
Liviu Antal
Tiền đạo cắm ·
FK Žalgiris
Câu lạc bộ và hợp đồng của Liviu Antal
Liviu Antal thuộc biên chế FK Žalgiris, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 52 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến FK Žalgiris từ 20/06/2025. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- FK Žalgiris
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 20/06/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Liviu Antal
Ở tuổi 37, Liviu Antal đang là tiền đạo trong đội hình FK Žalgiris. Hợp đồng với FK Žalgiris được ghi nhận đến 31/12/2026. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cắm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 2/6/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- FK Žalgiris
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Liviu Antal
Theo thống kê từng mùa, Liviu Antal ghi 8 bàn qua 132 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng UTA Arad chiếm 33% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gençlerbirliği | 14/15 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 12 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Vaslui | 13/14 | VĐQG Romania | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | 15/16 | VĐQG Romania | 13 | 0 | 3 | 2 | — |
| FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | 16/17 | VĐQG Romania | 13 | 0 | 2 | 1 | — |
| CFR 1907 Cluj | 16/17 | VĐQG Romania | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| UTA Arad | 20/21 | VĐQG Romania | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| UTA Arad | 21/22 | VĐQG Romania | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Vaslui | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Žalgiris | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Žalgiris | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Žalgiris | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Žalgiris | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Žalgiris | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Žalgiris | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 60 | 0 | 0 | 6,90 |
| FK Žalgiris | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Vaslui | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| SC Oțelul Galați | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 323 | 1 | 0 | 6,48 |
| FK Žalgiris | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| FK Žalgiris | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Žalgiris | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Žalgiris | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Žalgiris | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Liviu Antal
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Liviu Antal là ngày 01/07/2008, khi anh chuyển từ Concordia Chiajna sang ASA Târgu Mureş theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 20/06/2025, khi anh chuyển từ SCM Zalău sang FK Žalgiris. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 32 lần có tên trong danh sách thi đấu cho FK Žalgiris. Tại FK Žalgiris, anh khoác áo số 8 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Ngày 01/07/2009, anh chuyển từ ASA Târgu Mureş sang SC Oțelul Galați theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn sau 4 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo SC Oțelul Galați. Ngày 01/07/2012, anh từ SC Oțelul Galați chuyển tới FC Vaslui với mức phí 500 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn sau 7 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Vaslui. UTA Arad đón anh ngày 04/01/2021 từ FK Žalgiris dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 44 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 8 bàn cùng 3 kiến tạo qua 7 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 132 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 15/16 tại VĐQG Romania trong màu áo FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu, khi anh có 3 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26.
Liviu Antal từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Liviu Antal rời SCM Zalău để tới FK Žalgiris (20/06/2025). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới FC Vaslui, 500 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/6/2025 | SCM Zalău | FK Žalgiris | Không công bố |
| 15/1/2022 | UTA Arad | Szombathelyi Haladás FC | Tự do |
| 30/6/2022 | Zalaegerszegi TE | Szombathelyi Haladás FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2008 | Concordia Chiajna | ASA Târgu Mureş | Tự do |
| 1/7/2009 | ASA Târgu Mureş | SC Oțelul Galați | Tự do |
| 1/7/2012 | SC Oțelul Galați | FC Vaslui | 500 nghìn EUR |
| 13/8/2014 | FC Vaslui | Gençlerbirliği | Tự do |
| 2/2/2015 | Gençlerbirliği | Beitar Jerusalem | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Beitar Jerusalem | Gençlerbirliği | Trở lại sau cho mượn |
| 10/8/2015 | Gençlerbirliği | Hapoel Tel Aviv | Tự do |
| 29/1/2016 | Hapoel Tel Aviv | FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | Cho mượn |
| 30/6/2016 | FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | Hapoel Tel Aviv | Cho mượn |
| 29/8/2016 | Hapoel Tel Aviv | FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | Cho mượn |
| 31/12/2016 | FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | Hapoel Tel Aviv | Trở lại sau cho mượn |
| 10/2/2017 | Hapoel Tel Aviv | CFR 1907 Cluj | Tự do |
| 1/7/2017 | CFR 1907 Cluj | FK Žalgiris | Tự do |
| 4/1/2021 | FK Žalgiris | UTA Arad | Tự do |
| 15/1/2022 | UTA Arad | Szombathelyi Haladás | Tự do |
| 7/2/2022 | Szombathelyi Haladás FC | Zalaegerszegi TE | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Zalaegerszegi TE | Szombathelyi Haladás | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Liviu Antal mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Liviu Antal
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-08 | HNK Hajduk Split | 4–0 | Không vào sân | — |
| 06-08 | HNK Hajduk Split | 2–5 | Không vào sân | — |
| 30-07 | Dinamo Tbilisi | 7–2 | Không vào sân | — |
| 23-07 | Dinamo Tbilisi | 3–0 | Không vào sân | — |
| 16-07 | OFK Petrovac | 2–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Liviu Antal
- Liviu Antal đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Liviu Antal đang thuộc biên chế FK Žalgiris, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Liviu Antal bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Liviu Antal 37 tuổi (sinh ngày 02/06/1989), cao 178 cm.
- Quốc tịch của Liviu Antal là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Liviu Antal là Romania.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu FK Žalgiris
Cập nhật lần cuối: 13:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.