
João Moutinho
Tiền vệ ·
Sporting Braga
João Moutinho thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, João Moutinho gia nhập Sporting Braga ngày 25/08/2023. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 525 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Sporting Braga
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 25/08/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của João Moutinho
Thống kê mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu của João Moutinho: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,90 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
- 2 Trận
- 180 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 3 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
João Moutinho: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
João Moutinho là tiền vệ người Bồ Đào Nha 40 tuổi, hiện khoác áo Sporting Braga. Hợp đồng với Sporting Braga được ghi nhận đến 30/06/2027. Ngày sinh trong hồ sơ là 08/09/1986 — năm nay 40 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 8/9/1986 (40 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 171 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Sporting Braga
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của João Moutinho
João Moutinho có 180 phút thi đấu ở 2 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-08 | FK Austria Wien | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 20-08 | FK Austria Wien | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 13-08 | Dinamo Minsk | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 06-08 | Dinamo Minsk | 1–0 | Không vào sân | — | — |
| 30-07 | FK Železničar Pančevo | 4–0 | Không vào sân | — | — |
Sự nghiệp João Moutinho theo mùa
João Moutinho có tên trong danh sách thi đấu của Wolverhampton nhiều nhất, 218 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Wolverhampton chiếm 33% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AS Monaco | 2013 | Ligue 1 | 34 | 2563 | 1 | 4 | 7,20 |
| FC Porto | 11/12 | VĐQG Bồ Đào Nha | 22 | 77 | 0 | 0 | 7,40 |
| FC Porto | 12/13 | VĐQG Bồ Đào Nha | 27 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Porto | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 495 | 0 | 0 | 7,30 |
| Wolverhampton | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 17 | 879 | 0 | 3 | 7,15 |
| Sporting Braga | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 158 | 1 | 0 | 7,05 |
| Sporting Braga | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 453 | 0 | 0 | 6,85 |
| Wolverhampton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1783 | 0 | 2 | 6,90 |
| Wolverhampton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2975 | 2 | 1 | 6,96 |
| Wolverhampton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2538 | 1 | 1 | 6,99 |
| Wolverhampton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3107 | 1 | 6 | 7,21 |
| Wolverhampton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3038 | 1 | 8 | 7,11 |
| AS Monaco | 2017 | Ligue 1 | 36 | 2801 | 1 | 6 | 7,17 |
| AS Monaco | 2016 | Ligue 1 | 34 | 1768 | 2 | 4 | 7,04 |
| AS Monaco | 2015 | Ligue 1 | 27 | 2123 | 1 | 2 | 6,98 |
| AS Monaco | 2014 | Ligue 1 | 37 | 3166 | 4 | 4 | — |
| Sporting Braga | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2194 | 1 | 1 | 6,95 |
| Sporting Braga | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 25 | 1675 | 1 | 2 | 7,10 |
| Sporting Braga | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 2118 | 1 | 1 | 7,15 |
| Sporting Braga | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 20 | 694 | 0 | 0 | 6,82 |
| Sporting Braga | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 290 | 0 | 0 | 7,06 |
| AS Monaco | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 467 | 0 | 1 | 6,92 |
| AS Monaco | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 629 | 0 | 1 | 6,89 |
| AS Monaco | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 2 | — |
| AS Monaco | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 891 | 1 | 2 | 7,24 |
| FC Porto | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 660 | 2 | 2 | 7,63 |
| FC Porto | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 348 | 0 | 1 | 7,75 |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 4 | 180 | 1 | 0 | 7,40 |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 3 | 241 | 0 | 0 | 7,20 |
| Sporting Braga | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 90 | 0 | 1 | 6,60 |
| Sporting Braga | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 57 | 1 | 0 | 7,10 |
| Sporting Braga | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 23 | 0 | 0 | 6,70 |
| Portugal | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,27 |
| Portugal | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 185 | 0 | 1 | 7,45 |
| Sporting Braga | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sporting Braga | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | — | World Cup Qualification UEFA | 12 | 0 | 0 | 5 | — |
| Portugal | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 343 | 0 | 0 | 7,80 |
| Portugal | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 479 | 0 | 0 | 7,14 |
| Portugal | 2012 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2013 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2014 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,70 |
| Portugal | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 275 | 0 | 0 | 7,00 |
| Portugal | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 47 | 0 | 0 | 6,20 |
| Portugal | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 480 | 0 | 2 | 7,22 |
| Portugal | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 317 | 0 | 1 | 7,05 |
| Portugal | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 155 | 0 | 0 | 6,90 |
| Portugal | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 6 | 429 | 0 | 0 | 7,08 |
| Wolverhampton | 18/19 | FA Cup | 6 | 404 | 0 | 0 | 7,00 |
| Wolverhampton | 19/20 | FA Cup | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,95 |
| Wolverhampton | 20/21 | FA Cup | 3 | 248 | 0 | 0 | 7,17 |
| Wolverhampton | 21/22 | FA Cup | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,95 |
| Wolverhampton | 22/23 | FA Cup | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,90 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 4 | 210 | 0 | 2 | 7,20 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 103 | 0 | 0 | 7,85 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 4 | 228 | 0 | 0 | 6,95 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của João Moutinho, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, João Moutinho thuộc biên chế Sporting Braga, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Sporting Braga bắt đầu ngày 25/08/2023, khi anh đến từ Wolverhampton dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh có 2 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 6 bàn cùng 5 kiến tạo qua 156 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Sporting Braga. Tại Sporting Braga, anh mang áo số 8 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2004, khi anh từ Sporting U19 chuyển tới Sporting CP, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 03/07/2010, anh rời Sporting CP sang FC Porto với mức phí 11 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn cùng 3 kiến tạo qua 63 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Porto. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 25. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 22 lần. Ngày 01/07/2013, anh rời FC Porto sang AS Monaco với mức phí 25 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 214 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn và 28 kiến tạo trong màu áo AS Monaco. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 24 bàn và 57 kiến tạo. Anh có 651 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 18/19 tại Ngoại Hạng Anh ở Wolverhampton là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 8 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 32.
João Moutinho chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của João Moutinho được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 525 nghìn EUR khi đang ở Sporting Braga (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang AS Monaco với 25 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/1999 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2004 | Sporting U19 | Sporting CP | Không công bố |
| 3/7/2010 | Sporting CP | FC Porto | 11 triệu EUR |
| 1/7/2013 | FC Porto | AS Monaco | 25 triệu EUR |
| 24/7/2018 | AS Monaco | Wolverhampton | 5,6 triệu EUR |
| 25/8/2023 | Wolverhampton | Sporting Braga | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về João Moutinho
- João Moutinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- João Moutinho 40 tuổi (sinh ngày 08/09/1986), cao 171 cm.
- João Moutinho ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- João Moutinho ra sân 2 trận mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu và ghi 0 bàn.
- João Moutinho đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, João Moutinho đang thuộc biên chế Sporting Braga, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Sporting Braga
Cập nhật lần cuối: 18:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.