
Kristers Tobers
Trung vệ ·
Aberdeen
Câu chuyện thi đấu của Kristers Tobers, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kristers Tobers là ngày 01/01/2018, khi anh gia nhập FK Liepaja — năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở FK Liepaja được ghi bằng 6 trận nằm trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 18/19 đến 19/20. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FK Liepaja tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 18/19, năm anh bước sang tuổi 18. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Anh cập bến KS Lechia Gdańsk ngày 17/01/2020 từ FK Liepaja theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 1 kiến tạo sau 95 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 157 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 24 trận trong màu áo Latvia. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại VĐQG Ba Lan cùng KS Lechia Gdańsk, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 22 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 24/25 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng Grasshopper Club Zürich, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 24 tuổi. Ngày 08/01/2025, anh chuyển từ Grasshopper Club Zürich sang Aberdeen với mức phí 950 nghìn EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 11 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Aberdeen. Tại Aberdeen, anh mang áo số 4 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp Kristers Tobers theo mùa
Kristers Tobers có tên trong danh sách thi đấu của KS Lechia Gdańsk nhiều nhất, 95 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 1 bàn và 157 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 18/19 cùng FK Liepaja.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FK Liepaja | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Liepaja | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 20/21 | VĐQG Ba Lan | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 22 | 414 | 0 | 0 | 6,72 |
| KS Lechia Gdańsk | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 31 | 1780 | 0 | 1 | 6,84 |
| Grasshopper Club Zürich | 24/25 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 13 | 855 | 1 | 0 | 7,12 |
| Grasshopper Club Zürich | 23/24 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 32 | 2537 | 0 | 0 | 6,90 |
| Aberdeen | 25/26 | VĐQG Scotland | 1 | 61 | 0 | 0 | 7,10 |
| Aberdeen | 24/25 | VĐQG Scotland | 10 | 774 | 0 | 0 | 6,94 |
| KS Lechia Gdańsk | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 72 | 0 | 0 | 6,80 |
| Latvia | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,77 |
| Latvia | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 132 | 0 | 0 | 6,75 |
| Latvia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 539 | 0 | 0 | 7,08 |
| Latvia | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 468 | 0 | 0 | 6,80 |
| Latvia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,80 |
| Latvia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 19/20 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 20/21 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 22/23 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Kristers Tobers
Kristers Tobers là hậu vệ người Latvia 25 tuổi, hiện khoác áo Aberdeen. Ngày sinh trong hồ sơ là 13/12/2000 — năm nay 25 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 188 cm.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 13/12/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Latvia
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Aberdeen
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Kristers Tobers đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Kristers Tobers với Aberdeen được ghi nhận đến 30/06/2028. Trong đội, anh nhận áo số 4. Dữ liệu định giá anh khoảng 760 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Aberdeen
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 08/01/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Kristers Tobers
Kristers Tobers gia nhập FK Liepaja theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2018. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FK Liepaja sang KS Lechia Gdańsk theo dạng cho mượn ngày 17/01/2020.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2018 | — | FK Liepaja | Không công bố |
| 17/1/2020 | FK Liepaja | KS Lechia Gdańsk | Cho mượn |
| 31/7/2020 | KS Lechia Gdańsk | FK Liepaja | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2020 | FK Liepaja | KS Lechia Gdańsk | 100 nghìn EUR |
| 1/7/2023 | KS Lechia Gdańsk | Grasshopper Club Zürich | Tự do |
| 8/1/2025 | Grasshopper Club Zürich | Aberdeen | 950 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Kristers Tobers ở đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Kristers Tobers có 24 trận cho Latvia.
Latvia 24 trận 0 bàn Lần gần nhất: 7/6/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Kristers Tobers
- Kristers Tobers hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Aberdeen là CLB hiện tại của Kristers Tobers, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Kristers Tobers bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Kristers Tobers 25 tuổi (sinh ngày 13/12/2000), cao 188 cm.
- Quốc tịch của Kristers Tobers là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kristers Tobers mang quốc tịch Latvia và từng khoác áo Latvia.
Cập nhật lần cuối: 11:15 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.