
Yugo Tatsuta
Hậu vệ ·
Fagiano Okayama
Yugo Tatsuta: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Yugo Tatsuta thuộc biên chế Fagiano Okayama, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2017, khi anh gia nhập Shimizu S-Pulse, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 151 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 4 kiến tạo trong màu áo Shimizu S-Pulse. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Shimizu S-Pulse tại VĐQG Nhật Bản ở mùa 2017, năm anh bước sang tuổi 19. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2020 tại VĐQG Nhật Bản trong màu áo Shimizu S-Pulse, khi anh có 2 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 22. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2018 tại VĐQG Nhật Bản cùng Shimizu S-Pulse, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 20 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 4 bàn cùng 5 kiến tạo qua 3 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 276 lần có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Fagiano Okayama bắt đầu ngày 20/01/2025, khi anh đến từ Kashiwa Reysol. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh có 8 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 1 kiến tạo qua 55 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Fagiano Okayama. Hồ sơ hiện tại ở Fagiano Okayama ghi anh mang áo số 48.
Yugo Tatsuta đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Yugo Tatsuta có tên trong danh sách thi đấu 276 lần cho 3 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 4 bàn và 276 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2017 ở Shimizu S-Pulse.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fagiano Okayama | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fagiano Okayama | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 7 | 630 | 1 | 0 | 6,87 |
| Shimizu S-Pulse | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | — | Emperor Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | Copa America 2024 | 3 | 10 | 0 | 0 | 6,50 |
| Shimizu S-Pulse | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 28 | 2005 | 1 | 2 | 6,90 |
| Shimizu S-Pulse | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 1745 | 0 | 1 | 6,58 |
| Shimizu S-Pulse | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 2311 | 2 | 1 | 6,70 |
| Shimizu S-Pulse | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 26 | 1152 | 0 | 0 | 6,70 |
| Shimizu S-Pulse | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 28 | 2127 | 0 | 0 | 6,90 |
| Kashiwa Reysol | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 1622 | 0 | 0 | 6,66 |
| Kashiwa Reysol | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 911 | 0 | 0 | 6,82 |
| Fagiano Okayama | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 28 | 2432 | 0 | 1 | 7,04 |
| Fagiano Okayama | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 1800 | 0 | 0 | 7,02 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Yugo Tatsuta
Yugo Tatsuta là hậu vệ 28 tuổi đang chơi cho Fagiano Okayama. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Nhật Bản. Yugo Tatsuta chào đời 21/06/1998 và nay 28 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 21/6/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 48
- CLB hiện tại
- Fagiano Okayama
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Yugo Tatsuta
Yugo Tatsuta đang khoác áo Fagiano Okayama ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 20/01/2025. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 775 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Nhật Bản.
- Câu lạc bộ
- Fagiano Okayama
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 48
- Gia nhập
- 20/01/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Yugo Tatsuta thi đấu ra sao mùa 26/27?
Mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Yugo Tatsuta góp mặt 8 trận trong màu áo Fagiano Okayama. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
- 8 Trận
- 720 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 3 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,85 Điểm trung bình
Phong độ Yugo Tatsuta các trận vừa qua
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Yugo Tatsuta thi đấu tổng cộng 450 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Kyoto Sanga FC | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 13-09 | Urawa Red Diamonds | 1–2 | 90 | 1/0 | 7,7 |
| 06-09 | Sanfrecce Hiroshima | 3–2 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 02-09 | JEF United Chiba | 1–2 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 29-08 | Nagoya Grampus | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,3 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Yugo Tatsuta
Giá trị chuyển nhượng của Yugo Tatsuta được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 775 nghìn EUR khi đang ở Fagiano Okayama (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 3 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2017 | — | Shimizu S-Pulse | Không công bố |
| 9/1/2023 | Shimizu S-Pulse | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 20/1/2025 | Kashiwa Reysol | Fagiano Okayama | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Yugo Tatsuta
- Yugo Tatsuta hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Yugo Tatsuta hiện khoác áo Fagiano Okayama, mang áo số 48 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Yugo Tatsuta bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Yugo Tatsuta 28 tuổi (sinh ngày 21/06/1998), cao 189 cm.
- Yugo Tatsuta ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Yugo Tatsuta có 1 bàn qua 8 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Fagiano Okayama
Cập nhật lần cuối: 15:25 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.