
Jamie Vardy
Tiền đạo ·
Burnley
Jamie Vardy: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Jamie Vardy sinh ngày 11/01/1987, mang quốc tịch Anh; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2003, khi anh gia nhập Stocksbridge Park Steels, năm anh bước sang tuổi 16. Anh cập bến Fleetwood Town ngày 26/08/2011 từ FC Halifax Town theo mức phí 170 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 3 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Leicester City đón anh ngày 01/07/2012 từ Fleetwood Town theo mức phí 1,2 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 198 bàn và 49 kiến tạo qua 520 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 15/16 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Leicester City, khi anh có 24 bàn và 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 28 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 205 bàn và 51 kiến tạo. Anh có 555 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Anh đến Burnley ngày 06/09/2026 từ No team. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận anh ra sân 2 trận. Tại Burnley, anh mang áo số 9 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Jamie Vardy qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Jamie Vardy ghi 205 bàn qua 555 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Leicester City chiếm 94% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leicester City | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 252 | 2 | 0 | 7,00 |
| Leicester City | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 125 | 0 | 0 | 6,30 |
| Cremonese | 25/26 | Serie A | 30 | 2107 | 7 | 2 | 6,71 |
| Leicester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2839 | 9 | 4 | 6,86 |
| Leicester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1852 | 3 | 4 | 6,61 |
| Leicester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 1805 | 15 | 2 | 7,12 |
| Leicester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2844 | 15 | 9 | 7,12 |
| Leicester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3034 | 23 | 5 | 7,23 |
| Leicester City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2728 | 18 | 4 | 7,05 |
| Leicester City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3255 | 20 | 1 | 7,05 |
| Leicester City | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2808 | 13 | 5 | 6,88 |
| Leicester City | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3139 | 24 | 6 | 7,28 |
| Leicester City | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2245 | 5 | 4 | 6,99 |
| Leicester City | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 771 | 2 | 0 | 6,83 |
| Leicester City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 37 | 1775 | 18 | 2 | 7,02 |
| Leicester City | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 37 | 176 | 16 | 0 | 7,30 |
| Leicester City | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 37 | 0 | 4 | 0 | — |
| England | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 157 | 0 | 0 | 6,72 |
| Leicester City | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,40 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 20 | 1 | 0 | 6,80 |
| England | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 4 | 0 | — |
| England | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 165 | 1 | 0 | 6,70 |
| Fleetwood Town | 11/12 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 14/15 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 16/17 | FA Cup | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,50 |
| Leicester City | 17/18 | FA Cup | 4 | 213 | 2 | 0 | 7,10 |
| Leicester City | 19/20 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Leicester City | 20/21 | FA Cup | 4 | 325 | 0 | 0 | 6,50 |
| Leicester City | 22/23 | FA Cup | 2 | 171 | 0 | 1 | 6,95 |
| Leicester City | 23/24 | FA Cup | 1 | 67 | 1 | 0 | 7,20 |
| Leicester City | 24/25 | FA Cup | 1 | 60 | 1 | 0 | 7,30 |
| Burnley | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 2 | 42 | 0 | 0 | 6,45 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 3 | 72 | 1 | 0 | 6,85 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 2 | 151 | 0 | 0 | 7,00 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 6 | 304 | 0 | 2 | 6,95 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 2 | 0 | 8,10 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 3 | 183 | 3 | 0 | 7,30 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 1 | 0 | 7,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Jamie Vardy: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 178 cm, Jamie Vardy là tiền đạo người Anh của Burnley. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027. Jamie Vardy chào đời 11/01/1987 và nay 39 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 11/1/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Burnley
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Jamie Vardy đang khoác áo đội nào?
Jamie Vardy thi đấu cho Burnley tại Hạng Nhất Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 970 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu ghi nhận anh đến Burnley ngày 06/09/2026.
- Câu lạc bộ
- Burnley
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 06/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Jamie Vardy
Sau 2 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Jamie Vardy đóng góp 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 21 phút mỗi trận ở mùa này. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,45.
- 2 Trận
- 42 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,45 Điểm trung bình
Jamie Vardy thi đấu thế nào gần đây?
Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Jamie Vardy tích luỹ 42 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 21 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Derby County | 1–1 | 17 | 0/0 | 6,5 |
| 12-09 | Swansea City | 3–1 | 25 | 0/0 | 6,4 |
Jamie Vardy chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Jamie Vardy gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 970 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2003 | — | Stocksbridge Park Steels | Tự do |
| 1/7/2010 | Stocksbridge Park Steels | FC Halifax Town | 18 nghìn EUR |
| 26/8/2011 | FC Halifax Town | Fleetwood Town | 170 nghìn EUR |
| 1/7/2012 | Fleetwood Town | Leicester City | 1,2 triệu EUR |
| 1/9/2025 | Leicester City | Cremonese | Tự do |
| 1/7/2026 | Cremonese | No team | Không công bố |
| 6/9/2026 | No team | Burnley | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Jamie Vardy
- Thành tích ghi bàn của Jamie Vardy mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận Jamie Vardy có 0 bàn qua 2 trận.
- Jamie Vardy hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Burnley là CLB hiện tại của Jamie Vardy, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Jamie Vardy bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jamie Vardy 39 tuổi (sinh ngày 11/01/1987), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Burnley
Cập nhật lần cuối: 20:40 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.