 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 10 bàn và 10 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 419 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ngày 01/07/2021, anh từ Chelsea chuyển tới AC Milan với mức phí 35 triệu EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 bàn cùng 6 kiến tạo qua 241 trận có tên trong danh sách thi đấu cho AC Milan. Trong đội hình AC Milan, anh khoác áo số 23, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Fikayo Tomori đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Fikayo Tomori ghi 10 bàn qua 419 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng AC Milan chiếm 58% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AC Milan | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,05 |
| AC Milan | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,73 |
| Brighton & Hove Albion | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 19 | 390 | 0 | 0 | 6,69 |
| Hull City | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 41 | 2062 | 0 | 2 | 6,79 |
| AC Milan | 25/26 | Serie A | 36 | 2563 | 0 | 2 | 6,89 |
| AC Milan | 24/25 | Serie A | 37 | 1611 | 0 | 1 | 6,89 |
| AC Milan | 23/24 | Serie A | 27 | 2125 | 4 | 0 | 7,02 |
| AC Milan | 22/23 | Serie A | 34 | 2765 | 1 | 1 | 7,18 |
| AC Milan | 21/22 | Serie A | 32 | 2719 | 0 | 0 | 7,15 |
| AC Milan | 20/21 | Serie A | 20 | 1466 | 1 | 0 | 7,14 |
| Chelsea | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 45 | 0 | 0 | 7,00 |
| Chelsea | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 1293 | 1 | 0 | 6,97 |
| Chelsea | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 30 | 0 | 0 | 6,60 |
| AC Milan | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 564 | 0 | 1 | 6,81 |
| AC Milan | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 539 | 0 | 0 | 7,12 |
| AC Milan | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 828 | 0 | 0 | 6,60 |
| AC Milan | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 418 | 1 | 0 | 6,82 |
| Chelsea | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 360 | 0 | 1 | 7,25 |
| Derby County | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 48 | 4061 | 1 | 1 | 6,98 |
| Chelsea | — | UEFA Super Cup | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,50 |
| AC Milan | 2026 | Club Friendlies | 3 | 108 | 0 | 0 | 6,55 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 30 | 0 | 0 | 6,80 |
| England | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 88 | 0 | 0 | 7,10 |
| AC Milan | 26/27 | Serie A | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,70 |
| England | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,90 |
| Brighton & Hove Albion | 16/17 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,80 |
| Hull City | 17/18 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Derby County | 18/19 | FA Cup | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,92 |
| Chelsea | 19/20 | FA Cup | 5 | 180 | 1 | 0 | 7,65 |
| Chelsea | 20/21 | FA Cup | 1 | 10 | 0 | 0 | 7,00 |
| AC Milan | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,90 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 4 | 217 | 0 | 0 | 6,72 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,50 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 5 | 332 | 0 | 0 | 7,03 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,30 |
| Derby County | — | Carabao Cup | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,93 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Fikayo Tomori là ai?
Sinh ngày 19/12/1997, Fikayo Tomori là hậu vệ và hiện thuộc AC Milan. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 19/12/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- AC Milan
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Fikayo Tomori
Hợp đồng của Fikayo Tomori với AC Milan được ghi nhận đến 30/06/2027. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 16 triệu EUR (không phải giá giao dịch). AC Milan hiện thi đấu tại Serie A theo dữ liệu mùa gần nhất.
Fikayo Tomori chuyển nhượng qua những CLB nào?
Fikayo Tomori gia nhập Brighton & Hove Albion theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 23/01/2017. Hồ sơ định giá anh khoảng 16 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/1/2017 | Chelsea U21 | Brighton & Hove Albion | Không công bố |
| 1/7/2017 | Chelsea U21 | Chelsea | Không công bố |
| 31/8/2017 | Chelsea | Hull City | Cho mượn |
| 31/5/2018 | Hull City | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 6/8/2018 | Chelsea | Derby County | Cho mượn |
| 31/5/2019 | Derby County | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 22/1/2021 | Chelsea | AC Milan | Cho mượn |
| 30/6/2021 | AC Milan | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Chelsea | AC Milan | 35 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Fikayo Tomori mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Câu hỏi thường gặp về Fikayo Tomori
- Quốc tịch của Fikayo Tomori là gì?
- Fikayo Tomori có quốc tịch Anh theo hồ sơ.
- Fikayo Tomori đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Fikayo Tomori hiện khoác áo AC Milan, mang áo số 23 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Fikayo Tomori bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Fikayo Tomori 28 tuổi (sinh ngày 19/12/1997), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu AC Milan
Cập nhật lần cuối: 20:55 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.