
Imad Faraj
Tiền vệ ·
Espérance Sportive De Tunis
Chuyển nhượng và giá trị của Imad Faraj
Dữ liệu chuyển nhượng của Imad Faraj gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 1,4 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/8/2026 | Neftçi PFK | Espérance Sportive De Tunis | 690 nghìn EUR |
| 14/8/2026 | Neftçi PFK | No team | Không công bố |
| 10/7/2016 | — | Lille 2 | Không công bố |
| 14/9/2017 | Lille 2 | Lille | Cho mượn |
| 1/7/2018 | Lille | Lille 2 | Trở lại sau cho mượn |
| 7/7/2019 | Lille 2 | B-SAD | Cho mượn |
| 1/1/2020 | B-SAD | Lille 2 | Trở lại sau cho mượn |
| 31/7/2020 | Lille 2 | Royal Excel Mouscron | Tự do |
| 16/8/2021 | Royal Excel Mouscron | AEK Larnaca | Tự do |
| 5/7/2025 | AEK Larnaca | Neftçi PFK | 700 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Imad Faraj: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Imad Faraj sinh ngày 11/02/1999, mang quốc tịch Pháp; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 17/08/2026, khi anh từ Neftçi PFK chuyển tới Espérance Sportive De Tunis với mức phí 690 nghìn EUR. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Espérance Sportive De Tunis. Tại Espérance Sportive De Tunis, anh mang áo số 7 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 10/07/2016, khi anh đầu quân cho Lille 2, năm anh bước sang tuổi 17. Anh cập bến Lille ngày 14/09/2017 từ Lille 2 theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 20 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2017 tại Ligue 1 cùng Lille, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có 1 kiến tạo. Royal Excel Mouscron đón anh ngày 31/07/2020 từ Lille 2 theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn và 3 kiến tạo qua 31 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Neftçi PFK ngày 05/07/2025 từ AEK Larnaca với phí 700 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại VĐQG Bỉ ở Royal Excel Mouscron là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 21 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn cùng 6 kiến tạo. Cùng quãng đó là 85 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Imad Faraj đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 27, Imad Faraj là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Espérance Sportive De Tunis. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,4 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Espérance Sportive De Tunis
- Giải đấu
- VĐQG Tunisia
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 17/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Imad Faraj
Ở tuổi 27, Imad Faraj đang là tiền vệ trong đội hình Espérance Sportive De Tunis. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 177 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 11/2/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Espérance Sportive De Tunis
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Imad Faraj
Hồ sơ sự nghiệp của Imad Faraj trải qua ít nhất 7 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2017 cùng Lille.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Royal Excel Mouscron | 20/21 | VĐQG Bỉ | 31 | 1133 | 1 | 3 | 6,73 |
| AEK Larnaca | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 353 | 0 | 1 | 6,25 |
| Lille | 2017 | Ligue 1 | 19 | 159 | 0 | 1 | 6,78 |
| B-SAD | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | 53 | 0 | 0 | 6,70 |
| AEK Larnaca | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 148 | 0 | 1 | 6,85 |
| Espérance Sportive De Tunis | 2026 | VĐQG Tunisia | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Larnaca | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 213 | 0 | 0 | 6,85 |
| AEK Larnaca | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Larnaca | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neftçi PFK | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neftçi PFK | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Imad Faraj mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Imad Faraj
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-09 | CS Hammam-Lif | 0–1 | Không vào sân | — |
| 06-09 | Avenir Sportif De La Marsa | 2–1 | Không vào sân | — |
| 30-08 | JS Omrane | 3–1 | Không vào sân | — |
| 23-08 | Etoile Sportive Du Sahel | 3–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Imad Faraj
- Imad Faraj mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Imad Faraj mang quốc tịch Pháp.
- Imad Faraj đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Imad Faraj hiện khoác áo Espérance Sportive De Tunis, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Imad Faraj bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Imad Faraj 27 tuổi (sinh ngày 11/02/1999), cao 177 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Tunisia · Lịch thi đấu Espérance Sportive De Tunis
Cập nhật lần cuối: 18:00 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.