
Jean Michaël Seri
Tiền vệ trung tâm ·
NK Maribor
Lịch sử chuyển nhượng Jean Michaël Seri
Jean Michaël Seri gia nhập ASEC Mimosas theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 09/01/2010. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 105 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/1/2010 | Africa Sports National | ASEC Mimosas | Không công bố |
| 3/11/2012 | ASEC Mimosas | FC Porto B | Cho mượn |
| 30/6/2013 | FC Porto B | ASEC Mimosas | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2013 | ASEC Mimosas | Paços de Ferreira | Tự do |
| 1/7/2015 | Paços de Ferreira | Nice | 1,0 triệu EUR |
| 12/7/2018 | Nice | Fulham | 30 triệu EUR |
| 18/7/2019 | Fulham | Galatasaray | Cho mượn |
| 3/8/2020 | Galatasaray | Fulham | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2021 | Fulham | Bordeaux | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Bordeaux | Fulham | Trở lại sau cho mượn |
| 8/7/2022 | Fulham | Hull City | Tự do |
| 22/8/2024 | Hull City | Al Orobah | Tự do |
| 7/9/2025 | Al Orobah | NK Maribor | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Jean Michaël Seri: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Jean Michaël Seri trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới NK Maribor ở chặng gần nhất. Ngày 07/09/2025, anh rời Al Orobah sang NK Maribor dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại NK Maribor, anh mang áo số 14 và có hợp đồng tới 31/05/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 09/01/2010, khi anh rời Africa Sports National sang ASEC Mimosas, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Paços de Ferreira ngày 30/08/2013 từ ASEC Mimosas theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 66 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 1 kiến tạo tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Paços de Ferreira tại VĐQG Bồ Đào Nha ở mùa 13/14, năm anh tròn 22 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 2 bàn. Ngày 01/07/2015, anh từ Paços de Ferreira chuyển tới Nice, phí 1,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 12 bàn và 24 kiến tạo sau 120 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Nice. Ngày 12/07/2018, anh chuyển từ Nice sang Fulham với mức phí 30 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn cùng 8 kiến tạo qua 81 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Fulham. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 22 bàn cùng 42 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 401 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 58 trận trong màu áo Côte d'Ivoire. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2016 tại Ligue 1 trong màu áo Nice, khi anh có 7 bàn và 9 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Jean Michaël Seri
Tại NK Maribor, Jean Michaël Seri mang áo số 14, hợp đồng ghi nhận đến 31/05/2027. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 105 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- NK Maribor
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 07/09/2025
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Jean Michaël Seri
Jean Michaël Seri mang áo số 14 của NK Maribor và chơi ở vị trí tiền vệ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 168 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 19/7/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 168 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- NK Maribor
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Jean Michaël Seri
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Jean Michaël Seri có tên trong danh sách thi đấu 401 lần cho 7 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 22 bàn và 401 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al Orobah | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 5 | 450 | 1 | 0 | 6,76 |
| Paços de Ferreira | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 27 | 0 | 2 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 0 | 1 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 103 | 0 | 0 | 6,65 |
| Paços de Ferreira | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 45 | 0 | 1 | 6,90 |
| Nice | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 273 | 0 | 0 | 6,77 |
| Nice | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 397 | 0 | 1 | 7,16 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 132 | 0 | 0 | 6,60 |
| Galatasaray | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 2081 | 2 | 3 | 6,97 |
| Fulham | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2260 | 1 | 2 | 6,95 |
| Bordeaux | 2020 | Ligue 1 | 14 | 713 | 0 | 0 | 6,75 |
| Nice | 2017 | Ligue 1 | 32 | 2622 | 2 | 6 | 7,15 |
| Nice | 2016 | Ligue 1 | 35 | 2990 | 7 | 9 | 7,34 |
| Nice | 2015 | Ligue 1 | 38 | 3111 | 3 | 6 | 7,15 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 342 | 0 | 0 | 6,95 |
| Galatasaray | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 476 | 0 | 0 | 6,87 |
| Nice | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 2 | 6,92 |
| Hull City | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hull City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 39 | 3194 | 1 | 4 | 6,99 |
| Hull City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 38 | 2825 | 1 | 2 | 6,96 |
| Fulham | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 41 | 2204 | 1 | 6 | 7,13 |
| Côte d'Ivoire | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 158 | 0 | 0 | 6,75 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 356 | 0 | 0 | 7,17 |
| Côte d'Ivoire | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 13 | 0 | 0 | 6,80 |
| NK Maribor | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 169 | 0 | 1 | 7,45 |
| Côte d'Ivoire | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2025 | World Cup Qualification CAF | 4 | 118 | 0 | 1 | — |
| Côte d'Ivoire | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2022 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 73 | 0 | 0 | 6,70 |
| Côte d'Ivoire | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 64 | 0 | 0 | 6,80 |
| Fulham | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Fulham | 21/22 | FA Cup | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,30 |
| Nice | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bordeaux | — | Coupe de France | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,80 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 2 | 118 | 0 | 0 | 6,45 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hull City | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Jean Michaël Seri và đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Jean Michaël Seri có 58 trận cho Côte d'Ivoire.
Côte d'Ivoire 58 trận 0 bàn Lần gần nhất: 30/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Jean Michaël Seri mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Jean Michaël Seri
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 19-01 | Debreceni VSC | 2–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Jean Michaël Seri
- Jean Michaël Seri bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jean Michaël Seri 35 tuổi (sinh ngày 19/07/1991), cao 168 cm.
- Jean Michaël Seri mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Jean Michaël Seri là Bờ Biển Ngà và anh từng khoác áo Côte d'Ivoire.
- Jean Michaël Seri đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- NK Maribor là CLB hiện tại của Jean Michaël Seri, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 00:40 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.