
Chuyển nhượng và giá trị của Hidemasa Morita
Giá trị chuyển nhượng của Hidemasa Morita được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 7,4 triệu EUR khi đang ở Hull City (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/7/2026 | Sporting CP | Hull City | Tự do |
| 1/7/2026 | Sporting CP | No team | Không công bố |
| 1/4/2014 | — | Ryutsu Keizai University | Tự do |
| 15/9/2017 | Ryutsu Keizai University | Kawasaki Frontale | Cho mượn |
| 31/1/2018 | Kawasaki Frontale | Ryutsu Keizai University | Cho mượn |
| 1/2/2018 | Ryutsu Keizai University | Kawasaki Frontale | Trở lại sau cho mượn |
| 7/1/2021 | Kawasaki Frontale | Santa Clara | Tự do |
| 1/7/2022 | Santa Clara | Sporting CP | 3,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Hidemasa Morita, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Hidemasa Morita thuộc biên chế Hull City, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Hull City, nơi anh đến ngày 24/07/2026 từ Sporting CP theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh có 1 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Hull City. Trong đội hình Hull City, anh mang áo số 5, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/04/2014, khi anh đầu quân cho Ryutsu Keizai University, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 15/09/2017, anh được Ryutsu Keizai University cho Kawasaki Frontale mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 91 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 7 kiến tạo trong màu áo Kawasaki Frontale. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản ở mùa 2018, năm anh tròn 23 tuổi. Trong mùa ấy anh có 3 kiến tạo. Anh cập bến Sporting CP ngày 01/07/2022 từ Santa Clara, phí 3,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 171 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn cùng 16 kiến tạo tại đây. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 15 bàn cùng 26 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 324 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở Sporting CP là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 27. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 20/21 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Santa Clara, khi anh ghi 2 bàn, năm anh tròn 25 tuổi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Hidemasa Morita
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Hidemasa Morita gia nhập Hull City ngày 24/07/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 7,4 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Hull City
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 24/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 7,4 triệu EUR (ước tính)
Hidemasa Morita: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 177 cm, Hidemasa Morita là tiền vệ người Nhật Bản của Hull City. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 10/5/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Hull City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,4 triệu EUR (ước tính)
Hidemasa Morita thi đấu ra sao mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Hidemasa Morita ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 45 phút.
- 1 Trận
- 45 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Sự nghiệp thi đấu của Hidemasa Morita qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Hidemasa Morita là 2018 tại Kawasaki Frontale. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 15 bàn và 324 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sporting CP | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 323 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sporting CP | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 443 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sporting CP | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 1832 | 1 | 4 | 6,95 |
| Sporting CP | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 24 | 1294 | 2 | 3 | 7,02 |
| Sporting CP | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 2144 | 2 | 4 | 7,02 |
| Sporting CP | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 1963 | 6 | 3 | 6,99 |
| Santa Clara | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 2278 | 1 | 1 | 6,77 |
| Santa Clara | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 21 | 1800 | 2 | 1 | 6,85 |
| Sporting CP | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 466 | 0 | 1 | 6,78 |
| Sporting CP | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 371 | 0 | 0 | 6,59 |
| Sporting CP | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 334 | 0 | 1 | 6,52 |
| Santa Clara | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 2 | 161 | 0 | 0 | 6,85 |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 2 | 160 | 0 | 0 | 6,95 |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,95 |
| Santa Clara | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 1 | — |
| Santa Clara | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 150 | 0 | 0 | 6,97 |
| Sporting CP | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 62 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sporting CP | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 6 | 226 | 0 | 0 | 7,03 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 12 | 739 | 3 | 2 | 7,58 |
| Japan | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 285 | 0 | 0 | 6,80 |
| Santa Clara | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 12 | 680 | 2 | 0 | 6,97 |
| Japan | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 1 | 7,70 |
| Japan | 2023 | Giao hữu quốc tế | 8 | 438 | 0 | 1 | 6,88 |
| Kawasaki Frontale | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hull City | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 31 | 0 | 0 | 7,30 |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 5 | 294 | 1 | 0 | 7,15 |
| Kawasaki Frontale | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 29 | 1827 | 0 | 3 | 6,94 |
| Kawasaki Frontale | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 28 | 1813 | 0 | 4 | 7,03 |
| Kawasaki Frontale | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 2237 | 1 | 0 | 6,95 |
| Hull City | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Hidemasa Morita
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 29-08 | Coventry City | 0–1 | 45 | 0/0 | 6,8 |
Câu hỏi thường gặp về Hidemasa Morita
- Thành tích ghi bàn của Hidemasa Morita mùa 26/27 ra sao?
- Hidemasa Morita ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh và ghi 0 bàn.
- Hidemasa Morita hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hidemasa Morita đang thuộc biên chế Hull City, mang áo số 5 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Hidemasa Morita bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hidemasa Morita 31 tuổi (sinh ngày 10/05/1995), cao 177 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Hull City
Cập nhật lần cuối: 20:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.