Urawa Red Diamonds vs Fagiano Okayama
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,7 Yugo Tatsuta Fagiano Okayama
- 7,5 Harumi Minamino Urawa Red Diamonds
- 7,3 Hiroshi Omori Fagiano Okayama
Thông tin trận
Kết quả cuộc đối đầu Urawa Red Diamonds và Fagiano Okayama
Bàn thắng ở phút 90 đưa Fagiano Okayama vượt lên và ấn định tỷ số 2-1. Tỷ số hiệp một là 1-1. Trận đấu diễn ra trên sân Saitama Stadium 2002 ở Saitama.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Trận đấu chỉ ngã ngũ ở phút 90 bằng bàn thắng của Fagiano Okayama. Kết quả chỉ được chốt trong quãng cuối trận. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Urawa Red Diamonds và Fagiano Okayama đứng ở đâu sau trận?
Trên bảng xếp hạng, Urawa Red Diamonds đang thứ 10 với 12 điểm còn Fagiano Okayama thứ 9. Fagiano Okayama có 13 điểm sau 8 trận. Hiệu số hiện tại nghiêng về Fagiano Okayama.
Urawa Red Diamonds vs Fagiano Okayama: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Urawa Red Diamonds bước vào cuộc đối đầu sau khi thắng Kashima Antlers 1-0, thắng Avispa Fukuoka 3-2 và thắng Yokohama F. Marinos 3-2. Lần ra sân liền trước, Urawa Red Diamonds thắng Kashima Antlers 1-0. Trước chuyến đi này, Fagiano Okayama thắng Sanfrecce Hiroshima 3-2.
Urawa Red Diamonds và Fagiano Okayama chơi thế nào qua các chỉ số?
Hai thủ môn lần lượt cứu thua 1 và 1 lần. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về Urawa Red Diamonds. Trận đấu ghi nhận 3 cơ hội rõ rệt.
Mạch bàn thắng của Urawa Red Diamonds và Fagiano Okayama
Các bàn thắng trải từ phút 18 tới phút 90+11.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Fagiano Okayama đã thắng 2 lần chạm trán gần nhất trước Urawa Red Diamonds. Urawa Red Diamonds ghi 4 bàn qua các lần gặp, Fagiano Okayama ghi 5. Lịch sử gần đây của cặp đấu không cân bằng.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.45 | 3.45 | 2.70 |
| Nhà cái 2 | 2.31 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.40 | 3.30 | 2.70 |
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo giảm) | 3.40 | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.35 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.30 | 3.45 | 2.81 |
| Nhà cái 12 | 2.30 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.30 (kèo giảm) | 3.20 | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.36 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.35 | 3.30 | 2.95 |
| Nhà cái 17 | 2.30 (kèo giảm) | 3.20 | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.35 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.21 (kèo giảm) | 3.48 (kèo tăng) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.32 (kèo giảm) | 3.58 (kèo tăng) | 3.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.36 (kèo tăng) | 3.02 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.45 | 3.20 (kèo tăng) | 2.75 |
| Nhà cái 26 | 2.20 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.31 | 3.40 | 2.90 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.05 | 9.50 |
| Nhà cái 2 | 1.01 | 10.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.05 | 10.00 |
| Nhà cái 6 | 1.04 | 11.00 |
| Nhà cái 8 | 1.03 | 10.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.04 | 10.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.28 | 3.55 |
| Nhà cái 2 | 1.25 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.29 | 3.50 |
| Nhà cái 6 | 1.29 | 3.50 |
| Nhà cái 8 | 1.25 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.29 (kèo tăng) | 3.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.28 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.28 | 3.50 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.87 | 1.90 |
| Nhà cái 2 | 1.92 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.85 | 1.85 |
| Nhà cái 4 | 1.90 | 1.90 |
| Nhà cái 6 | 1.90 | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.85 (kèo giảm) | 1.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.96 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.94 | 1.90 |
| Nhà cái 25 | 1.97 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.90 | 1.90 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.25 | 1.33 |
| Nhà cái 2 | 3.12 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 3.20 | 1.30 |
| Nhà cái 6 | 3.25 | 1.33 |
| Nhà cái 8 | 3.25 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 3.40 (kèo tăng) | 1.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.55 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.25 | 1.30 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.69 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 4 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 5 | 1.72 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.73 | 2.10 |
| Nhà cái 7 | 1.70 | 2.02 |
| Nhà cái 8 | 1.67 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.67 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.68 | 2.05 |
| Nhà cái 15 | 1.70 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 19 | 1.69 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.72 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.68 | 2.05 |
| Nhà cái 25 | 1.67 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.70 | 2.05 |
| Đồng thuận | 1.70 | 2.05 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.90 (kèo tăng) | 1.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 8.50 | 1.04 |
| Nhà cái 19 | 9.20 | 1.00 |
| Đồng thuận | 9.20 | 1.01 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.80 (kèo tăng) | 1.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 7.30 | 1.05 |
| Nhà cái 19 | 8.50 (kèo giảm) | 1.01 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 8.50 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.15 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.60 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 6.15 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 6.20 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.18 | 1.09 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.70 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.00 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 4.40 (kèo tăng) | 1.16 |
| Nhà cái 19 | 4.70 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 4.80 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.70 | 1.16 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.25 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.40 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.25 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 4.35 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 4.25 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.25 | 1.20 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.84 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.90 (kèo tăng) | 1.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.55 | 1.23 |
| Nhà cái 16 | 3.60 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.84 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.80 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 4.00 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.84 | 1.23 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.79 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.00 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.75 | 1.41 |
| Nhà cái 19 | 2.79 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.90 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.90 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.84 | 1.38 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.30 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.38 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.37 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.37 (kèo tăng) | 1.51 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.40 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.35 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.37 (kèo tăng) | 1.51 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.40 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.30 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.37 | 1.55 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.12 (kèo tăng) | 1.74 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.07 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.03 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.10 (kèo tăng) | 1.71 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.10 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.70 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.81 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.76 (kèo tăng) | 1.99 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.70 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.77 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.79 (kèo tăng) | 1.99 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.78 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.77 | 2.00 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.53 (kèo tăng) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.53 (kèo tăng) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.58 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.58 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.57 | 2.35 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.45 (kèo tăng) | 2.