
Danilo Boza
Hậu vệ ·
Urawa Red Diamonds
Danilo Boza đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Urawa Red Diamonds, Danilo Boza mang áo số 3, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Nhật Bản. Dữ liệu ghi nhận anh đến Urawa Red Diamonds ngày 25/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Urawa Red Diamonds
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 25/01/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Danilo Boza
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản của Danilo Boza: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,36. Mỗi trận anh có trung bình 79 phút trên sân.
- 7 Trận
- 555 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 9 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,36 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Danilo Boza
Danilo Boza là hậu vệ mang quốc tịch Brazil và đang thuộc biên chế Urawa Red Diamonds. Ngày sinh trong hồ sơ là 06/05/1998 — năm nay 28 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 184 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 6/5/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Urawa Red Diamonds
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Danilo Boza
Danilo Boza chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 75 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Fagiano Okayama | 1–2 | 15 | 0/0 | 6,7 |
| 06-09 | Kashima Antlers | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 02-09 | Avispa Fukuoka | 2–3 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 29-08 | Yokohama F. Marinos | 3–2 | 90 | 0/0 | 6,0 |
| 23-08 | Machida Zelvia | 3–1 | 90 | 0/0 | 6,1 |
Sự nghiệp thi đấu của Danilo Boza qua các mùa
Danilo Boza có tên trong danh sách thi đấu của Juventude nhiều nhất, 78 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 8 bàn và 230 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 18/19 tại SC Braga B.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mirassol | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventude | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventude | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventude | — | Copa do Brasil | 4 | 180 | 1 | 0 | 7,30 |
| Figueirense | 2019 | Hạng Hai Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vasco da Gama | 2022 | Hạng Hai Brazil | 36 | 1248 | 0 | 0 | 6,71 |
| Juventude | 2023 | Hạng Hai Brazil | 38 | 3389 | 2 | 1 | 7,11 |
| Santos | 2021 | VĐQG Brazil | 34 | 1464 | 0 | 1 | 6,94 |
| Juventude | 2022 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventude | 2024 | VĐQG Brazil | 32 | 2832 | 3 | 1 | 6,99 |
| SC Braga B | 18/19 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Urawa Red Diamonds | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 7 | 555 | 0 | 0 | 6,36 |
| Urawa Red Diamonds | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Urawa Red Diamonds | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santos | — | Copa Sudamericana | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Urawa Red Diamonds | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 36 | 3150 | 1 | 0 | 7,00 |
| Urawa Red Diamonds | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 17 | 457 | 1 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Danilo Boza, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Danilo Boza sinh ngày 06/05/1998, mang quốc tịch Brazil; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại Urawa Red Diamonds bắt đầu ngày 25/01/2025, khi anh đến từ Juventude, phí 1,4 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh ra sân 7 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn sau 63 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Urawa Red Diamonds. Hồ sơ hiện tại ở Urawa Red Diamonds ghi anh khoác áo số 3 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 08/07/2018, khi anh được Mirassol cho SC Braga B mượn, năm anh tròn 20 tuổi. Quãng ở SC Braga B được ghi bằng 14 trận nằm trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 18/19. Anh cập bến Juventude ngày 01/01/2022 từ Mirassol theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 78 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn cùng 2 kiến tạo tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2024 tại VĐQG Brazil cùng Juventude, với 3 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 26. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 8 bàn cùng 3 kiến tạo. Cùng quãng đó là 230 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Danilo Boza
Hồ sơ ghi nhận 13 lần chuyển nhượng của Danilo Boza, gần nhất là từ Mirassol sang SC Braga B theo dạng cho mượn ngày 08/07/2018. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Urawa Red Diamonds với 1,4 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/7/2018 | Mirassol | SC Braga B | Cho mượn |
| 4/7/2019 | SC Braga B | Mirassol | Trở lại sau cho mượn |
| 5/7/2019 | Mirassol | — | Không công bố |
| 29/8/2019 | — | Mirassol | Không công bố |
| 30/8/2019 | Mirassol | Figueirense | Cho mượn |
| 30/11/2019 | Figueirense | Mirassol | Trở lại sau cho mượn |
| 4/6/2021 | Mirassol | Santos | Cho mượn |
| 31/12/2021 | Santos | Mirassol | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2022 | Mirassol | Juventude | Tự do |
| 19/1/2022 | Mirassol | Juventude | 720 nghìn EUR |
| 12/4/2022 | Juventude | Vasco da Gama | Cho mượn |
| 31/12/2022 | Vasco da Gama | Juventude | Trở lại sau cho mượn |
| 25/1/2025 | Juventude | Urawa Red Diamonds | 1,4 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Danilo Boza
- Danilo Boza đang khoác áo đội bóng nào?
- Danilo Boza hiện khoác áo Urawa Red Diamonds, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Danilo Boza bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Danilo Boza 28 tuổi (sinh ngày 06/05/1998), cao 184 cm.
- Thành tích ghi bàn của Danilo Boza mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Danilo Boza có 0 bàn qua 7 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Urawa Red Diamonds
Cập nhật lần cuối: 15:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.