
Liam Gibson
Hậu vệ ·
Hartlepool United
Chuyển nhượng và giá trị của Liam Gibson
Giá trị chuyển nhượng của Liam Gibson được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 73 nghìn EUR khi đang ở Hartlepool United (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Newcastle United U21 sang Grimsby Town ngày 16/07/2019, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/1/2019 | Newcastle United U21 | Accrington Stanley | Không công bố |
| 16/7/2019 | Newcastle United U21 | Grimsby Town | Không công bố |
| 22/9/2020 | Newcastle United U21 | Morecambe | Tự do |
| 1/7/2023 | Morecambe | Harrogate Town | Tự do |
| 1/7/2026 | Harrogate Town | No team | Không công bố |
| 14/7/2026 | Harrogate Town | Hartlepool United | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Liam Gibson qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Liam Gibson trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Hartlepool United ở chặng gần nhất. Anh đến Hartlepool United ngày 14/07/2026 từ Harrogate Town dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại National League Anh ghi nhận anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 6 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Hartlepool United. Hồ sơ hiện tại ở Hartlepool United ghi anh mang áo số 27 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Ở Newcastle United, dữ liệu ghi cho anh 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 15/16 đến mùa 19/20. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 15/16 ở Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 10/01/2019, khi anh rời Newcastle United U21 sang Accrington Stanley, năm anh tròn 22 tuổi. Anh cập bến Morecambe ngày 22/09/2020 từ Newcastle United U21 dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn cùng 4 kiến tạo sau 124 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 21/22 tại Hạng Ba Anh cùng Morecambe, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 24 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 bàn cùng 7 kiến tạo qua 6 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 248 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại Hạng Tư Anh ở Harrogate Town là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 28 tuổi.
Liam Gibson thuộc biên chế CLB nào?
Liam Gibson thuộc biên chế Hartlepool United, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 73 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở National League Anh.
- Câu lạc bộ
- Hartlepool United
- Giải đấu
- National League Anh
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 14/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Liam Gibson
Sinh ngày 25/04/1997, Liam Gibson là hậu vệ và hiện thuộc Hartlepool United. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 25/4/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Hartlepool United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Liam Gibson thi đấu ra sao mùa 26/27?
1 trận mùa 26/27 tại National League Anh mang về cho Liam Gibson 0 bàn sau 63 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,00.
- 1 Trận
- 63 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xG
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,40 Điểm trung bình
Thống kê sự nghiệp Liam Gibson
Theo thống kê từng mùa, Liam Gibson ghi 1 bàn qua 248 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Morecambe chiếm 50% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Newcastle United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hartlepool United | 26/27 | National League Anh | 6 | 63 | 0 | 0 | 6,40 |
| Grimsby Town | 19/20 | Hạng Tư Anh | 20 | 1364 | 0 | 0 | 6,99 |
| Morecambe | 20/21 | Hạng Tư Anh | 33 | 1853 | 0 | 2 | 6,82 |
| Harrogate Town | 23/24 | Hạng Tư Anh | 33 | 2293 | 0 | 0 | 6,92 |
| Harrogate Town | 24/25 | Hạng Tư Anh | 19 | 406 | 0 | 0 | 6,78 |
| Harrogate Town | 25/26 | Hạng Tư Anh | 25 | 1331 | 0 | 3 | 6,81 |
| Accrington Stanley | 18/19 | Hạng Ba Anh | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morecambe | 21/22 | Hạng Ba Anh | 38 | 2004 | 1 | 1 | 6,86 |
| Morecambe | 22/23 | Hạng Ba Anh | 44 | 3809 | 0 | 1 | 6,75 |
| Hartlepool United | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grimsby Town | 19/20 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morecambe | 20/21 | FA Cup | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,90 |
| Morecambe | 21/22 | FA Cup | 3 | 25 | 0 | 0 | 6,20 |
| Morecambe | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Harrogate Town | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Harrogate Town | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grimsby Town | — | Carabao Cup | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,33 |
| Morecambe | — | Carabao Cup | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,60 |
| Morecambe | — | Carabao Cup | 3 | 250 | 0 | 0 | 6,97 |
| Harrogate Town | — | Carabao Cup | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,45 |
| Harrogate Town | — | Carabao Cup | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,50 |
| Harrogate Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Liam Gibson
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Worthing FC | 1–3 | Không vào sân | — |
| 16-09 | Altrincham FC | 2–1 | Không vào sân | — |
| 11-09 | Kidderminster Harriers | 2–0 | Không vào sân | — |
| 05-09 | Woking | 1–0 | Không vào sân | — |
| 01-09 | FC Halifax Town | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Liam Gibson
- Liam Gibson có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại National League Anh, Liam Gibson ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Liam Gibson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Liam Gibson hiện khoác áo Hartlepool United, mang áo số 27 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Liam Gibson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Liam Gibson 29 tuổi (sinh ngày 25/04/1997), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng National League Anh · Lịch thi đấu Hartlepool United
Cập nhật lần cuối: 01:02 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.