
Joonas Tamm
Trung vệ ·
Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
Joonas Tamm thuộc biên chế CLB nào?
Joonas Tamm đang khoác áo Sepsi OSK Sfântu Gheorghe ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 03/07/2025. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 160 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 03/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Joonas Tamm: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Joonas Tamm là hậu vệ mang quốc tịch Estonia và đang thuộc biên chế Sepsi OSK Sfântu Gheorghe. Ràng buộc hợp đồng với Sepsi OSK Sfântu Gheorghe kéo dài đến 30/06/2027. Dữ liệu xếp anh vào nhóm trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 2/2/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Estonia
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Joonas Tamm
Các đội Joonas Tamm từng khoác áo theo dữ liệu gồm FCSB, Flora Tallinn, Sarpsborg 08 và 6 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 5 bàn và 209 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2011 tại IFK Norrköping.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FCSB | 22/23 | VĐQG Romania | 36 | 2930 | 3 | 0 | 6,92 |
| Flora Tallinn | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flora Tallinn | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sarpsborg 08 | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 500 | 0 | 0 | 6,83 |
| Desna Chernihiv | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botev Plovdiv | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| MKS Korona Kielce | 18/19 | VĐQG Ba Lan | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botev Plovdiv | 24/25 | VĐQG Bulgaria | 31 | 2519 | 0 | 1 | 6,86 |
| Botev Plovdiv | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 27 | 2020 | 0 | 0 | 6,93 |
| Flora Tallinn | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Norrköping | 2011 | VĐQG Thuỵ Điển | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Norrköping | 2012 | VĐQG Thuỵ Điển | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Norrköping | 2013 | VĐQG Thuỵ Điển | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vorskla Poltava | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 270 | 0 | 0 | 7,07 |
| Botev Plovdiv | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 115 | 3 | 2 | 7,80 |
| Estonia | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,68 |
| Estonia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 18 | 0 | 0 | 6,40 |
| Estonia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,06 |
| Estonia | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,10 |
| Estonia | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 459 | 0 | 0 | 6,57 |
| Estonia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sarpsborg 08 | 2018 | VĐQG Na Uy | 27 | 1990 | 2 | 1 | 6,91 |
| Lillestrøm SK | 2019 | VĐQG Na Uy | 16 | 1438 | 0 | 0 | 7,03 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Joonas Tamm: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Joonas Tamm thuộc biên chế Sepsi OSK Sfântu Gheorghe, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 9 câu lạc bộ khác. Ngày 03/07/2025, anh từ Botev Plovdiv chuyển tới Sepsi OSK Sfântu Gheorghe dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Sepsi OSK Sfântu Gheorghe, anh khoác áo số 5, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2008, khi anh gia nhập Viljandi JK Tulevik, năm anh tròn 16 tuổi. Anh cập bến Flora Tallinn ngày 01/01/2009 từ Viljandi JK Tulevik dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 5 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2011 ở IFK Norrköping tại VĐQG Thuỵ Điển, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Desna Chernihiv ngày 24/01/2020 từ Flora Tallinn với phí 100 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 52 trận cho Estonia, kèm 4 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại VĐQG Romania trong màu áo FCSB, khi anh có 3 bàn. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 30. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2018 tại VĐQG Na Uy cùng Sarpsborg 08, khi anh ghi 2 bàn, năm anh bước sang tuổi 26. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 5 bàn cùng 2 kiến tạo. Tổng cộng anh có 209 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Các thương vụ chuyển nhượng của Joonas Tamm
Giá trị chuyển nhượng của Joonas Tamm được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 160 nghìn EUR khi đang ở Sepsi OSK Sfântu Gheorghe (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Desna Chernihiv với 100 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/7/2025 | Botev Plovdiv | Sepsi OSK Sfântu Gheorghe | Tự do |
| 1/1/2008 | — | Viljandi JK Tulevik | Không công bố |
| 1/1/2009 | Viljandi JK Tulevik | Flora Tallinn | Tự do |
| 30/6/2010 | Sampdoria U20 | Flora Tallinn | Không công bố |
| 1/1/2011 | Flora Tallinn | IFK Norrköping | 30 nghìn EUR |
| 1/7/2011 | IFK Norrköping | IF Sylvia | Không công bố |
| 1/11/2011 | IF Sylvia | IFK Norrköping | Không công bố |
| 9/8/2013 | IFK Norrköping | IF Sylvia | Không công bố |
| 1/12/2013 | IF Sylvia | IFK Norrköping | Không công bố |
| 1/1/2014 | IFK Norrköping | Trelleborgs FF | Tự do |
| 9/2/2015 | Trelleborgs FF | Viljandi JK Tulevik | Tự do |
| 1/7/2015 | Viljandi JK Tulevik | Flora Tallinn | Tự do |
| 31/1/2018 | Flora Tallinn | Sarpsborg 08 | Cho mượn |
| 31/12/2018 | Sarpsborg 08 | Flora Tallinn | Trở lại sau cho mượn |
| 8/2/2019 | Flora Tallinn | MKS Korona Kielce | Cho mượn |
| 30/6/2019 | MKS Korona Kielce | Flora Tallinn | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2019 | Flora Tallinn | Lillestrøm SK | Cho mượn |
| 31/12/2019 | Lillestrøm SK | Flora Tallinn | Trở lại sau cho mượn |
| 24/1/2020 | Flora Tallinn | Desna Chernihiv | 100 nghìn EUR |
| 1/7/2021 | Desna Chernihiv | Vorskla Poltava | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Joonas Tamm và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Joonas Tamm có 52 trận cho Estonia, trong đó có 4 bàn thắng.
Estonia 52 trận 4 bàn Lần gần nhất: 18/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Joonas Tamm
- Quốc tịch của Joonas Tamm là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Joonas Tamm là Estonia và anh từng khoác áo Estonia.
- Joonas Tamm đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Joonas Tamm đang thuộc biên chế Sepsi OSK Sfântu Gheorghe, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Joonas Tamm bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Joonas Tamm 34 tuổi (sinh ngày 02/02/1992), cao 191 cm.
Cập nhật lần cuối: 03:25 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.