
Jamal Fyfield
Trung vệ ·
St Albans City
Jamal Fyfield thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 37, Jamal Fyfield là hậu vệ trong danh sách đăng ký của St Albans City. Trong đội, anh nhận áo số 12. Ngày chuyển đến St Albans City trong hồ sơ là 05/07/2025.
- Câu lạc bộ
- St Albans City
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 05/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Jamal Fyfield
Jamal Fyfield là hậu vệ 37 tuổi đang chơi cho St Albans City. Hợp đồng với St Albans City được ghi nhận đến 30/06/2026. Dữ liệu xếp anh vào nhóm trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 17/3/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- St Albans City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
Jamal Fyfield đã khoác áo những đội nào?
Các đội Jamal Fyfield từng khoác áo theo dữ liệu gồm Wrexham, Gateshead, Boreham Wood và 2 đội khác. Tổng cộng anh ghi 11 bàn qua 269 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 12/13 cùng York City.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wrexham | 15/16 | National League Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gateshead | 17/18 | National League Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Boreham Wood | 18/19 | National League Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Boreham Wood | 19/20 | National League Anh | 16 | 0 | 2 | 0 | — |
| Boreham Wood | 20/21 | National League Anh | 42 | 0 | 2 | 0 | — |
| Boreham Wood | 21/22 | National League Anh | 34 | 0 | 4 | 0 | — |
| Boreham Wood | 22/23 | National League Anh | 33 | 0 | 2 | 0 | — |
| Boreham Wood | 23/24 | National League Anh | 30 | 1809 | 1 | 1 | 6,86 |
| Braintree Town | 24/25 | National League Anh | 36 | 1412 | 0 | 1 | 6,80 |
| York City | 12/13 | Hạng Tư Anh | 40 | 0 | 0 | 0 | — |
| York City | 13/14 | Hạng Tư Anh | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| York City | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| York City | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gateshead | 17/18 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,70 |
| Boreham Wood | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gateshead | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Boreham Wood | 20/21 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Boreham Wood | 21/22 | FA Cup | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Boreham Wood | 22/23 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Boreham Wood | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Braintree Town | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Jamal Fyfield: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jamal Fyfield là ngày 01/07/2007, khi anh chuyển từ Leyton Orient U18 sang Maidenhead United theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 05/07/2025, anh chuyển từ Braintree Town sang St Albans City theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở St Albans City ghi anh mang áo số 12 và có hợp đồng tới 30/06/2026.
Ngày 20/09/2010, anh chuyển từ Maidenhead United sang York City, phí 5 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 59 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo York City. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại Hạng Tư Anh cùng York City, năm anh bước sang tuổi 23. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 40 lần. Boreham Wood đón anh ngày 01/07/2018 từ Gateshead dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 169 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn và 1 kiến tạo trên mọi giải. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 19/20 tại National League Anh ở Boreham Wood, với 2 bàn. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 11 bàn cùng 2 kiến tạo. Tổng cộng anh có 269 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại National League Anh ở Boreham Wood là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn. Khi đó là năm anh tròn 32 tuổi.
Jamal Fyfield từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Jamal Fyfield gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Leyton Orient U18 sang Maidenhead United ngày 01/07/2007, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2024 | Boreham Wood | Braintree Town | Tự do |
| 1/7/2007 | Leyton Orient U18 | Maidenhead United | Tự do |
| 20/9/2010 | Maidenhead United | York City | 5 nghìn EUR |
| 1/3/2011 | York City | Maidenhead United | Cho mượn |
| 1/5/2011 | Maidenhead United | York City | Trở lại sau cho mượn |
| 13/1/2014 | York City | Grimsby Town | Tự do |
| 1/7/2014 | Grimsby Town | Welling United FC | Tự do |
| 1/7/2015 | Welling United FC | Wrexham | Tự do |
| 1/7/2016 | Wrexham | Gateshead | Tự do |
| 1/7/2018 | Gateshead | Boreham Wood | Tự do |
| 1/7/2024 | Boreham Wood | No team | Không công bố |
| 5/7/2025 | Braintree Town | St Albans City | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Jamal Fyfield
- Jamal Fyfield đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- St Albans City là CLB hiện tại của Jamal Fyfield, mang áo số 12 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Jamal Fyfield bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Jamal Fyfield 37 tuổi (sinh ngày 17/03/1989), cao 185 cm.
- Quốc tịch của Jamal Fyfield là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Jamal Fyfield là Anh.
Cập nhật lần cuối: 15:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.