
Javi Sánchez
Hậu vệ ·
FC Arouca
Chặng đường sự nghiệp Javi Sánchez
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Javi Sánchez thuộc biên chế FC Arouca, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Real Madrid tại La Liga ở mùa 18/19, năm anh tròn 21 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2019, lúc anh từ Real Madrid Castilla U21 chuyển tới Real Madrid, năm anh bước sang tuổi 22. Hồ sơ ghi cho anh 1 bàn qua 13 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Real Madrid. Ngày 27/07/2019, anh rời Real Madrid sang Real Valladolid theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn cùng 1 kiến tạo sau 173 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Real Valladolid.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2021 tại Hạng Hai Tây Ban Nha trong màu áo Real Valladolid, khi anh có 2 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 18/19 tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha cùng Real Madrid, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 21. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 6 bàn và 2 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 206 lần có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến FC Arouca ngày 05/01/2026 từ Real Valladolid dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha ghi nhận anh ra sân 6 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 20 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo cho FC Arouca. Trong đội hình FC Arouca, anh mang áo số 15, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Javi Sánchez theo mùa
Javi Sánchez có tên trong danh sách thi đấu của Real Valladolid nhiều nhất, 173 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 6 bàn và 206 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 18/19 cùng Real Madrid.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Arouca | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 15 | 1227 | 0 | 1 | 6,99 |
| Real Valladolid | 24/25 | La Liga | 26 | 2031 | 2 | 0 | 6,73 |
| Real Valladolid | 22/23 | La Liga | 34 | 2394 | 1 | 0 | 6,78 |
| Real Valladolid | 20/21 | La Liga | 22 | 925 | 0 | 0 | 6,65 |
| Real Valladolid | 19/20 | La Liga | 15 | 506 | 0 | 1 | 6,55 |
| Real Madrid | 18/19 | La Liga | 6 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Real Madrid | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 121 | 0 | 0 | 6,85 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Valladolid | 2021 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 35 | 2065 | 2 | 0 | 6,84 |
| Real Valladolid | 2023 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 13 | 469 | 0 | 0 | 6,90 |
| Real Valladolid | 2025 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 16 | 59 | 0 | 0 | 6,45 |
| FC Arouca | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 5 | 439 | 0 | 0 | 7,10 |
| Real Madrid | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 180 | 1 | 0 | 6,95 |
| Real Valladolid | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Real Valladolid | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 141 | 0 | 0 | 6,75 |
| Real Valladolid | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Valladolid | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 170 | 0 | 0 | 7,40 |
| Real Valladolid | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 56 | 0 | 0 | 6,30 |
| Real Valladolid | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Javi Sánchez
Cao 189 cm, Javi Sánchez là hậu vệ người Tây Ban Nha của FC Arouca. Hồ sơ ghi Javi Sánchez chào đời ngày 14/03/1997, tức 29 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 189 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 14/3/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- FC Arouca
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Javi Sánchez đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Javi Sánchez với FC Arouca được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Bồ Đào Nha. Dữ liệu ghi nhận anh đến FC Arouca ngày 05/01/2026.
- Câu lạc bộ
- FC Arouca
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 05/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Javi Sánchez thi đấu ra sao mùa 26/27?
Mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, Javi Sánchez góp mặt 6 trận trong màu áo FC Arouca. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,02. Trung bình anh thi đấu 88 phút mỗi trận ở mùa này.
- 6 Trận
- 525 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,22 xG
- 0,18 xA
- 3 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 7,02 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Javi Sánchez
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Javi Sánchez tích luỹ 452 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Sporting CP | 2–2 | 86 | 0/0 | 6,6 |
| 13-09 | Santa Clara | 1–2 | 96 | 0/0 | 7,0 |
| 29-08 | CS Marítimo | 2–1 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 23-08 | FC Porto | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 16-08 | Moreirense | 4–0 | 90 | 0/0 | 7,1 |
Chuyển nhượng và giá trị của Javi Sánchez
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Javi Sánchez là từ Real Madrid Castilla U21 sang Real Madrid ngày 01/07/2019, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 750 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2019 | Real Madrid Castilla U21 | Real Madrid | Không công bố |
| 27/7/2019 | Real Madrid | Real Valladolid | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Real Valladolid | Real Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2020 | Real Madrid | Real Valladolid | 3,0 triệu EUR |
| 5/1/2026 | Real Valladolid | FC Arouca | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Javi Sánchez
- Javi Sánchez có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha ghi nhận Javi Sánchez có 0 bàn qua 6 trận.
- Javi Sánchez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Javi Sánchez hiện khoác áo FC Arouca, mang áo số 15 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Javi Sánchez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Javi Sánchez 29 tuổi (sinh ngày 14/03/1997), cao 189 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu FC Arouca
Cập nhật lần cuối: 11:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.