
Hidajet Hankić
Thủ môn ·
SV Ried
Hidajet Hankić từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Hidajet Hankić gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 240 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Mladá Boleslav U19 | Mladá Boleslav | Không công bố |
| 31/8/2015 | Mladá Boleslav | Austria Salzburg | Tự do |
| 1/7/2016 | Austria Salzburg | FC Blau Weiss Linz | Tự do |
| 1/7/2018 | FC Blau Weiss Linz | FC Wacker Innsbruck | Tự do |
| 1/7/2019 | FC Wacker Innsbruck | FC Botoșani | Tự do |
| 16/7/2021 | FC Botoșani | Botev Plovdiv | Tự do |
| 1/7/2024 | Botev Plovdiv | FC Rostov | 100 nghìn EUR |
| 1/7/2026 | FC Rostov | No team | Không công bố |
| 18/9/2026 | No team | SV Ried | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Hidajet Hankić: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Hidajet Hankić sinh ngày 29/06/1994, mang quốc tịch Bosnia và Herzegovina; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Ngày 18/09/2026, anh rời No team sang SV Ried — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở SV Ried ghi anh có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh chuyển từ Mladá Boleslav U19 sang Mladá Boleslav, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến FC Botoșani ngày 01/07/2019 từ FC Wacker Innsbruck theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 75 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 19/20 tại VĐQG Romania cùng FC Botoșani, năm anh bước sang tuổi 25. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 35 lần. Ngày 16/07/2021, anh chuyển từ FC Botoșani sang Botev Plovdiv theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 86 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Botev Plovdiv. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 20/21 tại VĐQG Romania cùng FC Botoșani, với 38 lần, năm anh bước sang tuổi 26. Tính trên 2 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 161 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Hidajet Hankić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Thông tin tiểu sử Hidajet Hankić
Ở tuổi 32, Hidajet Hankić đang là thủ môn trong đội hình SV Ried. Hồ sơ ghi chân thuận: cả hai.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 29/6/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- CLB hiện tại
- SV Ried
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Hidajet Hankić theo mùa
Hidajet Hankić có tên trong danh sách thi đấu của Botev Plovdiv nhiều nhất, 86 lần theo dữ liệu từng mùa. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Botoșani | 19/20 | VĐQG Romania | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Botoșani | 20/21 | VĐQG Romania | 38 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botev Plovdiv | 21/22 | VĐQG Bulgaria | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botev Plovdiv | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Botoșani | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botev Plovdiv | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 24 | 1890 | 0 | 0 | 7,33 |
| Botev Plovdiv | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Hidajet Hankić
- Hidajet Hankić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hidajet Hankić 32 tuổi (sinh ngày 29/06/1994), cao 188 cm.
- Hidajet Hankić là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hidajet Hankić mang quốc tịch Bosnia và Herzegovina.
- Hidajet Hankić hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hidajet Hankić đang thuộc biên chế SV Ried, chơi ở vị trí thủ môn.
Cập nhật lần cuối: 13:21 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.