
Léo Duarte
Trung vệ ·
Atlético Mineiro
Các thương vụ chuyển nhượng của Léo Duarte
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Léo Duarte là từ Flamengo U20 sang Flamengo ngày 01/01/2016, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 2,4 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2016 | Flamengo U20 | Flamengo | Không công bố |
| 7/8/2019 | Flamengo | AC Milan | 11 triệu EUR |
| 11/1/2021 | AC Milan | Başakşehir FK | Không công bố |
| 30/6/2022 | Başakşehir FK | AC Milan | Không công bố |
| 8/7/2022 | AC Milan | Başakşehir FK | 2,0 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Başakşehir FK | Atlético Mineiro | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Léo Duarte
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Léo Duarte thuộc biên chế Atlético Mineiro, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Ngày 01/07/2026, anh rời Başakşehir FK sang Atlético Mineiro theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Atlético Mineiro. Hồ sơ hiện tại ở Atlético Mineiro ghi anh mang áo số 3 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2030.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2016, khi anh rời Flamengo U20 sang Flamengo, năm anh tròn 20 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 118 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn trong màu áo Flamengo. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2016 tại VĐQG Brazil cùng Flamengo, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 21 lần. AC Milan đón anh ngày 07/08/2019 từ Flamengo, phí 11 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 35 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Başakşehir FK ngày 11/01/2021 từ AC Milan. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn cùng 3 kiến tạo qua 199 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 4 bàn và 3 kiến tạo. Tổng cộng anh có 354 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Başakşehir FK, với 2 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 28.
Léo Duarte đang khoác áo đội nào?
Léo Duarte thi đấu cho Atlético Mineiro tại Copa Sudamericana theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 2,4 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Atlético Mineiro
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,4 triệu EUR (ước tính)
Léo Duarte là ai?
Léo Duarte là hậu vệ 30 tuổi đang chơi cho Atlético Mineiro. Ngày sinh trong hồ sơ là 17/07/1996 — năm nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 17/7/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Atlético Mineiro
- Hợp đồng đến
- 31/12/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,4 triệu EUR (ước tính)
Léo Duarte đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Léo Duarte là 2016 tại Flamengo. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 4 bàn và 354 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,00 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,18 |
| Başakşehir FK | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 35 | 2874 | 0 | 0 | 6,99 |
| Başakşehir FK | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 2512 | 0 | 1 | 7,08 |
| AC Milan | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 100 | 0 | 0 | 6,60 |
| Başakşehir FK | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | 2215 | 0 | 1 | 7,03 |
| Flamengo | 2016 | VĐQG Brazil | 21 | 630 | 0 | 0 | 6,94 |
| Başakşehir FK | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 2476 | 2 | 0 | 6,94 |
| Başakşehir FK | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 2700 | 0 | 1 | 7,12 |
| Başakşehir FK | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 19 | 1290 | 0 | 0 | 6,74 |
| Flamengo | 2017 | VĐQG Brazil | 19 | 138 | 0 | 0 | 6,85 |
| Flamengo | 2018 | VĐQG Brazil | 36 | 2894 | 1 | 0 | 7,04 |
| AC Milan | 20/21 | Serie A | 14 | 18 | 0 | 0 | 6,70 |
| AC Milan | 19/20 | Serie A | 15 | 403 | 0 | 0 | 6,62 |
| Flamengo | 2019 | VĐQG Brazil | 7 | 600 | 0 | 0 | 6,80 |
| Atlético Mineiro | 2026 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Başakşehir FK | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 540 | 0 | 0 | 6,80 |
| Başakşehir FK | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 11 | 450 | 0 | 0 | 7,06 |
| Başakşehir FK | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 314 | 0 | 0 | 7,05 |
| Flamengo | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flamengo | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Mineiro | 2026 | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 7 | 315 | 1 | 0 | 6,95 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,63 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Léo Duarte mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Léo Duarte
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 16-09 | Santos | 4–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Léo Duarte
- Léo Duarte đang khoác áo đội bóng nào?
- Léo Duarte hiện khoác áo Atlético Mineiro, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Léo Duarte bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Léo Duarte 30 tuổi (sinh ngày 17/07/1996), cao 183 cm.
- Léo Duarte là người nước nào?
- Léo Duarte có quốc tịch Brazil theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 19:41 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.