
Kenji Gorré
Tiền vệ ·
Maccabi Haifa
Câu chuyện sự nghiệp Kenji Gorré
Câu chuyện sự nghiệp của Kenji Gorré trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Maccabi Haifa ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2013, khi anh rời Manchester United U18 sang No team, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Swansea City ngày 01/07/2013 từ No team. Cộng mọi giải, anh có 3 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại Ngoại Hạng Anh cùng Swansea City, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Anh cập bến CD Nacional ngày 01/07/2018 từ Swansea City theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 76 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn và 5 kiến tạo tại đây.
Bên cạnh các CLB, anh có 40 trận cho Curaçao, kèm 5 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Boavista, với 4 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 27. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 16/17 tại Hạng Ba Anh cùng Northampton Town, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 22 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 13 bàn và 17 kiến tạo qua 7 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 204 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 17/07/2025, khi anh chuyển từ Umm-Salal SC sang Maccabi Haifa theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Maccabi Haifa. Hồ sơ hiện tại ở Maccabi Haifa ghi anh khoác áo số 11 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Kenji Gorré đã khoác áo những đội nào?
Kenji Gorré có tên trong danh sách thi đấu của CD Nacional nhiều nhất, 76 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng CD Nacional chiếm 37% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ADO Den Haag | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 19 | 123 | 0 | 1 | 6,62 |
| Swansea City | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 6 | 0 | 0 | — |
| Boavista | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 1482 | 2 | 6 | 6,79 |
| Boavista | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 1666 | 4 | 4 | 6,78 |
| CD Nacional | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 1556 | 4 | 3 | 6,65 |
| CD Nacional | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 16 | 556 | 1 | 0 | 6,58 |
| CD Nacional | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 1 | — |
| Boavista | — | Taça da Liga | 3 | 89 | 0 | 1 | 6,50 |
| CD Nacional | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 1 | 1 | — |
| Boavista | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Curaçao | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 15 | 0 | 0 | 6,40 |
| Estoril Praia | 18/19 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Nacional | 19/20 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 16/17 | Hạng Ba Anh | 24 | 0 | 1 | 0 | — |
| Curaçao | 26/27 | CONCACAF Nations League | 1 | 33 | 2 | 0 | 8,50 |
| Maccabi Haifa | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Curaçao | — | World Cup Qualification CONCACAF | 4 | 61 | 0 | 0 | 6,80 |
| Curaçao | 2025 | World Cup Qualification CONCACAF | 8 | 633 | 2 | 0 | 7,49 |
| Curaçao | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Curaçao | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 58 | 0 | 0 | 5,90 |
| Curaçao | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Curaçao | 22/23 | CONCACAF Nations League | 4 | 133 | 0 | 0 | 6,42 |
| Curaçao | 23/24 | CONCACAF Nations League | 4 | 337 | 1 | 1 | 7,35 |
| Curaçao | 24/25 | CONCACAF Nations League | 4 | 344 | 0 | 2 | 7,28 |
| Curaçao | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Curaçao | 2025 | CONCACAF Gold Cup 2025 | 3 | 228 | 0 | 0 | 6,60 |
| Northampton Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Kenji Gorré
Kenji Gorré là tiền vệ mang quốc tịch Curaçao và đang thuộc biên chế Maccabi Haifa. Kenji Gorré chào đời 29/09/1994 và nay 31 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 177 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 29/9/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Curaçao
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Maccabi Haifa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Kenji Gorré thuộc biên chế CLB nào?
Kenji Gorré thuộc biên chế Maccabi Haifa, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 555 nghìn EUR (ước tính). Ngày chuyển đến Maccabi Haifa trong hồ sơ là 17/07/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Maccabi Haifa
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 17/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Kenji Gorré từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Kenji Gorré là từ Manchester United U18 sang No team ngày 01/01/2013, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 555 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | Manchester United U18 | No team | Không công bố |
| 1/7/2013 | No team | Swansea City | Không công bố |
| 8/7/2015 | Swansea City | ADO Den Haag | Cho mượn |
| 30/1/2016 | ADO Den Haag | Swansea City | Trở lại sau cho mượn |
| 29/7/2016 | Swansea City | Northampton Town | Cho mượn |
| 2/1/2017 | Northampton Town | Swansea City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Swansea City | CD Nacional | Tự do |
| 31/1/2019 | CD Nacional | Estoril Praia | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Estoril Praia | CD Nacional | Trở lại sau cho mượn |
| 22/7/2021 | CD Nacional | Boavista | Tự do |
| 1/7/2023 | Boavista | Umm-Salal SC | Tự do |
| 17/7/2025 | Umm-Salal SC | Maccabi Haifa | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Kenji Gorré
Kenji Gorré ghi 5 bàn sau 40 trận cho Curaçao, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Curaçao 40 trận 5 bàn Lần gần nhất: 25/9/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Kenji Gorré
- Kenji Gorré là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Kenji Gorré là Curaçao và anh từng khoác áo Curaçao.
- Kenji Gorré hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Kenji Gorré hiện khoác áo Maccabi Haifa, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Kenji Gorré bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kenji Gorré 31 tuổi (sinh ngày 29/09/1994), cao 177 cm.
Cập nhật lần cuối: 20:40 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.