
Liam Mandeville
Tiền vệ ·
Chesterfield
Câu lạc bộ và hợp đồng của Liam Mandeville
Liam Mandeville đã ra sân 8 trận cho Chesterfield ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Chesterfield từ 01/07/2019. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Chesterfield
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/07/2019
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Liam Mandeville
Sau 8 trận mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, Liam Mandeville đóng góp 1 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,65. Trung bình anh thi đấu 51 phút mỗi trận ở mùa này.
- 8 Trận
- 405 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 10 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,65 Điểm trung bình
Liam Mandeville: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Liam Mandeville là tiền vệ mang quốc tịch Anh và đang thuộc biên chế Chesterfield. Trong đội hình Chesterfield, anh mặc áo 7. Hợp đồng với Chesterfield được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 17/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Chesterfield
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Liam Mandeville thi đấu thế nào gần đây?
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Liam Mandeville thi đấu tổng cộng 208 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 42 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26-09 | Cheltenham Town | 2–1 | 12 | 0/0 | 6,4 |
| 19-09 | York City | 2–0 | 28 | 0/0 | 6,8 |
| 12-09 | Oldham Athletic | 1–2 | 20 | 0/0 | 6,7 |
| 05-09 | Barnet | 3–3 | 58 | 0/0 | 6,5 |
| 01-09 | Gillingham | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,5 |
Hành trình sự nghiệp của Liam Mandeville
Liam Mandeville có tên trong danh sách thi đấu của Chesterfield nhiều nhất, 310 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 46 bàn, 473 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 14/15 ở Doncaster Rovers.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chesterfield | 19/20 | National League Anh | 15 | 0 | 2 | 0 | — |
| Chesterfield | 20/21 | National League Anh | 40 | 0 | 4 | 0 | — |
| Chesterfield | 21/22 | National League Anh | 46 | 0 | 2 | 0 | — |
| Chesterfield | 22/23 | National League Anh | 48 | 0 | 10 | 0 | — |
| Chesterfield | 23/24 | National League Anh | 45 | 3438 | 8 | 16 | 7,52 |
| Doncaster Rovers | 16/17 | Hạng Tư Anh | 28 | 0 | 6 | 0 | — |
| Colchester United | 17/18 | Hạng Tư Anh | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morecambe | 18/19 | Hạng Tư Anh | 45 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 24/25 | Hạng Tư Anh | 45 | 3212 | 4 | 7 | 7,24 |
| Chesterfield | 25/26 | Hạng Tư Anh | 48 | 2686 | 6 | 11 | 6,91 |
| Chesterfield | 26/27 | Hạng Tư Anh | 7 | 393 | 1 | 0 | 6,69 |
| Doncaster Rovers | 14/15 | Hạng Ba Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 15/16 | Hạng Ba Anh | 34 | 0 | 1 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 17/18 | Hạng Ba Anh | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 17/18 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morecambe | 18/19 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 21/22 | FA Cup | 3 | 134 | 1 | 0 | 7,05 |
| Chesterfield | 22/23 | FA Cup | 4 | 90 | 0 | 1 | 7,90 |
| Chesterfield | 23/24 | FA Cup | 3 | 81 | 0 | 1 | 8,10 |
| Chesterfield | 24/25 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 25/26 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Doncaster Rovers | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morecambe | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | — | Carabao Cup | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,70 |
| Chesterfield | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Liam Mandeville qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Liam Mandeville thuộc biên chế Chesterfield, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Chesterfield, nơi anh đến ngày 01/07/2019 từ Doncaster Rovers dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, anh ra sân 8 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 38 bàn cùng 36 kiến tạo sau 310 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Chesterfield. Tại Chesterfield, anh mang áo số 7 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại Hạng Ba Anh cùng Doncaster Rovers, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh đầu quân cho Doncaster Rovers, năm anh bước sang tuổi 18. Ở Doncaster Rovers, dữ liệu ghi cho anh 8 bàn sau 101 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại National League Anh ở Chesterfield là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 bàn và 16 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 15/16 tại Hạng Ba Anh ở Doncaster Rovers, với 1 bàn. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 46 bàn cùng 36 kiến tạo. Cùng quãng đó là 473 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Liam Mandeville chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Liam Mandeville được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 270 nghìn EUR khi đang ở Chesterfield (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Doncaster Rovers sang Colchester United theo dạng cho mượn ngày 31/01/2018.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | — | Doncaster Rovers | Không công bố |
| 31/1/2018 | Doncaster Rovers | Colchester United | Cho mượn |
| 31/5/2018 | Colchester United | Doncaster Rovers | Trở lại sau cho mượn |
| 12/7/2018 | Doncaster Rovers | Morecambe | Cho mượn |
| 31/5/2019 | Morecambe | Doncaster Rovers | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Doncaster Rovers | Chesterfield | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Liam Mandeville
- Liam Mandeville bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Liam Mandeville 29 tuổi (sinh ngày 17/02/1997), cao 180 cm.
- Liam Mandeville ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh ghi nhận Liam Mandeville có 1 bàn qua 8 trận.
- Liam Mandeville hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Chesterfield là CLB hiện tại của Liam Mandeville, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Chesterfield
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.