
Jonas Omlin chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Jonas Omlin được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 770 nghìn EUR khi đang ở Basel (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Team Luzern/Kriens U18 | SC Kriens | Không công bố |
| 1/7/2014 | SC Kriens | FC Luzern | Tự do |
| 6/7/2015 | FC Luzern | FC Le Mont | Không công bố |
| 30/6/2016 | FC Le Mont | FC Luzern | Không công bố |
| 1/7/2018 | FC Luzern | Basel | 2,0 triệu EUR |
| 15/8/2020 | Basel | Montpellier | 6,0 triệu EUR |
| 19/1/2023 | Montpellier | Borussia M'gladbach | 9,0 triệu EUR |
| 27/1/2026 | Borussia M'gladbach | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Bayer 04 Leverkusen | Borussia M'gladbach | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Borussia M'gladbach | Basel | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Jonas Omlin qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Jonas Omlin trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Basel ở chặng gần nhất. Anh đến Basel ngày 01/07/2026 từ Borussia M'gladbach theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ghi nhận anh có 1 pha cứu thua sau 2 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 77 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Basel. Hồ sơ hiện tại ở Basel ghi anh mang áo số 1 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh rời Team Luzern/Kriens U18 sang SC Kriens, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 01/07/2014, anh từ SC Kriens chuyển tới FC Luzern theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 76 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Luzern. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở FC Luzern tại VĐQG Thuỵ Sĩ, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Anh cập bến Borussia M'gladbach ngày 19/01/2023 từ Montpellier theo mức phí 9,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 kiến tạo qua 64 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 309 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại Bundesliga cùng Borussia M'gladbach, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 29 tuổi.
Jonas Omlin đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Jonas Omlin thuộc biên chế Basel, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 770 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến Basel ngày 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Basel
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Sĩ
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Jonas Omlin
Ở tuổi 32, Jonas Omlin đang là thủ môn trong đội hình Basel. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 189 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 10/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Basel
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Jonas Omlin
Mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, Jonas Omlin góp mặt 2 trận trong màu áo Basel. Trung bình anh thi đấu 68 phút mỗi trận ở mùa này.
- 2 Trận
- 135 Phút
- 1 Cứu thua
- 1 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,40 Điểm trung bình
Phong độ Jonas Omlin các trận vừa qua
Jonas Omlin chơi từ 60 phút trở lên ở 1 trong 2 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 6,40.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 06-09 | FC Lugano | 1–3 | 45 | 6,5 |
| 01-08 | FC Lausanne-Sport | 0–1 | 90 | 6,3 |
Hành trình sự nghiệp của Jonas Omlin
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Jonas Omlin là 14/15 tại FC Luzern. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Luzern | 16/17 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Luzern | 17/18 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 36 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Luzern | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Luzern | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,11 |
| Basel | 19/20 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 32 | 2865 | 0 | 0 | 7,07 |
| Basel | 18/19 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Luzern | 14/15 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montpellier | 2022 | Ligue 1 | 14 | 1168 | 0 | 0 | 6,85 |
| Montpellier | 2021 | Ligue 1 | 29 | 2589 | 0 | 0 | 7,19 |
| Montpellier | 2020 | Ligue 1 | 31 | 2674 | 0 | 0 | 6,74 |
| Bayer 04 Leverkusen | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,35 |
| Basel | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | 25/26 | Bundesliga | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | 25/26 | Bundesliga | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | 24/25 | Bundesliga | 23 | 979 | 0 | 0 | 6,90 |
| Borussia M'gladbach | 23/24 | Bundesliga | 8 | 630 | 0 | 1 | 7,19 |
| Borussia M'gladbach | 22/23 | Bundesliga | 15 | 1291 | 0 | 0 | 6,95 |
| Switzerland | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 2026 | Club Friendlies | 2 | 45 | 0 | 0 | 7,20 |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 90 | 0 | 0 | 9,30 |
| Switzerland | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | UEFA Euro 2024 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 26/27 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,40 |
| Switzerland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montpellier | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Jonas Omlin
- Jonas Omlin bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Jonas Omlin bắt 2 trận với 1 pha cứu thua và để thủng lưới 1 bàn.
- Jonas Omlin hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Basel là CLB hiện tại của Jonas Omlin, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Jonas Omlin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Jonas Omlin 32 tuổi (sinh ngày 10/01/1994), cao 189 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Sĩ · Lịch thi đấu Basel
Cập nhật lần cuối: 10:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.