
Khvicha Kvaratskhelia
Tiền đạo cánh trái ·
Paris Saint-Germain
Câu chuyện sự nghiệp Khvicha Kvaratskhelia qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Khvicha Kvaratskhelia thuộc biên chế Paris Saint-Germain, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 20/09/2017, lúc anh chuyển từ Dinamo-2 Tbilisi sang Dinamo Tbilisi, năm anh bước sang tuổi 16. Ngày 06/07/2019, anh rời FC Rustavi sang Rubin Kazan, phí 600 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Rubin Kazan. SSC Napoli đón anh ngày 01/07/2022 từ Dinamo Batumi, phí 13 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 107 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 30 bàn cùng 24 kiến tạo trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại Serie A cùng SSC Napoli, với 12 bàn cùng 10 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 21 tuổi. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 56 bàn cùng 40 kiến tạo. Cùng quãng đó là 193 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 42 trận cho Georgia, kèm 16 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Chặng hiện tại gắn với Paris Saint-Germain, nơi anh đến ngày 17/01/2025 từ SSC Napoli theo mức phí 80 triệu EUR. Ở mùa 2026 tại Ligue 1, anh ra sân 3 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 26 bàn và 16 kiến tạo qua 84 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Paris Saint-Germain. Trong đội hình Paris Saint-Germain, anh mang áo số 7, có hợp đồng tới 30/06/2029.
Khvicha Kvaratskhelia đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Khvicha Kvaratskhelia là 21/22 tại Rubin Kazan. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 56 bàn và 193 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng SSC Napoli chiếm 55% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SSC Napoli | 24/25 | Serie A | 17 | 1187 | 5 | 3 | 7,27 |
| SSC Napoli | 23/24 | Serie A | 34 | 2750 | 11 | 6 | 7,48 |
| SSC Napoli | 22/23 | Serie A | 34 | 2539 | 12 | 10 | 7,30 |
| Paris Saint-Germain | 2025 | Ligue 1 | 31 | 1483 | 8 | 4 | 7,19 |
| Paris Saint-Germain | 2024 | Ligue 1 | 16 | 920 | 4 | 3 | 7,46 |
| Paris Saint-Germain | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 16 | 1140 | 10 | 6 | 7,67 |
| Paris Saint-Germain | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 735 | 3 | 2 | 7,59 |
| SSC Napoli | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 672 | 0 | 1 | 7,23 |
| SSC Napoli | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 699 | 2 | 4 | 7,04 |
| Paris Saint-Germain | — | UEFA Super Cup | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,40 |
| Paris Saint-Germain | 2026 | UEFA Super Cup | 1 | 88 | 1 | 0 | 8,30 |
| Rubin Kazan | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | 2026 | Club Friendlies | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,65 |
| Georgia | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 456 | 4 | 0 | 7,15 |
| Georgia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 506 | 2 | 0 | 7,23 |
| Georgia | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 199 | 1 | 1 | 7,23 |
| Georgia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 465 | 5 | 2 | 7,95 |
| Georgia | 24/25 | UEFA Nations League | 7 | 615 | 2 | 2 | 7,84 |
| Georgia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 344 | 1 | 0 | 7,02 |
| Georgia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 32 | 1 | 0 | 8,10 |
| Georgia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | 2026 | Ligue 1 | 5 | 283 | 0 | 1 | 6,66 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 3 | 152 | 0 | 0 | 7,95 |
| Paris Saint-Germain | 25/26 | Coupe de France | 1 | 64 | 0 | 0 | 7,20 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,50 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 3 | 104 | 0 | 0 | 8,00 |
| Paris Saint-Germain | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Khvicha Kvaratskhelia: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Khvicha Kvaratskhelia là tiền đạo mang quốc tịch Georgia và đang thuộc biên chế Paris Saint-Germain. Khvicha Kvaratskhelia sinh ngày 12/02/2001, hiện 25 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 183 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 12/2/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Paris Saint-Germain
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 144 triệu EUR (ước tính)
Khvicha Kvaratskhelia đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Paris Saint-Germain, Khvicha Kvaratskhelia mang áo số 7, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2029. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ligue 1. Anh cập bến Paris Saint-Germain từ 17/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Paris Saint-Germain
- Giải đấu
- Ligue 1
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 17/01/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 144 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Khvicha Kvaratskhelia
Mùa 2026 tại Ligue 1, Khvicha Kvaratskhelia góp mặt 3 trận trong màu áo Paris Saint-Germain. Mỗi trận anh có trung bình 53 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 0,29 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 3 Trận
- 158 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,29 xG
- 0,91 xA
- 6 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,77 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Khvicha Kvaratskhelia
Khvicha Kvaratskhelia chơi từ 60 phút trở lên ở 1 trong 3 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 53 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 04-09 | AS Monaco | 1–2 | 68 | 0/1 | 7,8 |
| 28-08 | Lille | 2–2 | 45 | 0/0 | 6,4 |
| 23-08 | Stade Rennais | 2–2 | 45 | 0/0 | 6,1 |
Khvicha Kvaratskhelia từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Khvicha Kvaratskhelia gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 144 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/9/2017 | Dinamo-2 Tbilisi | Dinamo Tbilisi | Không công bố |
| 20/3/2018 | Dinamo Tbilisi | FC Rustavi | 180 nghìn EUR |
| 12/2/2019 | FC Rustavi | Lokomotiv Moscow | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Lokomotiv Moscow | FC Rustavi | Trở lại sau cho mượn |
| 6/7/2019 | FC Rustavi | Rubin Kazan | 600 nghìn EUR |
| 31/3/2022 | Rubin Kazan | Dinamo Batumi | 7,0 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Dinamo Batumi | SSC Napoli | 13 triệu EUR |
| 17/1/2025 | SSC Napoli | Paris Saint-Germain | 80 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Khvicha Kvaratskhelia và đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Khvicha Kvaratskhelia có 42 trận cho Georgia và ghi 16 bàn.
Georgia 42 trận 16 bàn Lần gần nhất: 5/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Khvicha Kvaratskhelia
- Khvicha Kvaratskhelia hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Paris Saint-Germain là CLB hiện tại của Khvicha Kvaratskhelia, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Khvicha Kvaratskhelia bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Khvicha Kvaratskhelia 25 tuổi (sinh ngày 12/02/2001), cao 183 cm.
- Khvicha Kvaratskhelia có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Khvicha Kvaratskhelia ra sân 3 trận mùa 2026 tại Ligue 1 và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Paris Saint-Germain
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.