
Jordan Henderson
Tiền vệ trung tâm ·
Chelsea
Câu chuyện sự nghiệp Jordan Henderson qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Jordan Henderson thuộc biên chế Chelsea, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2008, lúc anh rời Sunderland U18 sang Sunderland, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến Liverpool FC ngày 01/07/2011 từ Sunderland với phí 18 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 505 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 32 bàn và 43 kiến tạo tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Liverpool FC tại Ngoại Hạng Anh, nơi anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 14/15 tại Ngoại Hạng Anh ở Liverpool FC là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn và 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 24. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 34 bàn và 58 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 618 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 102 trận cho England, kèm 3 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Anh đến Chelsea ngày 03/08/2026 từ Brentford theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận anh ra sân 1 trận. Hồ sơ hiện tại ở Chelsea ghi anh khoác áo số 14 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Jordan Henderson
Theo thống kê từng mùa, Jordan Henderson ghi 34 bàn qua 618 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Liverpool FC chiếm 82% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al-Ettifaq | 23/24 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 17 | 1528 | 0 | 4 | 7,42 |
| Liverpool FC | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 90 | 1 | 0 | 7,20 |
| Liverpool FC | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 463 | 0 | 0 | 6,82 |
| AFC Ajax | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 665 | 0 | 1 | 7,00 |
| Brentford | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1927 | 1 | 3 | 6,81 |
| Liverpool FC | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2074 | 0 | 2 | 6,88 |
| Liverpool FC | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2603 | 2 | 5 | 7,09 |
| Liverpool FC | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 23 | 1707 | 1 | 1 | 7,05 |
| Liverpool FC | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2244 | 4 | 5 | 7,23 |
| Liverpool FC | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1982 | 1 | 3 | 6,92 |
| Liverpool FC | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2172 | 1 | 1 | 7,04 |
| Liverpool FC | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 2118 | 1 | 4 | 7,38 |
| Liverpool FC | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 1293 | 2 | 3 | 7,26 |
| Liverpool FC | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3255 | 6 | 5 | 7,10 |
| Liverpool FC | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3129 | 4 | 4 | 6,90 |
| Liverpool FC | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1420 | 5 | 0 | — |
| Liverpool FC | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2173 | 1 | 1 | — |
| AFC Ajax | 24/25 | VĐQG Hà Lan | 32 | 1873 | 1 | 4 | 7,19 |
| AFC Ajax | 23/24 | VĐQG Hà Lan | 10 | 754 | 0 | 3 | 7,38 |
| Liverpool FC | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 281 | 0 | 1 | 7,07 |
| Liverpool FC | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 666 | 1 | 1 | 7,08 |
| Liverpool FC | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 364 | 0 | 0 | 6,92 |
| Liverpool FC | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 514 | 0 | 0 | 6,98 |
| Liverpool FC | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 799 | 0 | 1 | 7,10 |
| Liverpool FC | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 1021 | 0 | 1 | 7,03 |
| Liverpool FC | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 427 | 1 | 0 | 7,02 |
| England | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 160 | 0 | 0 | 7,25 |
| England | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 482 | 0 | 0 | 7,00 |
| England | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 272 | 1 | 0 | 7,17 |
| England | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 12 | 0 | 0 | 6,80 |
| Liverpool FC | — | UEFA Super Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,00 |
| AFC Ajax | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,83 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 360 | 0 | 2 | 7,35 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 197 | 1 | 1 | 7,53 |
| England | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 147 | 0 | 0 | 6,92 |
| England | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2014 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2016 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 2 | — |
| England | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 43 | 0 | 0 | 6,40 |
| England | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 125 | 0 | 0 | 6,93 |
| England | 22/23 | UEFA Nations League | 1 | 1 | 0 | 0 | — |
| England | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 38 | 0 | 0 | 6,55 |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 150 | 1 | 0 | 6,82 |
| England | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 62 | 0 | 0 | 7,00 |
| England | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,60 |
| England | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,95 |
| Liverpool FC | 11/12 | FA Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 13/14 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 14/15 | FA Cup | 7 | 0 | 0 | 3 | — |
| Liverpool FC | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 17/18 | FA Cup | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,70 |
| Liverpool FC | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 20/21 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,10 |
| Liverpool FC | 21/22 | FA Cup | 5 | 302 | 0 | 0 | 6,70 |
| Liverpool FC | 22/23 | FA Cup | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,55 |
| Brentford | 25/26 | FA Cup | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,85 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 4 | 0 | 0 | 2 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,50 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 5 | 306 | 0 | 0 | 6,80 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,50 |
| Chelsea | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Jordan Henderson là ai?
Jordan Henderson mang áo số 14 của Chelsea và chơi ở vị trí tiền vệ. Jordan Henderson sinh ngày 17/06/1990, hiện 36 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 183 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 17/6/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Chelsea
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Jordan Henderson
Jordan Henderson đã ra sân 1 trận cho Chelsea ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Chelsea từ 03/08/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Chelsea
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 03/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Jordan Henderson
Sau 1 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Jordan Henderson đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,70.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,08 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Lịch sử chuyển nhượng Jordan Henderson
Dữ liệu chuyển nhượng của Jordan Henderson gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 1,3 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/8/2026 | Brentford | Chelsea | Tự do |
| 29/7/2026 | Brentford | No team | Không công bố |
| 1/7/2008 | Sunderland U18 | Sunderland | Không công bố |
| 29/1/2009 | Sunderland | Coventry City | Cho mượn |
| 6/4/2009 | Coventry City | Sunderland | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2011 | Sunderland | Liverpool FC | 18 triệu EUR |
| 27/7/2023 | Liverpool FC | Al-Ettifaq | 14 triệu EUR |
| 18/1/2024 | Al-Ettifaq | AFC Ajax | Tự do |
| 15/7/2025 | AFC Ajax | Brentford | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Jordan Henderson
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Jordan Henderson có 102 trận cho England, trong đó có 3 bàn thắng.
England 102 trận 3 bàn Lần gần nhất: 18/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Jordan Henderson
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Brentford | 3–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
Câu hỏi thường gặp về Jordan Henderson
- Jordan Henderson ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận Jordan Henderson có 0 bàn qua 1 trận.
- Jordan Henderson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Chelsea là CLB hiện tại của Jordan Henderson, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Jordan Henderson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jordan Henderson 36 tuổi (sinh ngày 17/06/1990), cao 183 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Chelsea
Cập nhật lần cuối: 20:31 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.