Fagiano Okayama vs Sanfrecce Hiroshima
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,0 Kota Kawano Fagiano Okayama
- 7,8 Hayao Kawabe Sanfrecce Hiroshima
- 7,5 Haruka Motoyama Fagiano Okayama
Thông tin trận
Kết quả cuộc đối đầu Fagiano Okayama và Sanfrecce Hiroshima
Lưới hai đội rung tổng cộng 5 lần trong cuộc chạm trán ở vòng 6 VĐQG Nhật Bản. Bảng điện tử dừng ở 3-2. Sân đấu là JFE Harenokuni Stadium.
Fagiano Okayama vs Sanfrecce Hiroshima qua từng pha lập công
Các bàn thắng trải từ phút 10 tới phút 64. Có 3 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai. Cú đúp của K. Kawano là dấu ấn cá nhân rõ nhất bên phía Fagiano Okayama.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Fagiano Okayama cầm bóng 23% còn Sanfrecce Hiroshima giữ 77%. Khung thành Fagiano Okayama bị thử thách 5 lần. Tổng cộng 6 tình huống rõ rệt được tạo ra.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Chuỗi kết quả trước đó của Sanfrecce Hiroshima là thắng Nagoya Grampus 3-0, hoà Gamba Osaka 0-0 và thắng Okinawa SV 4-1. Sanfrecce Hiroshima thắng Nagoya Grampus 3-0 ở lần ra sân liền trước. Fagiano Okayama thắng JEF United Chiba 2-1 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Ai chơi hay nhất trận Fagiano Okayama vs Sanfrecce Hiroshima?
Kota Kawano nhận điểm số cao nhất trận 9,0 sau 3 bàn thắng. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Fagiano Okayama đã khác.
Lịch sử đối đầu Fagiano Okayama và Sanfrecce Hiroshima
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,0 bàn mỗi trận. Fagiano Okayama ghi 6 bàn qua các lần gặp, Sanfrecce Hiroshima ghi 4.
Điều gì xoay chuyển trận đấu?
Bước ngoặt đến ở phút 61 khi O. Alionço bên phía Fagiano Okayama phải rời sân.
Fagiano Okayama và Sanfrecce Hiroshima đứng ở đâu sau trận?
Fagiano Okayama đã đá 8 trận tại VĐQG Nhật Bản và đang thứ 9. Fagiano Okayama có 13 điểm sau 8 trận. Quỹ điểm của Sanfrecce Hiroshima là 17 sau 8 vòng.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 49%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.75 (kèo tăng) | 3.60 | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 3.83 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 1.94 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.90 (kèo tăng) | 3.50 | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 3.75 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.91 |
| Nhà cái 8 | 3.80 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 3.60 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.74 | 3.60 | 1.87 |
| Nhà cái 12 | 3.80 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 1.89 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 3.40 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.85 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.96 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 3.40 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 3.55 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 1.89 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 3.25 | 3.58 | 1.91 |
| Nhà cái 21 | 3.89 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 3.28 (kèo tăng) | 3.31 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 3.80 | 3.50 | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.60 (kèo tăng) | 3.40 | 1.91 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.75 | 3.60 | 1.90 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.05 (kèo tăng) | 9.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.03 | 11.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.03 | 12.00 |
| Nhà cái 8 | 1.02 | 10.50 |
| Đồng thuận | 1.03 | 10.90 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.18 (kèo giảm) | 3.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.22 | 4.10 |
| Nhà cái 8 | 1.20 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.24 (kèo tăng) | 4.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.22 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.22 | 3.99 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.77 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.75 | 2.05 |
| Nhà cái 8 | 1.69 (kèo giảm) | 2.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.76 (kèo giảm) | 2.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.78 | 2.06 |
| Nhà cái 24 | 1.78 (kèo giảm) | 1.90 |
| Đồng thuận | 1.77 | 2.05 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.95 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.76 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.88 | 1.40 |
| Nhà cái 8 | 2.62 (kèo giảm) | 1.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.89 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 3.05 | 1.32 |
| Đồng thuận | 2.88 | 1.39 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.67 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.71 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.67 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.65 | 2.20 |
| Nhà cái 7 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.60 (kèo giảm) | 2.15 |
| Nhà cái 9 | 1.73 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.70 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.80 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.71 (kèo tăng) | 1.99 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.70 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.73 (kèo tăng) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.70 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.71 | 2.00 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.70 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 7.30 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 8.70 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.70 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.20 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 8.20 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.20 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.60 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 6.40 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 7.60 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.60 | 1.03 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.80 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.80 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.80 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.80 | 1.12 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.70 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.60 | 1.25 |
| Đồng thuận | 3.65 | 1.25 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.30 | 1.32 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.88 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.75 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.80 (kèo tăng) | 1.41 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.70 (kèo giảm) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.75 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.82 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.85 (kèo tăng) | 1.42 |
