
Câu lạc bộ và hợp đồng của Hakan Çalhanoğlu
Ở tuổi 32, Hakan Çalhanoğlu là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Inter. Dữ liệu định giá anh khoảng 17 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Cúp C1 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- Inter
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 01/07/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 17 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Hakan Çalhanoğlu mùa 26/27
Sau 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Hakan Çalhanoğlu đóng góp 0 bàn. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,10.
- 1 Trận
- 60 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,26 xG
- 0,44 xA
- 3 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,10 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Hakan Çalhanoğlu
Hakan Çalhanoğlu là tiền vệ 32 tuổi đang chơi cho Inter. Ràng buộc hợp đồng với Inter kéo dài đến 30/06/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ phòng ngự.
- Vị trí
- Tiền vệ phòng ngự
- Ngày sinh
- 8/2/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Inter
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 17 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Hakan Çalhanoğlu qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Hakan Çalhanoğlu là 13/14 tại Hamburger SV. Tổng cộng anh ghi 117 bàn qua 562 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Inter chiếm 41% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bayer 04 Leverkusen | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,42 |
| AC Milan | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 612 | 2 | 4 | 7,56 |
| AC Milan | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 315 | 1 | 3 | 7,36 |
| AC Milan | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 355 | 1 | 0 | 7,07 |
| Inter | 25/26 | Serie A | 27 | 1650 | 9 | 4 | 7,49 |
| Inter | 24/25 | Serie A | 30 | 1961 | 5 | 6 | 7,41 |
| Inter | 23/24 | Serie A | 35 | 2576 | 13 | 3 | 7,68 |
| Inter | 22/23 | Serie A | 35 | 2375 | 3 | 6 | 7,31 |
| Inter | 21/22 | Serie A | 36 | 2516 | 7 | 12 | 7,53 |
| AC Milan | 20/21 | Serie A | 33 | 2625 | 4 | 9 | 7,42 |
| AC Milan | 19/20 | Serie A | 35 | 2718 | 9 | 9 | 7,35 |
| AC Milan | 18/19 | Serie A | 36 | 2897 | 3 | 6 | 7,37 |
| AC Milan | 17/18 | Serie A | 33 | 2174 | 6 | 7 | 7,49 |
| Inter | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 338 | 1 | 2 | 7,52 |
| Inter | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 835 | 4 | 2 | 7,12 |
| Inter | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 513 | 1 | 0 | 7,38 |
| Inter | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 807 | 1 | 2 | 7,10 |
| Inter | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 419 | 0 | 0 | 7,30 |
| Bayer 04 Leverkusen | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 357 | 1 | 2 | 7,20 |
| Bayer 04 Leverkusen | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 504 | 3 | 4 | 7,55 |
| Bayer 04 Leverkusen | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 739 | 3 | 2 | 7,39 |
| Bayer 04 Leverkusen | 16/17 | Bundesliga | 16 | 1217 | 6 | 5 | 7,40 |
| Bayer 04 Leverkusen | 15/16 | Bundesliga | 32 | 2264 | 3 | 5 | 7,20 |
| Bayer 04 Leverkusen | 14/15 | Bundesliga | 33 | 2545 | 7 | 4 | — |
| Hamburger SV | 13/14 | Bundesliga | 35 | 2623 | 11 | 4 | — |
| Türkiye | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,45 |
| Inter | 2026 | Club Friendlies | 4 | 110 | 0 | 0 | 7,07 |
| Türkiye | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 8 | 0 | 0 | 6,70 |
| Türkiye | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 338 | 1 | 0 | 6,93 |
| Türkiye | — | World Cup Qualification UEFA | 11 | 876 | 3 | 5 | 7,71 |
| Türkiye | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 560 | 1 | 4 | 7,69 |
| Türkiye | 2014 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 3 | 0 | — |
| Türkiye | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 2 | 0 | — |
| Türkiye | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 445 | 1 | 1 | 7,36 |
| Türkiye | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 287 | 2 | 1 | 8,18 |
| Türkiye | 24/25 | UEFA Nations League | 7 | 476 | 2 | 0 | 7,29 |
| Türkiye | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 135 | 0 | 0 | 6,75 |