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.43 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.46 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.45 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.66 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.26 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.27 (kèo tăng) | 3.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.32 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.30 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.19 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.15 | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.17 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.13 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.18 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.17 | 5.00 |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.60 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo tăng) | 5.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.16 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.10 (kèo tăng) | 5.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.16 (kèo tăng) | 5.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.09 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.08 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo tăng) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.11 | 5.20 |
| Nhà cái 19 | 1.08 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.13 (kèo tăng) | 5.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.11 | 5.50 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo tăng) | 8.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.03 (kèo tăng) | 7.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.03 | 7.68 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 10.00 |
| Đồng thuận | 1.01 | 10.00 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.44 | 1.25 | 1.53 |
| Nhà cái 2 | 1.38 (kèo giảm) | 1.30 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.44 | 1.30 | 1.50 |
| Nhà cái 6 | 1.40 (kèo giảm) | 1.30 | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.33 (kèo giảm) | 1.29 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.34 (kèo giảm) | 1.26 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.38 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) | 1.46 |
| Nhà cái 26 | 1.36 (kèo giảm) | 1.30 | 1.62 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.38 | 1.29 | 1.56 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.78 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.76 (kèo tăng) | 1.99 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.80 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.77 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.77 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.77 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.77 | 1.97 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.23 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.23 | 3.50 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.45 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.46 | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.50 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.50 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.77 (kèo tăng) | 1.94 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.80 | 1.98 |
| Nhà cái 25 | 1.84 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.80 | 1.94 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.20 (kèo tăng) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.23 (kèo tăng) | 1.61 |
| Nhà cái 25 | 2.33 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.23 | 1.58 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.80 (kèo giảm) | 1.36 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.80 | 1.36 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
15 K. Kudo -
25 K. Yasui -
13 R. Watanabe -
6 M. Yamane -
17 H. Komori -
33 S. Sasa -
44 Y. Arai -
34 R. Tanaka -
39 J. Hayakawa
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
Urawa Red Diamonds
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Koki Fukui TM | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 24/34 | 0 | 0 | 1 |
| 5 Kenta Nemoto HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 40/49 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Yuta Miyamoto C HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 45/59 | 0 | 2 | 0 |
| 88 Yoichi Naganuma HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 38/44 | 1 | 2 | 0 |
| 15 Kota Kudo HV DB | 75' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 44/49 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Miki Yamane HV DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Danilo Boza HV | 15' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 42 Harumi Minamino TV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 2/3 | 19/27 | 1 | 0 | 0 |
| 37 Ueki Hayate TV | 89' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 56/67 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Kota Mizunuma TV | 72' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/18 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Tatsuki Seko TV | 63' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 39/53 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Matheus Sávio TV | 63' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 24/31 | 2 | 0 | 0 |
| 13 Ryoma Watanabe TV DB | 27' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 12/12 | 0 | 1 | 0 |
| 25 Kaito Yasui TV DB | 27' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 15/21 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Shuta Sasa TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 45 Ado Onaiwu TĐ | 72' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 12/16 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Hiiro Komori TĐ DB | 18' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 5/7 | 1 | 1 | 0 |
Fagiano Okayama
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lennart Moser TM | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 11/29 | 0 | 0 | 1 |
| 48 Yugo Tatsuta HV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 22/29 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Hiroshi Omori HV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 19/27 | 0 | 4 | 0 |
| 43 Yoshitake Suzuki HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 22/38 | 0 | 3 | 0 |
| 44 Soichiro Mori HV DB | 10' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Daichi Tagami HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/3 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Haruka Motoyama TV | 90' | 6,8 | 0 | 1 | 0/1 | 19/28 | 1 | 1 | 0 |
| 41 Eiji Miyamoto TV | 89' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 41/45 | 1 | 3 | 0 |
| 51 Kosuke Shirai TV | 80' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 20/26 | 0 | 3 | 0 |
| 24 Ibuki Fujita TV | 80' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 18/28 | 0 | 1 | 0 |
| 33 Yuta Kamiya TV DB | 34' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 2 | 0 | 0 |
| 79 Noah Kenshin Browne TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 1 | 0/0 | 1/3 | 1 | 0 | 0 |
| 99 Lucão TĐ | 64' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 9/13 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Ataru Esaka C TĐ | 56' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 15/23 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Kota Kawano TĐ | 56' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Sang-Ho Na TĐ DB | 34' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 2 | 1 | 0 |
| 9 Léo Gaúcho TĐ DB | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (5 trận)
- 13/09/2026 Urawa Red Diamonds 1-2 Fagiano Okayama
- 06/06/2026 Urawa Red Diamonds 0-2 Fagiano Okayama
- 31/05/2026 Fagiano Okayama 1-1 Urawa Red Diamonds
- 30/11/2025 Fagiano Okayama 0-1 Urawa Red Diamonds
- 08/03/2025 Urawa Red Diamonds 1-0 Fagiano Okayama