
Keijiro Ogawa
Tiền vệ tấn công ·
Kataller Toyama
Câu chuyện sự nghiệp Keijiro Ogawa qua từng mùa
Keijiro Ogawa sinh ngày 14/07/1992, mang quốc tịch Nhật Bản; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2011, khi anh đầu quân cho Vissel Kobe, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở Vissel Kobe được ghi bằng 13 bàn và 5 kiến tạo sau 123 lần có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2015 tại VĐQG Nhật Bản cùng Vissel Kobe, năm anh tròn 23 tuổi. Mùa đó anh đóng góp 4 bàn.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2019 tại VĐQG Nhật Bản cùng Vissel Kobe, với 5 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 27. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 14 bàn cùng 7 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 223 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 07/08/2025, anh rời Yokohama FC sang Kataller Toyama — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Kataller Toyama. Hồ sơ hiện tại ở Kataller Toyama ghi anh khoác áo số 13 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2026.
Sự nghiệp thi đấu của Keijiro Ogawa qua các mùa
Keijiro Ogawa có tên trong danh sách thi đấu của Vissel Kobe nhiều nhất, 123 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Vissel Kobe chiếm 55% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Seoul | 2022 | VĐQG Hàn Quốc | 14 | 485 | 0 | 0 | 6,56 |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama FC | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama FC | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama FC | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kataller Toyama | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | 2015 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 0 | 4 | 0 | — |
| Vissel Kobe | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 7 | 12 | 1 | 0 | — |
| Vissel Kobe | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 26 | 1693 | 2 | 2 | 6,62 |
| Shonan Bellmare | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 14 | 613 | 0 | 0 | 6,71 |
| Vissel Kobe | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 6 | 227 | 0 | 0 | 6,56 |
| Vissel Kobe | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 1131 | 5 | 1 | 6,70 |
| Vissel Kobe | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 1177 | 1 | 2 | 6,61 |
| Yokohama FC | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 26 | 1063 | 1 | 1 | 6,45 |
| Yokohama FC | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 24 | 1097 | 0 | 1 | 6,55 |
| Yokohama FC | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 17 | 191 | 0 | 0 | 6,51 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Keijiro Ogawa
Keijiro Ogawa là tiền vệ 34 tuổi đang chơi cho Kataller Toyama. Ràng buộc hợp đồng với Kataller Toyama kéo dài đến 30/06/2026. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ tấn công.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 14/7/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Kataller Toyama
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Keijiro Ogawa đang khoác áo đội nào?
Keijiro Ogawa thuộc biên chế Kataller Toyama, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 160 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2026. Số áo hiện tại là 13.
- Câu lạc bộ
- Kataller Toyama
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 07/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Keijiro Ogawa chuyển nhượng qua những CLB nào?
Keijiro Ogawa gia nhập Vissel Kobe theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/02/2011. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 160 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2011 | — | Vissel Kobe | Không công bố |
| 16/7/2018 | Vissel Kobe | Shonan Bellmare | Cho mượn |
| 31/1/2019 | Shonan Bellmare | Vissel Kobe | Trở lại sau cho mượn |
| 9/1/2021 | Vissel Kobe | Yokohama FC | Tự do |
| 16/10/2021 | Yokohama FC | Western Sydney Wanderers | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Western Sydney Wanderers | Yokohama FC | Trở lại sau cho mượn |
| 12/7/2022 | Yokohama FC | FC Seoul | Cho mượn |
| 31/12/2022 | FC Seoul | Yokohama FC | Trở lại sau cho mượn |
| 7/8/2025 | Yokohama FC | Kataller Toyama | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Keijiro Ogawa mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Keijiro Ogawa
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 26-08 | Sagan Tosu | 4–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Keijiro Ogawa
- Keijiro Ogawa hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Kataller Toyama là CLB hiện tại của Keijiro Ogawa, mang áo số 13 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Keijiro Ogawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Keijiro Ogawa 34 tuổi (sinh ngày 14/07/1992), cao 170 cm.
- Keijiro Ogawa là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Keijiro Ogawa mang quốc tịch Nhật Bản.
Cập nhật lần cuối: 17:30 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.