Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,1 Shu Morooka Avispa Fukuoka
- 8,0 Takuro Kaneko Urawa Red Diamonds
- 7,5 Shosei Usui Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds: kết quả chung cuộc
Trận cầu nhiều bàn thắng nghiêng về Urawa Red Diamonds với tỷ số 3-2. Cặp đấu nằm ở vòng 5. Tỷ số hiệp một là 2-1.
Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds qua từng pha lập công
Bàn thắng của Avispa Fukuoka do S. Usui và S. Morooka ghi.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Avispa Fukuoka cầm bóng 37% còn Urawa Red Diamonds giữ 63%. Trận đấu ghi nhận 6 cơ hội rõ rệt. Số thẻ vàng của trận là 3.
Cá nhân nổi bật của Avispa Fukuoka và Urawa Red Diamonds
Takuro Kaneko là người mở ra nhiều cơ hội nhất với 4 đường chuyền quyết định. Khung thành Urawa Red Diamonds bị thử thách liên tục suốt trận.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Trước trận này, Avispa Fukuoka có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Lần ra sân liền trước, Avispa Fukuoka thua Kyoto Sanga FC 1-2. Trước chuyến đi này, Urawa Red Diamonds thắng Yokohama F. Marinos 3-2.
Cặp đấu này đã có những gì?
Ba lần gặp gần nhất giữa hai đội có tổng cộng 6 bàn. Tổng bàn thắng đối đầu là 13 cho Avispa Fukuoka và 19 cho Urawa Red Diamonds.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Avispa Fukuoka và Urawa Red Diamonds
Trận đấu chỉ ngã ngũ ở phút 85 bằng bàn thắng của Urawa Red Diamonds. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại. Phần lớn thời gian trận đấu chưa có đội nào nắm chắc lợi thế.
Thứ hạng và điểm số của Avispa Fukuoka, Urawa Red Diamonds
Ba điểm này giữ Urawa Red Diamonds ở vị trí thứ 10 với 12 điểm. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là -3 và -2. Bảng đấu gồm 20 đội.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.35 (kèo tăng) | 3.10 | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.41 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.35 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.40 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.40 | 2.98 | 2.98 |
| Nhà cái 6 | 2.40 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.37 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.42 | 3.10 | 2.91 |
| Nhà cái 9 | 2.35 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.45 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.40 | 3.15 | 3.00 |
| Nhà cái 14 | 2.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.36 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 2.26 (kèo giảm) | 3.13 (kèo giảm) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.42 (kèo giảm) | 3.39 (kèo tăng) | 3.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.31 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) | 2.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.40 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) | 2.90 |
| Nhà cái 22 | 2.30 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.37 | 3.13 | 2.98 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.08 (kèo giảm) | 7.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo giảm) | 8.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.06 (kèo giảm) | 8.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.04 (kèo giảm) | 9.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.05 (kèo giảm) | 7.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.05 | 8.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.42 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.32 (kèo giảm) | 2.89 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.40 | 2.88 |
| Nhà cái 6 | 1.37 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.38 (kèo giảm) | 3.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.38 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.38 | 2.84 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.25 (kèo giảm) | 1.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.16 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.10 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo giảm) | 1.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.04 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.18 (kèo giảm) | 1.74 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.35 | 1.58 |
| Nhà cái 21 | 2.23 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.21 | 1.65 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.33 (kèo giảm) | 1.20 |
| Nhà cái 2 | 3.70 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.33 (kèo giảm) | 1.20 |
| Nhà cái 6 | 3.90 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 4.08 (kèo giảm) | 1.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 4.25 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.17 | 1.20 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.90 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.83 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.91 (kèo tăng) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.90 | 1.87 |
| Nhà cái 5 | 1.82 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.80 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.80 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.82 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.91 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.85 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.84 | 1.87 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.30 | 1.02 |
| Đồng thuận | 9.30 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.15 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 6.40 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 6.15 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.15 | 1.06 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 4.65 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 5.00 | 1.16 |
| Đồng thuận | 4.83 | 1.17 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 4.25 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 4.55 | 1.18 |
| Đồng thuận | 4.40 | 1.19 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 3.80 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 3.60 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 4.10 | 1.22 |
| Đồng thuận | 3.80 | 1.25 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.74 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.75 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.80 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.71 (kèo giảm) | 1.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.95 | 1.39 |
| Đồng thuận | 2.75 | 1.39 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.30 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.34 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.30 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.35 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.32 | 1.56 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.00 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.02 (kèo giảm) | 1.74 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.02 (kèo tăng) | 1.76 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.02 | 1.76 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.67 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.72 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.63 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.69 | 2.09 |
