
Werik Popó
Tiền đạo ·
Avispa Fukuoka
Câu chuyện sự nghiệp Werik Popó qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Werik Popó là ngày 15/02/2021, khi anh rời Osasco Sporting sang Águia de Marabá FC — năm anh bước sang tuổi 20. Osasco Sporting đón anh ngày 01/02/2022. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Red Bull Bragantino đón anh ngày 12/08/2022 từ Osasco Sporting theo mức phí 200 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 1 kiến tạo qua 18 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2022 ở Red Bull Bragantino tại VĐQG Brazil, nơi anh đóng góp 3 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 21 tuổi. Fagiano Okayama đón anh ngày 04/06/2025 từ Red Bull Bragantino theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 2 kiến tạo qua 33 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2026 tại VĐQG Nhật Bản trong màu áo Fagiano Okayama, khi anh có 3 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 9 bàn và 4 kiến tạo. Tổng cộng anh có 95 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Avispa Fukuoka, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ Red Bull Bragantino. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh ghi 1 bàn sau 7 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 8 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo Avispa Fukuoka. Hồ sơ hiện tại ở Avispa Fukuoka ghi anh mang áo số 9 và có hợp đồng tới 30/06/2026.
Sự nghiệp Werik Popó theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Werik Popó ghi 9 bàn qua 95 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Fagiano Okayama chiếm 35% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Osasco Sporting | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Bragantino | — | Copa do Brasil | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,40 |
| Juventude | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Criciúma | — | Copa do Brasil | 2 | 38 | 1 | 0 | — |
| Criciúma | 2025 | Hạng Hai Brazil | 7 | 393 | 1 | 1 | 6,73 |
| Red Bull Bragantino | 2022 | VĐQG Brazil | 13 | 520 | 3 | 1 | 6,73 |
| Red Bull Bragantino | 2023 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Criciúma | 2024 | VĐQG Brazil | 10 | 9 | 0 | 0 | 6,80 |
| Juventude | 2024 | VĐQG Brazil | 7 | 63 | 0 | 0 | 6,26 |
| Avispa Fukuoka | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 7 | 414 | 1 | 0 | 6,73 |
| Suwon Samsung Bluewings | 2023 | VĐQG Hàn Quốc | 8 | 332 | 0 | 0 | 6,52 |
| Avispa Fukuoka | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Bragantino | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fagiano Okayama | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 17 | 238 | 0 | 0 | 6,53 |
| Fagiano Okayama | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 16 | 576 | 3 | 2 | 6,97 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Werik Popó
Werik Popó thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Brazil của Avispa Fukuoka. Anh mang áo số 9 tại Avispa Fukuoka. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2026.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 17/10/2001 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Avispa Fukuoka
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Werik Popó
Hợp đồng của Werik Popó với Avispa Fukuoka được ghi nhận đến 30/06/2026. Avispa Fukuoka hiện thi đấu tại VĐQG Nhật Bản theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Avispa Fukuoka trong hồ sơ là 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Avispa Fukuoka
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Werik Popó
7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản mang về cho Werik Popó 1 bàn sau 414 phút. Trung bình anh thi đấu 59 phút mỗi trận ở mùa này. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,73.
- 7 Trận
- 414 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 8 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,73 Điểm trung bình
Phong độ Werik Popó các trận vừa qua
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Werik Popó tích luỹ 234 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 47 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Shimizu S-Pulse | 1–0 | 8 | 0/0 | 6,4 |
| 05-09 | Mito Hollyhock | 1–1 | 62 | 0/0 | 6,8 |
| 02-09 | Urawa Red Diamonds | 2–3 | 26 | 0/0 | 6,2 |
| 29-08 | Kyoto Sanga FC | 2–1 | 68 | 0/0 | 6,3 |
| 22-08 | Kashima Antlers | 3–2 | 70 | 0/0 | 6,3 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Werik Popó
Hồ sơ ghi nhận 13 lần chuyển nhượng của Werik Popó, gần nhất là từ Osasco Sporting sang Águia de Marabá FC ngày 15/02/2021, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Red Bull Bragantino với 200 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/2/2021 | Osasco Sporting | Águia de Marabá FC | Không công bố |
| 1/2/2022 | — | Osasco Sporting | Không công bố |
| 12/8/2022 | Osasco Sporting | Red Bull Bragantino | 200 nghìn EUR |
| 11/12/2022 | Red Bull Bragantino U20 | Red Bull Bragantino | Không công bố |
| 19/7/2023 | Red Bull Bragantino | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn |
| 22/1/2024 | Suwon Samsung Bluewings | Red Bull Bragantino | Trở lại sau cho mượn |
| 23/1/2024 | Red Bull Bragantino | Juventude | Cho mượn |
| 14/8/2024 | Juventude | Red Bull Bragantino | Trở lại sau cho mượn |
| 15/8/2024 | Red Bull Bragantino | Criciúma | Cho mượn |
| 3/6/2025 | Criciúma | Red Bull Bragantino | Trở lại sau cho mượn |
| 4/6/2025 | Red Bull Bragantino | Fagiano Okayama | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Fagiano Okayama | Red Bull Bragantino | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Red Bull Bragantino | Avispa Fukuoka | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Werik Popó
- Thành tích ghi bàn của Werik Popó mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Werik Popó ghi 1 bàn sau 7 trận.
- Werik Popó hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Werik Popó hiện khoác áo Avispa Fukuoka, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Werik Popó bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Werik Popó 24 tuổi (sinh ngày 17/10/2001), cao 190 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Avispa Fukuoka
Cập nhật lần cuối: 10:46 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.