
Karanga
Tiền đạo ·
Wiliete SC
Karanga thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Karanga với Wiliete SC được ghi nhận đến 30/06/2026. Trong đội, anh nhận áo số 7. Ngày chuyển đến Wiliete SC trong hồ sơ là 24/07/2024.
- Câu lạc bộ
- Wiliete SC
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 24/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
Karanga: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Karanga là tiền đạo người Angola 34 tuổi, hiện khoác áo Wiliete SC. Hồ sơ ghi Karanga chào đời ngày 19/02/1992, tức 34 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 169 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 19/2/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Angola
- Chiều cao
- 169 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Wiliete SC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
Hành trình sự nghiệp của Karanga
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Karanga có tên trong danh sách thi đấu 15 lần cho 2 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 19/20 tại Atlético Petróleos de Luanda. Riêng Atlético Petróleos de Luanda chiếm 67% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Petróleos de Luanda | 19/20 | CAF Champions League | 5 | 104 | 0 | 0 | 6,37 |
| Sagrada Esperança | 21/22 | CAF Champions League | 5 | 336 | 0 | 0 | 6,15 |
| Atlético Petróleos de Luanda | 22/23 | CAF Champions League | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Angola | — | World Cup Qualification CAF | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Karanga qua từng mùa
Ngoài Wiliete SC, CLB hiện tại, hồ sơ của Karanga còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Ngày 24/07/2024, anh rời Atlético Petróleos de Luanda sang Wiliete SC — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Wiliete SC, anh khoác áo số 7, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2013, khi anh gia nhập Recreativo da Caala, năm anh tròn 21 tuổi. Atlético Petróleos de Luanda đón anh ngày 01/07/2018 từ Interclube Luanda. Ở đội này, hồ sơ ghi 10 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 19/20 tại CAF Champions League cùng Atlético Petróleos de Luanda, năm anh tròn 27 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 15 trận có tên trong danh sách thi đấu qua 2 đội bóng. Bên cạnh các CLB, anh có 1 trận cho Angola, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 19/20 tại CAF Champions League cùng Atlético Petróleos de Luanda, với 5 lần, năm anh tròn 27 tuổi.
Lịch sử chuyển nhượng Karanga
Dữ liệu chuyển nhượng của Karanga gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2013 | — | Recreativo da Caala | Không công bố |
| 1/7/2014 | Recreativo da Caala | — | Không công bố |
| 1/1/2015 | — | Interclube Luanda | Không công bố |
| 1/7/2018 | Interclube Luanda | Atlético Petróleos de Luanda | Không công bố |
| 1/7/2020 | Atlético Petróleos de Luanda | Sagrada Esperança | Không công bố |
| 1/7/2022 | Sagrada Esperança | Atlético Petróleos de Luanda | Không công bố |
| 1/7/2023 | Atlético Petróleos de Luanda | Desportivo da Huíla | Không công bố |
| 30/6/2024 | Desportivo da Huíla | Atlético Petróleos de Luanda | Không công bố |
| 24/7/2024 | Atlético Petróleos de Luanda | Wiliete SC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Karanga
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Karanga có 1 trận trong màu áo Angola.
Angola 1 trận 0 bàn Lần gần nhất: 16/11/2021
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Karanga
- Quốc tịch của Karanga là gì?
- Karanga có quốc tịch Angola, từng khoác áo Angola theo hồ sơ.
- Karanga đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Karanga hiện khoác áo Wiliete SC, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Karanga bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Karanga 34 tuổi (sinh ngày 19/02/1992), cao 169 cm.
Cập nhật lần cuối: 15:35 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.