
Hakim Ziyech
Tiền đạo cánh phải ·
Botafogo
Hakim Ziyech từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Hakim Ziyech được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,1 triệu EUR khi đang ở Botafogo (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 12 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | — | SC Heerenveen | Không công bố |
| 18/8/2014 | SC Heerenveen | FC Twente | 3,5 triệu EUR |
| 30/8/2016 | FC Twente | AFC Ajax | 11 triệu EUR |
| 1/7/2020 | AFC Ajax | Chelsea | 40 triệu EUR |
| 19/8/2023 | Chelsea | Galatasaray | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Galatasaray | Chelsea | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Chelsea | Galatasaray | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2025 | Galatasaray | Al Duhail | Tự do |
| 1/7/2025 | Al Duhail | No team | Không công bố |
| 23/10/2025 | Al Duhail | Wydad Casablanca | Tự do |
| 10/9/2026 | Wydad Casablanca | Botafogo | Tự do |
| 6/9/2026 | Wydad Casablanca | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Hakim Ziyech qua từng mùa
Ngoài Botafogo, CLB hiện tại, hồ sơ của Hakim Ziyech còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Anh đến Botafogo ngày 10/09/2026 từ Wydad Casablanca theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Tại Botafogo, anh khoác áo số 22 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh gia nhập SC Heerenveen, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở SC Heerenveen được ghi bằng 7 bàn cùng 1 kiến tạo sau 49 trận có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 12/13 đến mùa 14/15. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu cùng SC Heerenveen, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Anh cập bến AFC Ajax ngày 30/08/2016 từ FC Twente, phí 11 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 48 bàn và 66 kiến tạo qua 161 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 01/07/2020, anh rời AFC Ajax sang Chelsea với mức phí 40 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 14 bàn cùng 13 kiến tạo qua 144 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Chelsea. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 18/19 tại VĐQG Hà Lan ở AFC Ajax là mùa cao nhất trong dữ liệu với 16 bàn cùng 13 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 112 bàn và 104 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 474 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Hakim Ziyech
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Hakim Ziyech gia nhập Botafogo ngày 10/09/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 2,1 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Botafogo
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 10/09/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Hakim Ziyech
Hakim Ziyech là tiền đạo người Morocco 33 tuổi, hiện khoác áo Botafogo. Hồ sơ ghi Hakim Ziyech chào đời ngày 18/03/1993, tức 33 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 18/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Botafogo
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Hakim Ziyech
Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Hakim Ziyech ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 45 phút trên sân.
- 1 Trận
- 45 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,16 xG
- 0,14 xA
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,10 Điểm trung bình
Sự nghiệp Hakim Ziyech theo mùa
Các đội Hakim Ziyech từng khoác áo theo dữ liệu gồm SC Heerenveen, FC Twente, AFC Ajax và 3 đội khác. 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở AFC Ajax.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SC Heerenveen | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Twente | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 999 | 2 | 4 | 7,05 |
| AFC Ajax | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Galatasaray | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 36 | 0 | 0 | 6,57 |
| SC Heerenveen | 12/13 | VĐQG Hà Lan | 11 | 79 | 0 | 0 | — |
| SC Heerenveen | 13/14 | VĐQG Hà Lan | 33 | 132 | 6 | 1 | — |
| FC Twente | 14/15 | VĐQG Hà Lan | 31 | 1490 | 8 | 7 | — |
| SC Heerenveen | 14/15 | VĐQG Hà Lan | 2 | 83 | 1 | 0 | — |
| FC Twente | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 33 | 2953 | 17 | 9 | 7,40 |
| FC Twente | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 4 | 360 | 2 | 1 | 7,30 |
| AFC Ajax | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 30 | 2404 | 7 | 11 | 7,63 |
| AFC Ajax | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 34 | 3043 | 9 | 15 | 8,06 |
| Morocco | — | Africa Cup of Nations 2025 | 4 | 374 | 0 | 0 | 6,85 |
| Galatasaray | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | 157 | 0 | 1 | 7,02 |
| Galatasaray | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 18 | 1077 | 6 | 3 | 7,26 |
| Chelsea | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 653 | 0 | 3 | 6,87 |
| Chelsea | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 1315 | 4 | 3 | 7,09 |
| Chelsea | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1182 | 2 | 3 | 7,02 |
| AFC Ajax | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 21 | 1617 | 6 | 12 | 8,20 |
| AFC Ajax | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 31 | 2412 | 16 | 13 | 8,34 |
| Galatasaray | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Galatasaray | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 250 | 2 | 1 | 7,18 |
| Chelsea | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 153 | 0 | 0 | 6,62 |
| Chelsea | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 451 | 1 | 2 | 6,97 |
| Chelsea | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 349 | 2 | 0 | 7,03 |
| AFC Ajax | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 848 | 3 | 6 | 7,67 |
| AFC Ajax | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 17 | 1507 | 5 | 4 | 7,58 |
| AFC Ajax | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,05 |
| Morocco | — | Africa Cup of Nations 2025 | 3 | 199 | 1 | 1 | 7,37 |
| Morocco | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 265 | 0 | 0 | 7,13 |
| Morocco | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 638 | 1 | 1 | 7,00 |
| Chelsea | — | UEFA Super Cup | 1 | 43 | 1 | 0 | 7,60 |
| Morocco | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 335 | 2 | 2 | 7,35 |
| Morocco | 2025 | World Cup Qualification CAF | 3 | 213 | 2 | 0 | 7,53 |
| Morocco | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Morocco | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 75 | 0 | 0 | 7,20 |
| Chelsea | 20/21 | FA Cup | 6 | 379 | 2 | 1 | 7,13 |
| Chelsea | 21/22 | FA Cup | 5 | 339 | 2 | 0 | 7,62 |
| Chelsea | 22/23 | FA Cup | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,40 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 4 | 246 | 0 | 1 | 7,20 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 1 | 68 | 0 | 0 | 7,30 |
| Wydad Casablanca | 2025 | VĐQG Maroc | 12 | 831 | 8 | 2 | 7,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Hakim Ziyech
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Mirassol | 2–0 | 45 | 0/0 | 7,1 |
Câu hỏi thường gặp về Hakim Ziyech
- Hakim Ziyech hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Botafogo là CLB hiện tại của Hakim Ziyech, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Hakim Ziyech bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hakim Ziyech 33 tuổi (sinh ngày 18/03/1993), cao 181 cm.
- Hakim Ziyech có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận Hakim Ziyech có 0 bàn qua 1 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Botafogo
Cập nhật lần cuối: 02:31 · 28/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.