| Nhà cái 12 | 1.68 (kèo giảm) | 2.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 16 | 1.68 (kèo giảm) | 2.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.69 (kèo tăng) | 2.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.69 | 2.14 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.45 (kèo giảm) | 2.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.50 (kèo tăng) | 2.55 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.48 | 2.61 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.35 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.37 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.39 | 2.90 |
| Đồng thuận | 1.37 | 2.90 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.24 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.26 | 3.70 |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.80 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.13 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.15 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.13 | 5.50 |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.50 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo tăng) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.12 (kèo tăng) | 6.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.07 (kèo tăng) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.11 | 6.00 |
| Đồng thuận | 1.09 | 5.90 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.10 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.10 | 7.00 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo tăng) | 8.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.01 (kèo tăng) | 8.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.50 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.35 (kèo tăng) | 1.30 | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.38 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo tăng) | 1.33 | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.36 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.34 (kèo tăng) | 1.30 | 1.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.34 | 1.30 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.36 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) | 1.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.36 | 1.30 | 1.53 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.69 | 2.09 |
| Nhà cái 18 | 1.68 (kèo tăng) | 2.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.68 | 2.10 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.42 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.44 | 2.62 |
| Nhà cái 21 | 1.37 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.42 | 2.62 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.80 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.81 | 1.97 |
| Nhà cái 21 | 1.64 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.81 | 1.96 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.21 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.33 | 1.55 |
| Nhà cái 21 | 2.04 (kèo giảm) | 1.64 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.21 | 1.55 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.90 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.65 (kèo giảm) | 1.38 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.77 | 1.34 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.69 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 3.50 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.59 | 1.19 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
14 N. Shintaro -
55 K. Maeda -
9 Werik Popó -
23 D. Fukazawa -
8 K. Okuno -
1 T. Nagaishi -
38 D. Miya -
52 S. Takemoto -
22 K. Fujimoto
-
42 H. Minamino -
18 K. Hayashi -
37 H. Ueki -
45 A. Onaiwu -
33 S. Sasa -
23 K. Fukui -
31 A. Inagaki -
32 E. Katayama -
8 K. Mizunuma
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
2 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
1 bàn · 3 cú sút trúng đích
Avispa Fukuoka
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 Kazuki Fujita TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 7/29 | 0 | 0 | 3 |
| 16 Teppei Oka HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 26/31 | 0 | 1 | 0 |
| 37 Tashiro Masaya HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 12/15 | 1 | 0 | 0 |
| 15 Yuma Tsujioka HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 1/1 | 28/37 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Daiki Fukazawa HV DB | 10' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
| 47 Yu Hashimoto TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 22/25 | 3 | 3 | 0 |
| 34 Keiya Shiihashi C TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 27/36 | 2 | 0 | 0 |
| 29 Maejima Yota TV | 80' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 9/13 | 1 | 5 | 0 |
| 11 Tomoya Miki TV | 64' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 20/23 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Shintaro Nago TV DB | 32' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 55 Kokoro Maeda TV DB | 26' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 7/7 | 3 | 1 | 0 |
| 8 Kohei Okuno TV DB | 10' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Shosei Usui TĐ | 80' | 7,5 | 1 | 0 | 3/5 | 9/16 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Shu Morooka TĐ | 64' | 8,1 | 1 | 1 | 1/3 | 6/9 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Masato Shigemi TĐ | 58' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Werik Popó TĐ DB | 26' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
Urawa Red Diamonds
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Shusaku Nishikawa TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/22 | 0 | 0 | 5 |
| 3 Danilo Boza HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/2 | 42/51 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Kenta Nemoto HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 39/49 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Yuta Miyamoto C HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 88/103 | 0 | 0 | 0 |
| 88 Yoichi Naganuma HV | 58' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 20/20 | 2 | 0 | 0 |
| 18 Kotaro Hayashi HV DB | 32' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 10/11 | 2 | 0 | 0 |
| 12 Tatsuki Seko TV | 88' | 7,1 | 0 | 0 | 1/2 | 62/66 | 2 | 0 | 0 |
| 25 Kaito Yasui TV | 67' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 24/32 | 0 | 2 | 0 |
| 13 Ryoma Watanabe TV | 45' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 21/23 | 0 | 1 | 0 |
| 37 Ueki Hayate TV DB | 23' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 13/13 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Shuta Sasa TV DB | 10' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Takuro Kaneko TĐ | 90' | 8,0 | 0 | 2 | 0/0 | 18/26 | 4 | 4 | 0 |
| 10 Matheus Sávio TĐ | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 1/3 | 39/48 | 3 | 0 | 0 |
| 17 Hiiro Komori TĐ | 67' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 11/11 | 0 | 0 | 0 |
| 42 Harumi Minamino TĐ DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 7/11 | 1 | 0 | 0 |
| 45 Ado Onaiwu TĐ DB | 23' | 7,3 | 1 | 0 | 2/4 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (15 trận)
- 02/09/2026 Avispa Fukuoka 2-3 Urawa Red Diamonds
- 27/07/2025 Urawa Red Diamonds 0-0 Avispa Fukuoka
- 06/04/2025 Avispa Fukuoka 1-0 Urawa Red Diamonds
- 30/11/2024 Avispa Fukuoka 1-0 Urawa Red Diamonds
- 30/03/2024 Urawa Red Diamonds 2-1 Avispa Fukuoka
- 25/11/2023 Urawa Red Diamonds 2-3 Avispa Fukuoka
- 20/05/2023 Avispa Fukuoka 0-0 Urawa Red Diamonds
- 05/11/2022 Urawa Red Diamonds 1-1 Avispa Fukuoka
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.