
Kalidou Koulibaly
Hậu vệ ·
Al-Hilal
Chặng đường sự nghiệp Kalidou Koulibaly
Kalidou Koulibaly sinh ngày 20/06/1991, mang quốc tịch Senegal; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2006, khi anh đầu quân cho SR Saint-Dié, năm anh bước sang tuổi 15. Ngày 01/07/2012, anh chuyển từ Metz sang KRC Genk, phí 1,3 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 36 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo KRC Genk. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở KRC Genk tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21. SSC Napoli đón anh ngày 01/07/2014 từ KRC Genk, phí 7,8 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 14 bàn và 8 kiến tạo sau 342 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 17/18 tại Serie A trong màu áo SSC Napoli, khi anh có 5 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 21 bàn và 13 kiến tạo. Cùng quãng đó là 503 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 77 trận trong màu áo Senegal, kèm 2 bàn. Chặng hiện tại gắn với Al-Hilal, nơi anh đến ngày 01/07/2023 từ Chelsea với phí 23 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, anh ra sân 7 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 86 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 4 kiến tạo cho Al-Hilal. Tại Al-Hilal, anh mang áo số 3 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Kalidou Koulibaly
Kalidou Koulibaly có tên trong danh sách thi đấu của SSC Napoli nhiều nhất, 342 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 21 bàn và 503 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 12/13 cùng KRC Genk.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al-Hilal | 23/24 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 30 | 2644 | 2 | 1 | 7,21 |
| Al-Hilal | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 31 | 2607 | 2 | 0 | 7,00 |
| KRC Genk | 13/14 | VĐQG Bỉ | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 300 | 0 | 0 | 7,70 |
| KRC Genk | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| KRC Genk | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 0 | 0 | 1 | — |
| SSC Napoli | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 608 | 0 | 1 | 7,39 |
| SSC Napoli | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| SSC Napoli | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,28 |
| SSC Napoli | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,06 |
| SSC Napoli | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,79 |
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 570 | 0 | 0 | 7,23 |
| SSC Napoli | 21/22 | Serie A | 27 | 2406 | 3 | 3 | 7,22 |
| SSC Napoli | 20/21 | Serie A | 27 | 2211 | 0 | 0 | 7,08 |
| SSC Napoli | 19/20 | Serie A | 27 | 2108 | 0 | 0 | 7,02 |
| SSC Napoli | 18/19 | Serie A | 35 | 3134 | 2 | 2 | 7,15 |
| SSC Napoli | 17/18 | Serie A | 36 | 3066 | 5 | 1 | 7,08 |
| SSC Napoli | 16/17 | Serie A | 31 | 2472 | 2 | 0 | 7,26 |
| SSC Napoli | 15/16 | Serie A | 36 | 2888 | 0 | 0 | 7,13 |
| SSC Napoli | 14/15 | Serie A | 34 | 0 | 1 | 0 | — |
| Al-Hilal | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 18 | 1596 | 1 | 2 | 7,42 |
| Chelsea | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1800 | 2 | 1 | 7,07 |
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 480 | 0 | 1 | 7,40 |
| Chelsea | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 570 | 0 | 0 | 7,09 |
| SSC Napoli | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,20 |
| SSC Napoli | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,22 |
| SSC Napoli | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,03 |
| SSC Napoli | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,80 |
| SSC Napoli | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 364 | 0 | 0 | 7,06 |
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 390 | 0 | 0 | 7,00 |
| Senegal | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,77 |
| Senegal | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,00 |
| Senegal | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 162 | 0 | 0 | 5,70 |
| Al-Hilal | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 7 | 593 | 0 | 1 | 6,81 |
| Al-Hilal | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 264 | 0 | 0 | 7,20 |
| Senegal | — | World Cup Qualification CAF | 8 | 210 | 0 | 0 | 6,90 |
| Senegal | 2025 | World Cup Qualification CAF | 10 | 900 | 1 | 1 | 7,92 |
| Senegal | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Senegal | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 243 | 0 | 1 | 7,03 |
| Senegal | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,80 |
| Chelsea | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,80 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,43 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Kalidou Koulibaly
Kalidou Koulibaly mang áo số 3 của Al-Hilal và chơi ở vị trí hậu vệ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Senegal. Kalidou Koulibaly sinh ngày 20/06/1991, hiện 35 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 20/6/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Al-Hilal
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,4 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Kalidou Koulibaly
Tại Al-Hilal, Kalidou Koulibaly mang áo số 3, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Ả Rập Xê Út. Ngày chuyển đến Al-Hilal trong hồ sơ là 01/07/2023.
- Câu lạc bộ
- Al-Hilal
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Kalidou Koulibaly
Kalidou Koulibaly đã chơi 7 trận với 593 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út. xG mùa này của anh dừng ở 1,92. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,81.
- 7 Trận
- 593 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,92 xG
- 0,55 xA
- 7 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,81 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Kalidou Koulibaly
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Kalidou Koulibaly tích luỹ 413 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,82 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Al-Taawoun | 0–6 | 70 | 0/0 | 7,4 |
| 07-09 | Neom SC | 0–2 | 90 | 0/0 | 6,0 |
| 04-09 | Al-Shabab | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 01-09 | Al-Ahli | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 28-08 | Al-Khaleej | 1–5 | 73 | 0/0 | 5,9 |
Chuyển nhượng và giá trị của Kalidou Koulibaly
Dữ liệu chuyển nhượng của Kalidou Koulibaly gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 4,4 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2006 | — | SR Saint-Dié | Tự do |
| 1/7/2009 | SR Saint-Dié | Metz II | Tự do |
| 1/7/2010 | Metz 2 | Metz | Không công bố |
| 1/7/2012 | Metz | KRC Genk | 1,3 triệu EUR |
| 1/7/2014 | KRC Genk | Napoli | 7,8 triệu EUR |
| 16/7/2022 | SSC Napoli | Chelsea | 42 triệu EUR |
| 1/7/2023 | Chelsea | Al-Hilal | 23 triệu EUR |
| 1/7/2009 | SR Saint-Dié | Metz 2 | Tự do |
| 1/7/2014 | KRC Genk | SSC Napoli | 7,8 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Kalidou Koulibaly
Kalidou Koulibaly ghi 2 bàn sau 77 trận cho Senegal, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Senegal 77 trận 2 bàn Lần gần nhất: 1/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Kalidou Koulibaly
- Kalidou Koulibaly bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kalidou Koulibaly 35 tuổi (sinh ngày 20/06/1991), cao 187 cm.
- Kalidou Koulibaly ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Kalidou Koulibaly ra sân 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Kalidou Koulibaly đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kalidou Koulibaly đang thuộc biên chế Al-Hilal, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al-Hilal
Cập nhật lần cuối: 22:30 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.