
Junior Kadile
Tiền đạo cánh trái ·
RC Lens
Chuyển nhượng và giá trị của Junior Kadile
Giá trị chuyển nhượng của Junior Kadile được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,2 triệu EUR khi đang ở RC Lens (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 12 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2020 | Stade Rennais U19 | Stade Rennais 2 | Không công bố |
| 31/1/2022 | Stade Rennais 2 | Famalicão | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Famalicão | Stade Rennais 2 | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Stade Rennais 2 | Stade Rennais | Không công bố |
| 15/7/2022 | Stade Rennais | Famalicão | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Famalicão | Stade Rennais | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Stade Rennais | Stade Lavallois | Không công bố |
| 30/8/2024 | Stade Lavallois | Almere City FC | Không công bố |
| 16/2/2026 | Almere City FC | Servette FC | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Servette FC | Almere City FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Almere City FC | Servette FC | 1,0 triệu EUR |
| 31/8/2026 | Servette FC | RC Lens | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Junior Kadile qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Junior Kadile bắt đầu từ mùa 21/22 cùng Famalicão, năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại gắn với RC Lens, nơi anh đến ngày 31/08/2026 từ Servette FC. Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 lần có tên trong danh sách thi đấu cho RC Lens. Trong đội hình RC Lens, anh khoác áo số 28, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2020, khi anh rời Stade Rennais U19 sang Stade Rennais 2, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa 21/22 tại VĐQG Bồ Đào Nha ghi nhận anh có 1 bàn. Anh cập bến Famalicão ngày 31/01/2022 từ Stade Rennais 2 theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 34 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn tại đây. Stade Lavallois đón anh ngày 01/07/2023 từ Stade Rennais. Ở đội này, hồ sơ ghi 41 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 1 kiến tạo trên mọi giải. Ngày 16/02/2026, anh được Almere City FC cho Servette FC mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 bàn và 10 kiến tạo qua 13 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Servette FC. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ở Servette FC là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn cùng 10 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 23 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 17 bàn cùng 13 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 122 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Junior Kadile
Ở tuổi 23, Junior Kadile là tiền đạo trong danh sách đăng ký của RC Lens. Số áo hiện tại là 28.
- Câu lạc bộ
- RC Lens
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 31/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,2 triệu EUR (ước tính)
Junior Kadile là ai?
Junior Kadile là tiền đạo mang quốc tịch CHDC Congo và đang thuộc biên chế RC Lens. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 182 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 16/12/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- CHDC Congo
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- RC Lens
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,2 triệu EUR (ước tính)
Junior Kadile thi đấu ra sao mùa 26/27?
Sau 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Junior Kadile đóng góp 0 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,60.
- 1 Trận
- 15 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,04 xG
- 0,03 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Sự nghiệp thi đấu của Junior Kadile qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Junior Kadile là 21/22 tại Famalicão. Số liệu từng mùa cộng dồn: 17 bàn, 122 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Servette FC | 25/26 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 13 | 1096 | 6 | 10 | 7,72 |
| Famalicão | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 17 | 666 | 1 | 0 | 6,49 |
| Famalicão | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 12 | 44 | 1 | 0 | 6,87 |
| Almere City FC | 24/25 | VĐQG Hà Lan | 30 | 2229 | 5 | 2 | 6,76 |
| Famalicão | — | Taça da Liga | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Famalicão | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Lavallois | 2023 | Hạng Hai Pháp | 36 | 1462 | 2 | 1 | 6,68 |
| Stade Lavallois | 2024 | Hạng Hai Pháp | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,15 |
| Servette FC | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Lens | 2026 | Ligue 1 | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,80 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,40 |
| Stade Lavallois | — | Coupe de France | 3 | 208 | 1 | 0 | 7,13 |
| RC Lens | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Junior Kadile
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-09 | SK Slavia Praha | 2–3 | 15 | 0/0 | 6,6 |
Câu hỏi thường gặp về Junior Kadile
- Junior Kadile ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận Junior Kadile có 0 bàn qua 1 trận.
- Junior Kadile đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Junior Kadile đang thuộc biên chế RC Lens, mang áo số 28 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Junior Kadile bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Junior Kadile 23 tuổi (sinh ngày 16/12/2002), cao 182 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu RC Lens
Cập nhật lần cuối: 05:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.