
Lucão
Tiền đạo ·
Fagiano Okayama
Các thương vụ chuyển nhượng của Lucão
Giá trị chuyển nhượng của Lucão được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 315 nghìn EUR khi đang ở Fagiano Okayama (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Makedonija Gjorce Petrov sang FK Renova ngày 04/07/2017, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/2/2017 | — | Makedonija Gjorce Petrov | Tự do |
| 4/7/2017 | Makedonija Gjorce Petrov | FK Renova | Tự do |
| 7/7/2018 | FK Renova | SC Gjilani | Tự do |
| 25/7/2018 | SC Gjilani | AO Apollon Larisas | Tự do |
| 6/8/2019 | AO Apollon Larisas | Kagoshima United | Tự do |
| 1/2/2020 | Kagoshima United | Zweigen Kanazawa | Cho mượn |
| 31/1/2021 | Zweigen Kanazawa | Kagoshima United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2021 | Kagoshima United | Matsumoto Yamaga FC | Không công bố |
| 1/3/2023 | Matsumoto Yamaga FC | Fagiano Okayama | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Lucão qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Lucão trong dữ liệu là chặng đường qua 2 câu lạc bộ, tới Fagiano Okayama ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại gắn với Fagiano Okayama, nơi anh đến ngày 01/03/2023 từ Matsumoto Yamaga FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh có 8 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 65 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn và 6 kiến tạo cho Fagiano Okayama. Tại Fagiano Okayama, anh khoác áo số 99.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 26/02/2017, khi anh gia nhập Makedonija Gjorce Petrov, năm anh bước sang tuổi 22. Matsumoto Yamaga FC đón anh ngày 01/02/2021 từ Kagoshima United. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2025 tại VĐQG Nhật Bản cùng Fagiano Okayama, năm anh bước sang tuổi 30. Mùa đó anh có 5 bàn và 1 kiến tạo. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 8 bàn cùng 6 kiến tạo. Cùng quãng đó là 66 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2025 tại VĐQG Nhật Bản ở Fagiano Okayama là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 30 tuổi.
Lucão đang khoác áo đội nào?
Lucão thi đấu cho Fagiano Okayama tại VĐQG Nhật Bản theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 315 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Fagiano Okayama
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 99
- Gia nhập
- 01/03/2023
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Lucão
Cao 191 cm, Lucão là tiền đạo người Brazil của Fagiano Okayama. Ở Fagiano Okayama, anh khoác áo số 99.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 22/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- Fagiano Okayama
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Lucão
8 trận mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản mang về cho Lucão 1 bàn sau 481 phút. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ.
- 8 Trận
- 481 Phút
- 1 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 22 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 6,50 Điểm trung bình
Phong độ Lucão các trận vừa qua
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Lucão 0 bàn và 3 kiến tạo. Điểm trung bình của quãng này là 6,38.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Kyoto Sanga FC | 1–2 | 57 | 0/0 | 5,2 |
| 13-09 | Urawa Red Diamonds | 1–2 | 64 | 0/0 | 6,4 |
| 06-09 | Sanfrecce Hiroshima | 3–2 | 65 | 0/1 | 6,9 |
| 02-09 | JEF United Chiba | 1–2 | 26 | 0/1 | 6,7 |
| 29-08 | Nagoya Grampus | 2–1 | 76 | 0/1 | 6,7 |
Sự nghiệp Lucão theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Lucão trải qua ít nhất 2 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fagiano Okayama | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fagiano Okayama | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 7 | 424 | 1 | 3 | 6,69 |
| Matsumoto Yamaga FC | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fagiano Okayama | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fagiano Okayama | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fagiano Okayama | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 38 | 2110 | 5 | 1 | 6,77 |
| Fagiano Okayama | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 18 | 900 | 2 | 2 | 6,64 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Lucão
- Lucão đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lucão đang thuộc biên chế Fagiano Okayama, mang áo số 99 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Lucão bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Lucão 31 tuổi (sinh ngày 22/09/1995), cao 191 cm.
- Thành tích ghi bàn của Lucão mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Lucão ghi 1 bàn sau 8 trận và có 3 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Fagiano Okayama
Cập nhật lần cuối: 15:20 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.