
Louis Mafouta
Tiền đạo ·
Le Mans
Các thương vụ chuyển nhượng của Louis Mafouta
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Louis Mafouta rời St Ouen Aumone để tới MGS Panserraikos (29/08/2016). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/8/2016 | St Ouen Aumone | MGS Panserraikos | Tự do |
| 8/2/2017 | MGS Panserraikos | Senlis | Tự do |
| 30/1/2018 | Senlis | — | Tự do |
| 28/1/2019 | FC Chambly Oise | Racing Club de Grasse | Tự do |
| 21/8/2020 | Racing Club de Grasse | Neuchâtel Xamax | Không công bố |
| 19/1/2022 | Neuchâtel Xamax | Metz | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Metz | Neuchâtel Xamax | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Neuchâtel Xamax | Quevilly - Rouen Métropole | Không công bố |
| 12/7/2023 | Quevilly - Rouen Métropole | Amiens SC | Không công bố |
| 5/8/2025 | Amiens SC | Guingamp | Không công bố |
| 11/7/2026 | Guingamp | Le Mans | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Louis Mafouta, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Louis Mafouta thuộc biên chế Le Mans, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Anh đến Le Mans ngày 11/07/2026 từ Guingamp. Dữ liệu mùa 2026 tại Ligue 1 ghi nhận anh ra sân 5 trận và ghi 3 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Le Mans ghi anh khoác áo số 14 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 29/08/2016, lúc anh rời St Ouen Aumone sang MGS Panserraikos theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 22. Anh cập bến Metz ngày 19/01/2022 từ Neuchâtel Xamax theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn qua 17 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 12/07/2023, anh chuyển từ Quevilly - Rouen Métropole sang Amiens SC. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 25 bàn và 5 kiến tạo sau 68 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Amiens SC. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 7 trận cho Central African Republic, kèm 3 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2025 tại Hạng Hai Pháp trong màu áo Guingamp, khi anh có 15 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 31 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 56 bàn và 14 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 158 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Louis Mafouta đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Louis Mafouta là ai?
Louis Mafouta mang áo số 14 của Le Mans và chơi ở vị trí tiền đạo. Louis Mafouta chào đời 02/07/1994 và nay 32 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 2/7/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Cộng hòa Trung Phi
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Le Mans
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Louis Mafouta
Mùa 2026 tại Ligue 1, Louis Mafouta góp mặt 5 trận trong màu áo Le Mans. Thời lượng trung bình mỗi trận là 85 phút.
- 5 Trận
- 423 Phút
- 3 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 3,82 xG
- 0,46 xA
- 13 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,18 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Louis Mafouta
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Louis Mafouta thi đấu 423 phút, trung bình 85 phút mỗi trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 3 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Lorient | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 13-09 | RC Lens | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 05-09 | Nice | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 30-08 | Stade Rennais | 3–2 | 90 | 2/0 | 7,8 |
| 22-08 | Stade Brestois | 2–2 | 63 | 1/1 | 7,7 |
Sự nghiệp thi đấu của Louis Mafouta qua các mùa
Louis Mafouta có tên trong danh sách thi đấu của Amiens SC nhiều nhất, 68 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Amiens SC chiếm 43% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Metz | 2021 | Ligue 1 | 17 | 530 | 2 | 0 | 6,61 |
| Quevilly - Rouen Métropole | 2022 | Hạng Hai Pháp | 34 | 2678 | 11 | 4 | 6,86 |
| Amiens SC | 2023 | Hạng Hai Pháp | 34 | 2967 | 15 | 1 | 7,03 |
| Amiens SC | 2024 | Hạng Hai Pháp | 32 | 2611 | 9 | 4 | 6,96 |
| Guingamp | 2025 | Hạng Hai Pháp | 34 | 2897 | 15 | 4 | 6,77 |
| Le Mans | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Central African Republic | 2025 | World Cup Qualification CAF | 7 | 584 | 3 | 0 | — |
| Le Mans | 2026 | Ligue 1 | 4 | 333 | 3 | 1 | 7,25 |
| Amiens SC | — | Coupe de France | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,50 |
| Amiens SC | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Guingamp | 25/26 | Coupe de France | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Louis Mafouta khoác áo đội tuyển nào?
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Louis Mafouta có 7 trận cho Central African Republic, trong đó có 3 bàn thắng.
Central African Republic 7 trận 3 bàn Lần gần nhất: 4/9/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Louis Mafouta
- Thành tích ghi bàn của Louis Mafouta mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Ligue 1 ghi nhận Louis Mafouta có 3 bàn qua 5 trận và có 1 kiến tạo.
- Louis Mafouta hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Le Mans là CLB hiện tại của Louis Mafouta, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Louis Mafouta bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Louis Mafouta 32 tuổi (sinh ngày 02/07/1994), cao 186 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Le Mans
Cập nhật lần cuối: 14:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.