
Jesús Corona
Tiền vệ ·
CF Monterrey
Jesús Corona đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Jesús Corona thuộc biên chế CF Monterrey, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 1,6 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 17.
- Câu lạc bộ
- CF Monterrey
- Giải đấu
- VĐQG Mexico
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 01/09/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Jesús Corona
Sau 8 trận mùa 2026 tại VĐQG Mexico, Jesús Corona đóng góp 1 bàn và 2 kiến tạo. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,95.
- 8 Trận
- 491 Phút
- 1 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,55 xG
- 0,59 xA
- 10 Sút
- 17 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,95 Điểm trung bình
Jesús Corona là ai?
Cao 173 cm, Jesús Corona là tiền vệ người Mexico của CF Monterrey. Anh thuận chân cả hai. Trong đội hình CF Monterrey, anh mặc áo 17.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 6/1/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Mexico
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- CF Monterrey
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Jesús Corona qua những trận gần nhất
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Jesús Corona tích luỹ 290 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,75 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26-09 | Atlante FC | 4–2 | 59 | 0/0 | 6,1 |
| 20-09 | Cruz Azul | 1–0 | 76 | 0/1 | 7,3 |
| 13-09 | Tigres UANL | 0–0 | 67 | 0/0 | 7,0 |
| 31-08 | Atlético San Luis | 1–3 | Không vào sân | — | — |
| 22-08 | Club León | 2–0 | 88 | 0/0 | 6,6 |
Hành trình sự nghiệp của Jesús Corona
Theo thống kê từng mùa, Jesús Corona ghi 46 bàn qua 500 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng FC Porto chiếm 59% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Porto | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 2033 | 8 | 4 | 7,13 |
| FC Porto | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 1648 | 3 | 5 | 6,93 |
| FC Porto | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 1445 | 3 | 3 | 6,98 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 16 | 370 | 0 | 1 | 6,85 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 19 | 978 | 1 | 8 | 7,15 |
| CF Monterrey | 2023 | VĐQG Mexico | 11 | 648 | 0 | 3 | 6,94 |
| CF Monterrey | 2024 | VĐQG Mexico | 23 | 701 | 1 | 1 | 6,81 |
| FC Porto | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 624 | 0 | 1 | 6,97 |
| Sevilla | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 254 | 0 | 0 | 6,87 |
| FC Twente | 13/14 | VĐQG Hà Lan | 22 | 207 | 2 | 0 | — |
| FC Twente | 14/15 | VĐQG Hà Lan | 28 | 1166 | 5 | 3 | — |
| FC Twente | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 4 | 222 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Porto | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 14 | 378 | 0 | 1 | 6,63 |
| FC Porto | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 2237 | 2 | 7 | 7,07 |
| FC Porto | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2763 | 4 | 11 | 7,17 |
| FC Porto | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 2351 | 3 | 9 | 7,25 |
| CF Monterrey | 2025 | Liga MX Clausura | 15 | 676 | 3 | 1 | 6,91 |
| CF Monterrey | 2025 | VĐQG Mexico | 19 | 1024 | 1 | 3 | 6,69 |
| Sevilla | 23/24 | La Liga | 3 | 16 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sevilla | 22/23 | La Liga | 13 | 110 | 1 | 0 | 6,80 |
| Sevilla | 21/22 | La Liga | 18 | 1161 | 2 | 4 | 6,82 |
| FC Porto | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 212 | 0 | 0 | 6,53 |
| FC Porto | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 762 | 0 | 2 | 6,66 |
| FC Porto | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 561 | 3 | 2 | 7,15 |
| FC Porto | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 318 | 0 | 0 | 6,55 |
| FC Porto | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 318 | 2 | 1 | 6,67 |
| FC Porto | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 179 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 5 | 147 | 0 | 2 | 7,10 |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 4 | 180 | 0 | 2 | 6,70 |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 2 | 85 | 0 | 0 | 6,00 |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 15/16 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 17/18 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| FC Porto | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 173 | 0 | 1 | 7,17 |
| FC Porto | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 90 | 1 | 1 | 8,20 |
| FC Porto | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 34 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sevilla | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | — | World Cup Qualification CONCACAF | 7 | 274 | 0 | 1 | 6,60 |
| Mexico | — | World Cup Qualification CONCACAF | 13 | 762 | 1 | 2 | 7,15 |
| Mexico | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Mexico | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2018 | Giao hữu quốc tế | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2020 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2021 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CF Monterrey | 2026 | VĐQG Mexico | 7 | 356 | 1 | 1 | 7,03 |
| Sevilla | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,20 |
| Mexico | — | Copa America 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | — | Copa America 2024 | 4 | 256 | 1 | 1 | 6,72 |
| Mexico | 19/20 | CONCACAF Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 527 | 0 | 1 | 7,52 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Jesús Corona
Ngoài CF Monterrey, CLB hiện tại, hồ sơ của Jesús Corona còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với CF Monterrey, nơi anh đến ngày 01/09/2023 từ Sevilla, phí 3,5 triệu EUR. Ở mùa 2026 tại VĐQG Mexico, anh có 8 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 110 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn cùng 18 kiến tạo cho CF Monterrey. Trong đội hình CF Monterrey, anh khoác áo số 17, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Ngày 26/08/2013, anh rời CF Monterrey sang FC Twente, phí 3,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 54 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn cùng 3 kiến tạo trong màu áo FC Twente. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Twente tại VĐQG Hà Lan ở mùa 13/14, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh có 2 bàn. Ngày 31/08/2015, anh rời FC Twente sang FC Porto với mức phí 11 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 29 bàn và 54 kiến tạo sau 297 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Porto. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở FC Porto là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn cùng 11 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 46 bàn và 79 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 500 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Jesús Corona
Dữ liệu chuyển nhượng của Jesús Corona gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 1,6 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Monterrey U20 | CF Monterrey | Không công bố |
| 26/8/2013 | CF Monterrey | FC Twente | 3,5 triệu EUR |
| 31/8/2015 | FC Twente | FC Porto | 11 triệu EUR |
| 14/1/2022 | FC Porto | Sevilla | 3,0 triệu EUR |
| 1/9/2023 | Sevilla | CF Monterrey | 3,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Jesús Corona
- Jesús Corona bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Jesús Corona 33 tuổi (sinh ngày 06/01/1993), cao 173 cm.
- Jesús Corona ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Mexico, Jesús Corona ghi 1 bàn sau 8 trận và có 2 kiến tạo.
- Jesús Corona đang khoác áo đội bóng nào?
- Jesús Corona hiện khoác áo CF Monterrey, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Mexico · Lịch thi đấu CF Monterrey
Cập nhật lần cuối: 13:15 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.