
Các thương vụ chuyển nhượng của José Cifuentes
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của José Cifuentes là từ Universidad Católica del Ecuador U20 sang Universidad Católica del Ecuador ngày 01/07/2016, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Universidad Católica del Ecuador sang América de Quito ngày 11/07/2017, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | Universidad Católica del Ecuador U20 | Universidad Católica del Ecuador | Không công bố |
| 11/7/2017 | Universidad Católica del Ecuador | América de Quito | Không công bố |
| 31/12/2017 | América de Quito | Universidad Católica del Ecuador | Không công bố |
| 27/2/2018 | Universidad Católica del Ecuador | América de Quito | Không công bố |
| 31/12/2018 | América de Quito | Universidad Católica del Ecuador | Không công bố |
| 18/1/2019 | Universidad Católica del Ecuador | América de Quito | Không công bố |
| 30/11/2019 | América de Quito | Universidad Católica del Ecuador | Không công bố |
| 13/1/2020 | Universidad Católica del Ecuador | Los Angeles FC | 2,7 triệu EUR |
| 3/8/2023 | Los Angeles FC | Rangers | 1,4 triệu EUR |
| 7/2/2024 | Rangers | Cruzeiro | Cho mượn |
| 8/8/2024 | Cruzeiro | Rangers | Trở lại sau cho mượn |
| 13/8/2024 | Rangers | Aris Thessaloniki | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Aris Thessaloniki | Rangers | Trở lại sau cho mượn |
| 21/8/2025 | Rangers | Toronto FC | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Toronto FC | Rangers | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của José Cifuentes, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của José Cifuentes là ngày 01/07/2016, khi anh rời Universidad Católica del Ecuador U20 sang Universidad Católica del Ecuador — năm anh tròn 17 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh kết thúc kỳ cho mượn ở Toronto FC để về Rangers. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 kiến tạo qua 25 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Rangers. Hồ sơ hiện tại ở Rangers ghi anh khoác áo số 15 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ ghi cho anh 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Universidad Católica del Ecuador. Anh cập bến Los Angeles FC ngày 13/01/2020 từ Universidad Católica del Ecuador, phí 2,7 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 14 bàn và 16 kiến tạo sau 107 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2020 tại Nhà nghề Mỹ MLS cùng Los Angeles FC, năm anh tròn 21 tuổi. Mùa đó anh đóng góp 1 bàn và 2 kiến tạo. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 16 bàn và 23 kiến tạo. Tổng cộng anh có 191 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2022 tại Nhà nghề Mỹ MLS cùng Los Angeles FC, với 7 bàn và 6 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 23.
CLB hiện tại của José Cifuentes
Tiểu sử và thông tin cá nhân José Cifuentes
José Cifuentes mang áo số 15 của Rangers và chơi ở vị trí tiền vệ. Hợp đồng với Rangers được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 12/3/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Ecuador
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Rangers
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp José Cifuentes
Theo thống kê từng mùa, José Cifuentes ghi 16 bàn qua 191 lần có tên trong danh sách thi đấu. 56% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Los Angeles FC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rangers | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 240 | 0 | 1 | 6,88 |
| Aris Thessaloniki | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 30 | 2269 | 1 | 3 | 7,01 |
| Rangers | 23/24 | VĐQG Scotland | 16 | 576 | 0 | 1 | 6,96 |
| Cruzeiro | 2024 | VĐQG Brazil | 6 | 68 | 0 | 0 | 6,50 |
| Rangers | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 268 | 0 | 0 | 6,85 |
| Ecuador | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 58 | 0 | 0 | 6,45 |
| Los Angeles FC | 2020 | Nhà nghề Mỹ MLS | 20 | 1160 | 1 | 2 | 7,14 |
| Los Angeles FC | 2021 | Nhà nghề Mỹ MLS | 32 | 2321 | 5 | 5 | 6,96 |
| Los Angeles FC | 2022 | Nhà nghề Mỹ MLS | 36 | 2654 | 7 | 6 | 7,04 |
| Los Angeles FC | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 19 | 1359 | 1 | 3 | 6,85 |
| Toronto FC | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 7 | 491 | 0 | 1 | 6,86 |
| Toronto FC | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 10 | 796 | 1 | 1 | 6,96 |
| Ecuador | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 5 | 88 | 0 | 0 | 6,55 |
| Ecuador | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 4 | 213 | 0 | 0 | 6,67 |
| Ecuador | 2019 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | 2022 | Giao hữu quốc tế | 5 | 139 | 0 | 0 | 6,85 |
| Ecuador | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 98 | 0 | 0 | 6,40 |
| Ecuador | 2024 | Giao hữu quốc tế | 5 | 136 | 0 | 0 | 7,40 |
| Universidad Católica del Ecuador | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cruzeiro | — | Copa Sudamericana | 5 | 201 | 0 | 0 | 7,03 |
| Ecuador | 2024 | Copa America 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về José Cifuentes
- José Cifuentes là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, José Cifuentes mang quốc tịch Ecuador.
- José Cifuentes đang khoác áo đội bóng nào?
- Rangers là CLB hiện tại của José Cifuentes, mang áo số 15 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- José Cifuentes bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, José Cifuentes 27 tuổi (sinh ngày 12/03/1999), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 20:15 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.