
Liam Sercombe
Tiền vệ trung tâm ·
Weston Super Mare
Câu chuyện sự nghiệp Liam Sercombe
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Liam Sercombe là ngày 01/07/2007, khi anh chuyển từ Exeter City U18 sang Exeter City — năm anh bước sang tuổi 17. Ở Exeter City, dữ liệu ghi cho anh 9 bàn qua 134 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 11/12 đến 14/15. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Exeter City tại Hạng Ba Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 28 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21. Ngày 01/07/2017, anh chuyển từ Oxford United sang Bristol Rovers với mức phí 170 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 118 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 5 kiến tạo trong màu áo Bristol Rovers. Ngày 04/08/2020, anh rời Bristol Rovers sang Cheltenham Town dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 23 bàn và 13 kiến tạo qua 181 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Cheltenham Town.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 15/16 tại Hạng Tư Anh cùng Oxford United, với 14 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 56 bàn cùng 20 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 557 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh trở lại Weston Super Mare sau kỳ cho mượn ở Forest Green Rovers. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Weston Super Mare. Hồ sơ hiện tại ở Weston Super Mare ghi anh mang áo số 10.
Liam Sercombe đã khoác áo những đội nào?
Liam Sercombe có tên trong danh sách thi đấu của Cheltenham Town nhiều nhất, 181 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Cheltenham Town chiếm 32% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Forest Green Rovers | 24/25 | National League Anh | 39 | 2662 | 4 | 2 | 6,83 |
| Exeter City | 12/13 | Hạng Tư Anh | 20 | 0 | 1 | 0 | — |
| Exeter City | 13/14 | Hạng Tư Anh | 44 | 0 | 5 | 0 | — |
| Exeter City | 14/15 | Hạng Tư Anh | 40 | 0 | 3 | 0 | — |
| Oxford United | 15/16 | Hạng Tư Anh | 45 | 0 | 14 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 20/21 | Hạng Tư Anh | 38 | 3146 | 7 | 2 | 6,92 |
| Exeter City | 11/12 | Hạng Ba Anh | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 16/17 | Hạng Ba Anh | 32 | 0 | 3 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 17/18 | Hạng Ba Anh | 42 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 18/19 | Hạng Ba Anh | 40 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 19/20 | Hạng Ba Anh | 23 | 1701 | 1 | 4 | 7,05 |
| Cheltenham Town | 21/22 | Hạng Ba Anh | 43 | 3063 | 3 | 6 | 6,79 |
| Cheltenham Town | 22/23 | Hạng Ba Anh | 41 | 3143 | 1 | 3 | 6,84 |
| Cheltenham Town | 23/24 | Hạng Ba Anh | 46 | 3359 | 11 | 2 | 7,00 |
| Exeter City | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Exeter City | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 15/16 | FA Cup | 3 | 0 | 2 | 0 | — |
| Oxford United | 16/17 | FA Cup | 4 | 102 | 0 | 0 | 6,60 |
| Bristol Rovers | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 18/19 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 19/20 | FA Cup | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Cheltenham Town | 20/21 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 21/22 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Weston Super Mare | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | — | Carabao Cup | 2 | 210 | 0 | 1 | 7,05 |
| Bristol Rovers | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Cheltenham Town | — | Carabao Cup | 2 | 134 | 1 | 0 | 7,05 |
| Cheltenham Town | — | Carabao Cup | 2 | 84 | 0 | 0 | 6,75 |
| Cheltenham Town | — | Carabao Cup | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,40 |
| Cheltenham Town | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Liam Sercombe
Liam Sercombe thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Anh của Weston Super Mare. Chân thuận của anh là chân phải. Số áo của anh tại Weston Super Mare là 10.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 25/4/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Weston Super Mare
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Liam Sercombe
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Liam Sercombe gia nhập Weston Super Mare ngày 01/07/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 105 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Trong đội, anh nhận áo số 10.
- Câu lạc bộ
- Weston Super Mare
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Liam Sercombe
Giá trị chuyển nhượng của Liam Sercombe được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 105 nghìn EUR khi đang ở Weston Super Mare (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2007 | Exeter City U18 | Exeter City | Không công bố |
| 1/7/2015 | Exeter City | Oxford United | Tự do |
| 1/7/2017 | Oxford United | Bristol Rovers | 170 nghìn EUR |
| 4/8/2020 | Bristol Rovers | Cheltenham Town | Tự do |
| 1/7/2024 | Cheltenham Town | Forest Green Rovers | Tự do |
| 13/11/2025 | Forest Green Rovers | Weston Super Mare | Cho mượn |
| 11/12/2025 | Weston Super Mare | Forest Green Rovers | Cho mượn |
| 1/7/2026 | Forest Green Rovers | Weston Super Mare | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Liam Sercombe
- Quốc tịch của Liam Sercombe là gì?
- Liam Sercombe có quốc tịch Anh theo hồ sơ.
- Liam Sercombe đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Weston Super Mare là CLB hiện tại của Liam Sercombe, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Liam Sercombe bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Liam Sercombe 36 tuổi (sinh ngày 25/04/1990), cao 178 cm.
Cập nhật lần cuối: 13:25 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.