
Daiki Miya
Hậu vệ ·
Avispa Fukuoka
Daiki Miya từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 9 lần chuyển nhượng của Daiki Miya, gần nhất là từ Biwako Seikei sang Vissel Kobe ngày 01/02/2018, phí chuyển nhượng tự do. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Vissel Kobe sang Mito Hollyhock theo dạng cho mượn ngày 06/08/2019.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2018 | Biwako Seikei | Vissel Kobe | Tự do |
| 6/8/2019 | Vissel Kobe | Mito Hollyhock | Cho mượn |
| 31/1/2020 | Mito Hollyhock | Vissel Kobe | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2020 | Vissel Kobe | Sagan Tosu | Không công bố |
| 9/1/2021 | Sagan Tosu | Avispa Fukuoka | Không công bố |
| 20/1/2025 | Avispa Fukuoka | Nagoya Grampus | Không công bố |
| 2/6/2025 | Nagoya Grampus | Hokkaido Consadole Sapporo | Cho mượn |
| 31/1/2026 | Hokkaido Consadole Sapporo | Nagoya Grampus | Trở lại sau cho mượn |
| 27/3/2026 | Nagoya Grampus | Avispa Fukuoka | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Daiki Miya, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Daiki Miya sinh ngày 01/04/1996, mang quốc tịch Nhật Bản; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Anh đến Avispa Fukuoka ngày 27/03/2026 từ Nagoya Grampus. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận anh ra sân 3 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 bàn và 1 kiến tạo qua 134 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Avispa Fukuoka. Trong đội hình Avispa Fukuoka, anh mang áo số 38, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2018, lúc anh từ Biwako Seikei chuyển tới Vissel Kobe theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 22. Ở Vissel Kobe, dữ liệu ghi cho anh 26 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2018 đến mùa 2019. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2018 tại VĐQG Nhật Bản cùng Vissel Kobe, năm anh tròn 22 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 11 lần. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2022 tại VĐQG Nhật Bản ở Avispa Fukuoka là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 3 bàn và 1 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 190 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Daiki Miya thuộc biên chế CLB nào?
Daiki Miya thuộc biên chế Avispa Fukuoka, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 290 nghìn EUR (ước tính). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Nhật Bản.
- Câu lạc bộ
- Avispa Fukuoka
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 38
- Gia nhập
- 27/03/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Daiki Miya là ai?
Sinh ngày 01/04/1996, Daiki Miya là hậu vệ và hiện thuộc Avispa Fukuoka. Hợp đồng với Avispa Fukuoka được ghi nhận đến 30/06/2026.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 1/4/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 38
- CLB hiện tại
- Avispa Fukuoka
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Daiki Miya
Mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Daiki Miya góp mặt 3 trận trong màu áo Avispa Fukuoka. Mỗi trận anh có trung bình 52 phút trên sân.
- 3 Trận
- 155 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Daiki Miya qua những trận gần nhất
Ở 3 trận ra sân gần nhất, Daiki Miya đạt điểm trung bình 6,70 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Sanfrecce Hiroshima | 0–1 | 39 | 0/0 | 6,4 |
| 12-09 | Shimizu S-Pulse | 1–0 | 94 | 0/0 | 7,0 |
| 05-09 | Mito Hollyhock | 1–1 | 22 | 0/0 | 6,7 |
| 02-09 | Urawa Red Diamonds | 2–3 | Không vào sân | — | — |
| 08-08 | Vissel Kobe | 0–1 | Không vào sân | — | — |
Hành trình sự nghiệp của Daiki Miya
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Daiki Miya có tên trong danh sách thi đấu 190 lần cho 5 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 3 bàn, 190 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Avispa Fukuoka | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 5 | 155 | 0 | 0 | 6,70 |
| Avispa Fukuoka | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Avispa Fukuoka | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Avispa Fukuoka | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Avispa Fukuoka | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hokkaido Consadole Sapporo | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Avispa Fukuoka | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 11 | 449 | 0 | 0 | 6,48 |
| Vissel Kobe | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 15 | 979 | 0 | 0 | 6,65 |
| Sagan Tosu | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 18 | 1173 | 0 | 0 | 6,97 |
| Avispa Fukuoka | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 37 | 1954 | 0 | 0 | 6,96 |
| Avispa Fukuoka | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 2359 | 2 | 0 | 6,94 |
| Avispa Fukuoka | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 17 | 1263 | 0 | 0 | 6,81 |
| Avispa Fukuoka | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 24 | 1832 | 1 | 1 | 7,06 |
| Nagoya Grampus | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 11 | 350 | 0 | 0 | 6,70 |
| Avispa Fukuoka | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 11 | 169 | 0 | 0 | 6,54 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Daiki Miya
- Daiki Miya có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Daiki Miya ra sân 3 trận mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản và ghi 0 bàn.
- Daiki Miya đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daiki Miya đang thuộc biên chế Avispa Fukuoka, mang áo số 38 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Daiki Miya bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Daiki Miya 30 tuổi (sinh ngày 01/04/1996), cao 186 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Avispa Fukuoka
Cập nhật lần cuối: 10:41 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.