
Joachim Andersen
Hậu vệ ·
Fulham
Joachim Andersen đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 30, Joachim Andersen là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Fulham. Dữ liệu định giá anh khoảng 21 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ngoại Hạng Anh.
- Câu lạc bộ
- Fulham
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 23/08/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Joachim Andersen
Thống kê mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh của Joachim Andersen: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,77. Thời lượng trung bình mỗi trận là 63 phút.
- 3 Trận
- 190 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,11 xA
- 0 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,77 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Joachim Andersen
Cao 190 cm, Joachim Andersen là hậu vệ người Đan Mạch của Fulham. Hợp đồng với Fulham được ghi nhận đến 30/06/2029. Joachim Andersen sinh ngày 31/05/1996, hiện 30 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 31/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Fulham
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
Joachim Andersen thi đấu thế nào gần đây?
Joachim Andersen chơi từ 60 phút trở lên ở 2 trong 3 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,77.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Manchester United | 1–1 | 10 | 0/0 | 6,5 |
| 12-09 | Liverpool FC | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | Crystal Palace | 2–3 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 30-08 | Sunderland | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,6 |
Sự nghiệp thi đấu của Joachim Andersen qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Joachim Andersen ghi 11 bàn qua 419 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Crystal Palace chiếm 27% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Twente | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Twente | 14/15 | VĐQG Hà Lan | 14 | 458 | 1 | 0 | — |
| FC Twente | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 27 | 1620 | 1 | 0 | 6,94 |
| FC Twente | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 29 | 1814 | 2 | 1 | 7,10 |
| FC Twente | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Sampdoria | 18/19 | Serie A | 33 | 2880 | 0 | 1 | 6,96 |
| Sampdoria | 17/18 | Serie A | 32 | 545 | 0 | 0 | 6,91 |
| Fulham | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2884 | 0 | 1 | 7,02 |
| Fulham | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2573 | 0 | 0 | 7,06 |
| Crystal Palace | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Crystal Palace | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3416 | 2 | 3 | 7,02 |
| Crystal Palace | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2783 | 1 | 0 | 6,96 |
| Crystal Palace | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2915 | 0 | 3 | 6,92 |
| Fulham | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2730 | 1 | 1 | 6,93 |
| Olympique Lyonnais | 2020 | Ligue 1 | 6 | 191 | 0 | 0 | 6,70 |
| Olympique Lyonnais | 2019 | Ligue 1 | 28 | 1531 | 1 | 0 | 6,87 |
| Olympique Lyonnais | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 391 | 1 | 0 | 7,10 |
| Denmark | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,10 |
| Fulham | 2026 | Club Friendlies | 3 | 28 | 0 | 0 | 7,10 |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 333 | 0 | 0 | 7,08 |
| Denmark | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 525 | 2 | 0 | 7,60 |
| Denmark | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 513 | 0 | 0 | 7,03 |
| Denmark | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 480 | 0 | 0 | 7,10 |
| Denmark | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 63 | 0 | 0 | 6,60 |
| Denmark | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,78 |
| Denmark | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 225 | 0 | 0 | 6,80 |
| Denmark | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 110 | 0 | 0 | 7,10 |
| Denmark | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 33 | 0 | 0 | 7,10 |
| Crystal Palace | 21/22 | FA Cup | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,82 |
| Crystal Palace | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Crystal Palace | 23/24 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,65 |
| Fulham | 24/25 | FA Cup | 4 | 276 | 1 | 0 | 7,50 |
| Fulham | 25/26 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 5 | 285 | 0 | 0 | 6,83 |
| Sampdoria | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sampdoria | — | Coppa Italia | 3 | 120 | 0 | 0 | 7,40 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fulham | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 1 | 8,10 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Fulham | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 157 | 0 | 1 | 7,20 |
| Fulham | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 190 | 0 | 0 | 6,77 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Joachim Andersen: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Joachim Andersen là ngày 01/07/2014, khi anh từ FC Twente Heracles U21 chuyển tới FC Twente — năm anh bước sang tuổi 18. Giai đoạn đang diễn ra tại Fulham bắt đầu ngày 23/08/2024, khi anh đến từ Crystal Palace với phí 30 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh có 3 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 112 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 4 kiến tạo trong màu áo Fulham. Hồ sơ hiện tại ở Fulham ghi anh mang áo số 5 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Ở FC Twente, dữ liệu ghi cho anh 73 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 1 kiến tạo trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 14/15 đến 17/18. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở FC Twente tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Olympique Lyonnais đón anh ngày 12/07/2019 từ Sampdoria với phí 24 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn sau 49 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 51 trận cho Denmark, kèm 2 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại Ngoại Hạng Anh cùng Crystal Palace, với 2 bàn cùng 3 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 27 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 14/15 tại VĐQG Hà Lan cùng FC Twente, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 18. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 11 bàn và 12 kiến tạo. Tổng cộng anh có 419 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng Joachim Andersen
Joachim Andersen gia nhập FC Twente theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2014. Lượt liền trước trong hồ sơ: FC Twente sang Sampdoria ngày 25/08/2017, phí 1,8 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | FC Twente Heracles U21 | FC Twente | Không công bố |
| 25/8/2017 | FC Twente | Sampdoria | 1,8 triệu EUR |
| 12/7/2019 | Sampdoria | Olympique Lyonnais | 24 triệu EUR |
| 5/10/2020 | Olympique Lyonnais | Fulham | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Fulham | Olympique Lyonnais | Trở lại sau cho mượn |
| 28/7/2021 | Olympique Lyonnais | Crystal Palace | 18 triệu EUR |
| 23/8/2024 | Crystal Palace | Fulham | 30 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Joachim Andersen và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Joachim Andersen có 51 trận cho Denmark, trong đó có 2 bàn thắng.
Denmark 51 trận 2 bàn Lần gần nhất: 3/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Joachim Andersen
- Thành tích ghi bàn của Joachim Andersen mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Joachim Andersen ghi 0 bàn sau 3 trận.
- Joachim Andersen đang khoác áo đội bóng nào?
- Fulham là CLB hiện tại của Joachim Andersen, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Joachim Andersen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Joachim Andersen 30 tuổi (sinh ngày 31/05/1996), cao 190 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Fulham
Cập nhật lần cuối: 20:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.