| Đồng thuận | 2.80 | 1.41 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.15 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.15 | 1.68 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.90 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.85 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.85 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.85 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.80 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.85 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.88 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.85 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.85 | 1.85 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.59 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.65 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.60 (kèo tăng) | 2.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.65 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.63 | 2.16 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.38 (kèo tăng) | 2.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.43 (kèo tăng) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.43 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.38 (kèo tăng) | 2.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.42 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.42 | 2.67 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.35 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.35 | 3.10 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.24 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.27 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.25 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.27 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.24 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.27 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.26 | 3.38 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.14 (kèo tăng) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.19 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.14 (kèo tăng) | 4.33 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.14 | 4.33 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo tăng) | 6.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo giảm) | 6.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.08 (kèo giảm) | 6.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.05 (kèo tăng) | 6.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.07 | 6.35 |
Khách chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo tăng) | 6.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.10 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.04 (kèo tăng) | 6.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.04 | 6.80 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo tăng) | 7.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.10 | 6.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.06 (kèo giảm) | 6.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.03 (kèo tăng) | 7.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.05 | 7.10 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 (kèo tăng) | 1.22 | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.86 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.91 (kèo tăng) | 1.25 | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.83 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.89 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.82 (kèo tăng) | 1.24 | 1.21 |
| Nhà cái 25 | 1.75 | 1.29 | 1.29 |
| Đồng thuận | 1.85 | 1.24 | 1.25 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.80 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.63 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.75 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.75 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.80 (kèo tăng) | 1.41 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.70 (kèo giảm) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.75 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 2.75 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.80 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.63 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.75 | 1.40 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.45 (kèo giảm) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.46 | 2.56 |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.46 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.85 (kèo tăng) | 1.89 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.85 | 1.93 |
| Nhà cái 24 | 1.68 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.85 | 1.93 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.29 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.32 | 1.56 |
| Nhà cái 24 | 2.12 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.29 | 1.56 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.90 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.80 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.85 | 1.31 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.85 (kèo tăng) | 1.14 |
| Nhà cái 24 | 2.50 | 1.43 |
| Đồng thuận | 3.17 | 1.28 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
9 L. Gaúcho -
33 Y. Kamiya -
41 E. Miyamoto -
10 S. Na -
18 D. Tagami -
44 S. Mori -
77 G. Kawanami -
79 N. Browne -
88 T. Yamane
-
23 S. Ayukawa -
8 T. Kawamura -
32 S. Koshimichi -
14 T. Matsumoto -
18 D. Suga -
1 K. Osako -
37 J. S. Kim - 48 H. Ota
-
46 R. Noguchi
Chơi hay nhất
3 bàn · 3 cú sút trúng đích
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Fagiano Okayama
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lennart Moser TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 9/37 | 0 | 0 | 5 |
| 6 Hiroshi Omori HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 12/17 | 0 | 3 | 0 |
| 48 Yugo Tatsuta HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 9/18 | 0 | 1 | 0 |
| 43 Yoshitake Suzuki HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 18/24 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Daichi Tagami HV DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Soichiro Mori HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Haruka Motoyama TV | 90' | 7,5 | 0 | 1 | 0/0 | 13/20 | 2 | 2 | 0 |
| 51 Kosuke Shirai TV | 88' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 14/17 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Ibuki Fujita TV | 66' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 15/20 | 1 | 0 | 0 |
| 80 Oberdan Alionço TV | 61' | 6,1 | 0 | 1 | 0/1 | 14/17 | 1 | 2 | 0 |
| 33 Yuta Kamiya TV DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 41 Eiji Miyamoto TV DB | 24' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Ataru Esaka C TĐ | 66' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 11/19 | 0 | 1 | 0 |
| 99 Lucão TĐ | 65' | 6,9 | 0 | 1 | 0/1 | 15/16 | 3 | 2 | 0 |
| 20 Kota Kawano TĐ | 58' | 9,0 | 3 | 0 | 3/4 | 13/17 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Léo Gaúcho TĐ DB | 31' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Sang-Ho Na TĐ DB | 24' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
Sanfrecce Hiroshima
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Issei Ouchi TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 23/28 | 0 | 0 | 2 |
| 19 Sho Sasaki C HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 112/124 | 2 | 2 | 0 |
| 15 Shuto Nakano HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 72/81 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Hayato Araki HV | 79' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 64/72 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Hayao Kawabe TV | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/2 | 83/86 | 2 | 0 | 0 |
| 7 Shunki Higashi TV | 86' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 74/84 | 5 | 0 | 0 |
| 35 Yotaro Nakajima TV | 79' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 89/96 | 1 | 2 | 0 |
| 5 Naoto Arai TV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 41/44 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Takumu Kawamura TV DB | 32' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Daiki Suga TV DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 13/13 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Taishi Matsumoto TV DB | 11' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 21/22 | 1 | 0 | 0 |
| 32 Sota Koshimichi TV DB | 11' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 10/12 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Sébastien Haller TĐ | 90' | 6,7 | 1 | 0 | 1/4 | 33/39 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Akito Suzuki TĐ | 90' | 5,4 | 0 | 1 | 1/3 | 28/39 | 3 | 1 | 0 |
| 11 Mutsuki Kato TĐ | 58' | 6,4 | 0 | 1 | 1/3 | 20/25 | 3 | 0 | 0 |
| 23 Shun Ayukawa TĐ DB | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 14/16 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (5 trận)
- 06/09/2026 Fagiano Okayama 3-2 Sanfrecce Hiroshima
- 02/05/2026 Fagiano Okayama 1-0 Sanfrecce Hiroshima
- 14/02/2026 Sanfrecce Hiroshima 1-1 Fagiano Okayama
- 05/07/2025 Fagiano Okayama 0-1 Sanfrecce Hiroshima
- 12/04/2025 Sanfrecce Hiroshima 0-1 Fagiano Okayama
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.