Avispa Fukuoka vs Mito Hollyhock
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,9 Yasuki Kimoto Mito Hollyhock
- 7,8 Daiki Fukazawa Avispa Fukuoka
- 7,5 Tomoya Miki Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka vs Mito Hollyhock VĐQG Nhật Bản: kết quả
Mỗi đội mang về một điểm sau khi Avispa Fukuoka và Mito Hollyhock hoà 1-1. Đây là trận thuộc vòng 6. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 0-0.
Các bàn thắng đến như thế nào?
Mito Hollyhock kéo trận đấu về thế cân bằng ở phút 86. Bàn thắng chỉ đến sau giờ nghỉ.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Avispa Fukuoka hiện nằm trong nhóm xuống hạng. Quỹ điểm của Mito Hollyhock là 9 sau 8 vòng. Hiệu số hiện tại nghiêng về Mito Hollyhock.
Avispa Fukuoka vs Mito Hollyhock: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Avispa Fukuoka bước vào cuộc đối đầu sau khi thua Urawa Red Diamonds 2-3, thua Kyoto Sanga FC 1-2 và hoà Verspah Oita 0-0. Lần ra sân liền trước, Avispa Fukuoka thua Urawa Red Diamonds 2-3. Mito Hollyhock thắng Kashima Antlers 4-2 ở lần ra sân liền trước.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Yasuki Kimoto nhận điểm số cao nhất trận 7,9 sau khi ghi bàn. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Avispa Fukuoka hưởng 5 quả phạt góc, Mito Hollyhock có 2. Số thẻ vàng của trận là 5. Tổng cộng 3 tình huống rõ rệt được tạo ra.
Lịch sử đối đầu Avispa Fukuoka và Mito Hollyhock
Trong lịch sử đối đầu có 1 trận hoà giữa hai đội. Avispa Fukuoka ghi 1 bàn qua các lần gặp, Mito Hollyhock ghi 3.
Bước ngoặt của trận Avispa Fukuoka vs Mito Hollyhock
Bàn gỡ hoà ở phút 86 kéo trận đấu sang một hướng khác.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.00 (kèo tăng) | 3.30 | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.07 (kèo tăng) | 3.42 (kèo giảm) | 3.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.95 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 3.90 |
| Nhà cái 6 | 1.95 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.05 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.05 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.00 | 3.30 | 3.61 |
| Nhà cái 12 | 2.03 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.00 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.07 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.05 | 3.25 | 3.65 |
| Nhà cái 17 | 2.00 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.11 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.05 (kèo tăng) | 3.23 (kèo giảm) | 3.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.08 (kèo tăng) | 3.46 (kèo giảm) | 3.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.04 | 3.02 (kèo tăng) | 3.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.94 | 3.30 | 3.70 |
| Nhà cái 25 | 1.91 | 3.20 | 3.90 |
| Đồng thuận | 2.04 | 3.30 | 3.67 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.07 | 8.00 |
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 8.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.06 | 9.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.04 (kèo giảm) | 9.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.06 | 6.75 |
| Đồng thuận | 1.06 | 8.40 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.36 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.29 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.33 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.34 (kèo giảm) | 2.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.37 (kèo tăng) | 3.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.35 | 2.88 |
| Đồng thuận | 1.35 | 3.08 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.05 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.07 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.05 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.10 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.96 (kèo tăng) | 1.72 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.10 (kèo tăng) | 1.79 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.05 | 1.79 |
| Nhà cái 24 | 2.10 (kèo giảm) | 1.62 |
| Đồng thuận | 2.06 | 1.75 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.70 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 3.44 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 3.80 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 3.60 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 3.99 (kèo tăng) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 3.95 | 1.20 |
| Đồng thuận | 3.75 | 1.25 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo giảm) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.83 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.85 | 1.85 |
| Nhà cái 4 | 1.91 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.78 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.87 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.85 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.80 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.88 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.83 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.90 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.85 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.83 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.83 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.83 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.85 | 1.85 |
| Đồng thuận | 1.84 | 1.85 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.00 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 7.80 (kèo tăng) | 1.05 |
| Nhà cái 19 | 7.90 | 1.02 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.90 | 1.02 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.50 | 1.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 7.50 | 1.03 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.50 | 1.03 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.10 | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 6.80 (kèo tăng) | 1.06 |
| Nhà cái 19 | 6.95 (kèo giảm) | 1.04 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.95 | 1.04 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.80 (kèo tăng) | 1.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.75 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.80 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.80 | 1.12 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.74 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.25 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.80 | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 4.00 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.74 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 4.00 | 1.23 |
| Đồng thuận | 3.90 | 1.21 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.80 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.80 | 1.25 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.93 (kèo tăng) | 1.32 |
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.95 (kèo tăng) | 1.37 |
| Nhà cái 15 | 3.00 (kèo tăng) | 1.32 |
| Nhà cái 16 | 3.05 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.93 (kèo tăng) | 1.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 3.10 | 1.35 |
| Đồng thuận | 3.00 | 1.32 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.38 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.44 | 1.52 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.00 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.15 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.04 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.05 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.10 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 2.05 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.00 | 1.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.05 | 1.68 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.82 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.76 (kèo tăng) | 1.99 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.79 | 1.98 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.50 | 2.50 |
