
Kiril Despodov
Tiền đạo cánh phải ·
PAOK
Chặng đường sự nghiệp Kiril Despodov
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Kiril Despodov thuộc biên chế PAOK, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2013, khi anh đầu quân cho FC Lovech Lovech, năm anh bước sang tuổi 17. Hồ sơ ghi cho anh 10 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Lovech Lovech. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 14/15 đến 15/16. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở FC Lovech Lovech tại VĐQG Bulgaria, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 30/01/2019, anh từ CSKA Sofia chuyển tới Cagliari, phí 4,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 15 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Cagliari.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 20/21 tại Cúp C2 Châu Âu ở Ludogorets, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 27 bàn và 24 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 332 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 51 trận cho Bulgaria, kèm 7 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại VĐQG Hy Lạp cùng PAOK, với 10 bàn cùng 7 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 27. Ngày 04/09/2023, anh chuyển từ Ludogorets sang PAOK với mức phí 3,0 triệu EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 114 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 22 bàn và 19 kiến tạo trong màu áo PAOK. Tại PAOK, anh khoác áo số 77 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Kiril Despodov
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Kiril Despodov là 14/15 tại FC Lovech Lovech. Tổng cộng anh ghi 27 bàn qua 332 lần có tên trong danh sách thi đấu. 37% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Ludogorets.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Lovech Lovech | 14/15 | VĐQG Bulgaria | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Lovech Lovech | 15/16 | VĐQG Bulgaria | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSKA Sofia | 16/17 | VĐQG Bulgaria | 16 | 0 | 0 | 1 | — |
| CSKA Sofia | 17/18 | VĐQG Bulgaria | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSKA Sofia | 18/19 | VĐQG Bulgaria | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 20/21 | VĐQG Bulgaria | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 21/22 | VĐQG Bulgaria | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSKA Sofia | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 282 | 1 | 0 | 6,28 |
| Ludogorets | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 414 | 1 | 1 | 6,63 |
| Ludogorets | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 246 | 1 | 0 | 6,75 |
| Ludogorets | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 443 | 2 | 3 | 7,38 |
| PAOK | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 19 | 807 | 3 | 1 | 7,04 |
| PAOK | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 26 | 1225 | 4 | 4 | 6,99 |
| PAOK | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 33 | 1760 | 10 | 7 | 7,12 |
| Cagliari | 20/21 | Serie A | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,50 |
| Cagliari | 18/19 | Serie A | 14 | 102 | 0 | 0 | 6,57 |
| Ludogorets | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 6 | 183 | 2 | 1 | 7,83 |
| PAOK | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 363 | 1 | 2 | 6,78 |
| PAOK | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Ludogorets | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 193 | 0 | 2 | 7,45 |
| PAOK | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 452 | 2 | 2 | 7,05 |
| Bulgaria | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 562 | 2 | 2 | 6,89 |
| Bulgaria | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 253 | 0 | 1 | 6,42 |
| Bulgaria | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 174 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bulgaria | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 348 | 3 | 0 | 7,08 |
| Bulgaria | 24/25 | UEFA Nations League | 7 | 606 | 1 | 0 | 6,93 |
| Bulgaria | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 78 | 1 | 0 | 7,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Kiril Despodov
Sinh ngày 11/11/1996, Kiril Despodov là tiền đạo và hiện thuộc PAOK. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cánh phải. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Bulgaria.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 11/11/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Bulgaria
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 77
- CLB hiện tại
- PAOK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,7 triệu EUR (ước tính)
Kiril Despodov đang khoác áo đội nào?
Kiril Despodov thuộc biên chế PAOK, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 4,7 triệu EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Dữ liệu ghi nhận anh đến PAOK ngày 04/09/2023.
- Câu lạc bộ
- PAOK
- Số áo
- 77
- Gia nhập
- 04/09/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,7 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Kiril Despodov
Giá trị chuyển nhượng của Kiril Despodov được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 4,7 triệu EUR khi đang ở PAOK (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Cagliari với 4,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | — | FC Lovech Lovech | Không công bố |
| 1/7/2016 | FC Lovech Lovech | CSKA Sofia | Tự do |
| 30/1/2019 | CSKA Sofia | Cagliari | 4,0 triệu EUR |
| 2/9/2019 | Cagliari | SK Sturm Graz | Cho mượn |
| 31/7/2020 | SK Sturm Graz | Cagliari | Trở lại sau cho mượn |
| 5/10/2020 | Cagliari | Ludogorets | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Ludogorets | Cagliari | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Cagliari | Ludogorets | 1,7 triệu EUR |
| 4/9/2023 | Ludogorets | PAOK | 3,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Kiril Despodov
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Kiril Despodov có 51 trận trong màu áo Bulgaria.
Bulgaria 51 trận 7 bàn Lần gần nhất: 18/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Kiril Despodov
- Quốc tịch của Kiril Despodov là gì?
- Kiril Despodov có quốc tịch Bulgaria, từng khoác áo Bulgaria theo hồ sơ.
- Kiril Despodov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kiril Despodov đang thuộc biên chế PAOK, mang áo số 77 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Kiril Despodov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Kiril Despodov 29 tuổi (sinh ngày 11/11/1996), cao 179 cm.
Cập nhật lần cuối: 10:20 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.