| Türkiye | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 266 | 0 | 1 | 6,87 |
| Türkiye | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 356 | 1 | 0 | 7,15 |
| Türkiye | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 149 | 1 | 1 | 7,90 |
| Inter | 26/27 | Serie A | 3 | 137 | 2 | 0 | 7,67 |
| Türkiye | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Türkiye | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 338 | 1 | 0 | 7,65 |
| Türkiye | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,90 |
| Karlsruher SC | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hamburger SV | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 2 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 4 | 290 | 0 | 0 | 7,12 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 4 | 244 | 0 | 1 | 7,28 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 3 | 215 | 2 | 0 | 7,47 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 1 | 75 | 0 | 0 | 8,00 |
| Inter | — | Coppa Italia | 5 | 317 | 1 | 0 | 7,28 |
| Inter | — | Coppa Italia | 3 | 237 | 0 | 0 | 7,03 |
| Inter | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 181 | 2 | 0 | 7,45 |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 148 | 2 | 1 | 8,10 |
| Inter | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 60 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hakan Çalhanoğlu: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Hakan Çalhanoğlu trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Inter ở chặng gần nhất. Giai đoạn đang diễn ra tại Inter bắt đầu ngày 01/07/2021, khi anh đến từ AC Milan theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 228 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 51 bàn và 38 kiến tạo cho Inter. Trong đội hình Inter, anh khoác áo số 20, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2012, khi anh chuyển từ Karlsruher SC U19 sang Karlsruher SC, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở Karlsruher SC được ghi bằng 3 trận nằm trong danh sách thi đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Hamburger SV tại Bundesliga, nơi anh có 11 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến AC Milan ngày 03/07/2017 từ Bayer 04 Leverkusen, phí 23 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 175 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 28 bàn cùng 39 kiến tạo tại đây. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 92 trận cho Türkiye, kèm 18 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại Serie A trong màu áo Inter, khi anh có 7 bàn và 12 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 27 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 117 bàn và 103 kiến tạo. Tổng cộng anh có 562 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Các thương vụ chuyển nhượng của Hakan Çalhanoğlu
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Hakan Çalhanoğlu rời Karlsruher SC U19 để tới Karlsruher SC (01/01/2012). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | Karlsruher SC U19 | Karlsruher SC | Không công bố |
| 14/8/2012 | Karlsruher SC | Hamburger SV | 2,5 triệu EUR |
| 15/8/2012 | Hamburger SV | Karlsruher SC | Cho mượn |
| 30/6/2013 | Karlsruher SC | Hamburger SV | Trở lại sau cho mượn |
| 4/7/2014 | Hamburger SV | Bayer 04 Leverkusen | 15 triệu EUR |
| 3/7/2017 | Bayer 04 Leverkusen | AC Milan | 23 triệu EUR |
| 1/7/2021 | AC Milan | Inter | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Hakan Çalhanoğlu
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Hakan Çalhanoğlu có 92 trận trong màu áo Türkiye.
Türkiye 92 trận 18 bàn Lần gần nhất: 26/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Hakan Çalhanoğlu
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 08-09 | Real Madrid | 2–1 | 60 | 0/0 | 7,1 |
Câu hỏi thường gặp về Hakan Çalhanoğlu
- Hakan Çalhanoğlu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Hakan Çalhanoğlu 32 tuổi (sinh ngày 08/02/1994), cao 178 cm.
- Thành tích ghi bàn của Hakan Çalhanoğlu mùa 26/27 ra sao?
- Hakan Çalhanoğlu ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu và ghi 0 bàn.
- Hakan Çalhanoğlu hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hakan Çalhanoğlu đang thuộc biên chế Inter, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Inter
Cập nhật lần cuối: 09:51 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.