| Nhà cái 2 | 1.49 (kèo giảm) | 2.69 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.52 (kèo tăng) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.48 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.48 (kèo tăng) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.45 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.48 | 2.65 |
| Đồng thuận | 1.49 | 2.58 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.40 | 2.85 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.29 | 3.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.45 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.14 (kèo tăng) | 4.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.21 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.15 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.40 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo tăng) | 6.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.10 | 6.80 |
| Nhà cái 15 | 1.07 (kèo giảm) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.04 (kèo tăng) | 6.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.06 | 6.75 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo tăng) | 7.30 |
| Nhà cái 19 | 1.03 (kèo tăng) | 7.30 |
| Đồng thuận | 1.03 | 7.30 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo giảm) | 8.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.06 (kèo tăng) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.02 (kèo tăng) | 8.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 8.10 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 | 1.25 (kèo giảm) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.28 (kèo tăng) | 1.32 (kèo tăng) | 1.76 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.25 | 1.30 | 1.80 |
| Nhà cái 8 | 1.29 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.22 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) | 1.77 |
| Nhà cái 24 | 1.22 | 1.27 | 1.73 |
| Nhà cái 25 | 1.25 | 1.30 | 1.80 |
| Đồng thuận | 1.25 | 1.27 | 1.77 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.53 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.53 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.55 (kèo tăng) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.48 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.48 (kèo tăng) | 2.50 |
| Nhà cái 10 | 1.50 (kèo tăng) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.50 (kèo tăng) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.48 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.37 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.48 (kèo giảm) | 2.29 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.55 (kèo tăng) | 2.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.44 | 2.48 |
| Đồng thuận | 1.48 | 2.33 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.91 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.96 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.81 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.93 | 1.83 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.37 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.43 (kèo tăng) | 1.51 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.30 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.37 | 1.50 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.02 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 3.00 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.01 | 1.27 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.99 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.99 | 1.13 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
14 N. Shintaro -
29 M. Yota -
34 K. Shiihashi -
38 D. Miya -
22 K. Fujimoto -
1 T. Nagaishi -
17 H. Akino -
25 Y. Kitajima -
32 A. Sani Brown
-
3 K. Osaki -
8 C. Kato -
39 H. Yamamoto -
33 P. Ferreira -
9 R. Nemoto -
27 J. Słowik -
50 R. Ieizumi -
17 K. Itakura -
16 Y. Tamura
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
4 đường chuyền tạo cơ hội
Avispa Fukuoka
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 Kazuki Fujita TM | 99' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 14/30 | 0 | 0 | 3 |
| 37 Tashiro Masaya HV | 99' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 23/26 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Yuma Tsujioka HV | 77' | 7,5 | 0 | 0 | 0/2 | 32/47 | 4 | 0 | 0 |
| 16 Teppei Oka HV | 63' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 19/23 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Maejima Yota HV DB | 36' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
| 38 Daiki Miya HV DB | 22' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 1 | 2 | 0 |
| 23 Daiki Fukazawa TV | 99' | 7,8 | 0 | 1 | 0/0 | 31/40 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Tomoya Miki C TV | 99' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 56/60 | 1 | 1 | 0 |
| 47 Yu Hashimoto TV | 89' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 17/27 | 2 | 4 | 0 |
| 55 Kokoro Maeda TV | 63' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 23/26 | 1 | 2 | 0 |
| 14 Shintaro Nago TV DB | 37' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 8/9 | 1 | 1 | 0 |
| 34 Keiya Shiihashi TV DB | 36' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 7/12 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Masato Shigemi TĐ | 99' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 17/18 | 1 | 2 | 0 |
| 13 Shu Morooka TĐ | 99' | 6,7 | 1 | 0 | 2/3 | 19/22 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Werik Popó TĐ | 62' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/14 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Kazuki Fujimoto TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
Mito Hollyhock
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 Konosuke Nishikawa TM | 99' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 26/42 | 0 | 0 | 4 |
| 15 Yasuki Kimoto HV | 99' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 58/67 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Sho Omori HV | 99' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 38/48 | 4 | 0 | 0 |
| 4 Akinari Kawazura HV | 99' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 59/60 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Takumi Mase HV | 99' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 20/26 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Taishi Semba TV | 99' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 58/66 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Yoshiki Torikai TV | 85' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 18/23 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Kaito Taniguchi TV | 69' | 6,3 | 0 | 0 | 2/2 | 10/13 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Yu Funabashi TV | 54' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 21/31 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Koshi Osaki TV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 17/22 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Yamamota Hayata TV DB | 30' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Chihiro Kato TV DB | 30' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/8 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Kotaro Uchino TĐ | 69' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/9 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Arata Watanabe C TĐ | 69' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 11/13 | 1 | 0 | 0 |
| 33 Patryck Ferreira TĐ DB | 30' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Ryo Nemoto TĐ DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 1/5 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (2 trận)
- 05/09/2026 Avispa Fukuoka 1-1 Mito Hollyhock
- 13/07/2014 Mito Hollyhock 2-0 Avispa Fukuoka
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.