Avispa Fukuoka vs Sanfrecce Hiroshima
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 10,0 Yuma Obata Avispa Fukuoka
- 8,7 Naoto Arai Sanfrecce Hiroshima
- 8,5 Sho Sasaki Sanfrecce Hiroshima
Thông tin trận
Avispa Fukuoka và Sanfrecce Hiroshima chơi thế nào qua các chỉ số?
Cơ hội rõ rệt chia 0 cho Avispa Fukuoka và 2 cho Sanfrecce Hiroshima. Thủ môn Avispa Fukuoka phải cứu thua 9 lần. Số thẻ vàng của trận là 4.
Kết quả cuộc đối đầu Avispa Fukuoka và Sanfrecce Hiroshima
Trận đấu ở vòng 8 VĐQG Nhật Bản giữa hai đội khép lại với vỏn vẹn 1 bàn thắng. Trận đấu khép lại với tỷ số 0-1. Trận đấu diễn ra trên sân Best Denki Stadium ở Fukuoka.
Mạch bàn thắng của Avispa Fukuoka và Sanfrecce Hiroshima
Bàn cuối cùng của trận thuộc về H. Shunki ở phút 68. Hiệp một trôi qua mà lưới hai bên còn nguyên.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Avispa Fukuoka bước vào cuộc đối đầu sau khi thua Shimizu S-Pulse 0-1, hoà Mito Hollyhock 1-1 và thua Urawa Red Diamonds 2-3. Lần ra sân liền trước, Avispa Fukuoka thua Shimizu S-Pulse 0-1. Sanfrecce Hiroshima thắng Cerezo Osaka 6-1 ở lần ra sân liền trước.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Người hay nhất trận là một thủ môn: Yuma Obata với 9 pha cứu thua. Akito Suzuki dứt điểm 6 lần mà chưa lần nào thành bàn. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Avispa Fukuoka đã khác.
Avispa Fukuoka gặp Sanfrecce Hiroshima bao nhiêu lần trước đây?
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,6 bàn mỗi trận. Avispa Fukuoka ghi 16 bàn qua các lần gặp, Sanfrecce Hiroshima ghi 29. Hai đội là chỗ quen mặt với 17 lần chạm trán.
Bước ngoặt của trận Avispa Fukuoka vs Sanfrecce Hiroshima
Bước ngoặt đến ở phút 24 khi K. Takumi bên phía Avispa Fukuoka phải rời sân. Trận đấu có tới 2 thẻ đỏ. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản sau trận
Avispa Fukuoka thuộc nhóm xuống hạng trong khi Sanfrecce Hiroshima nằm ở nhóm dự Champions League. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là -3 và 14. Giải xếp 20 đội trên cùng một bảng.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 55%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.77 (kèo tăng) | 3.88 (kèo giảm) | 1.72 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.75 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 4.75 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 4.75 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 4.60 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.25 | 3.85 | 1.71 |
| Nhà cái 12 | 3.90 | 3.65 | 1.84 |
| Nhà cái 13 | 4.33 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 4.90 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.71 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 4.60 | 3.85 | 1.70 |
| Nhà cái 17 | 4.33 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 3.96 (kèo tăng) | 3.47 (kèo giảm) | 1.88 |
| Nhà cái 19 | 4.90 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) | 1.69 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.40 | 3.45 | 1.88 |
| Nhà cái 23 | 4.71 (kèo tăng) | 4.02 (kèo tăng) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 4.26 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 1.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 4.50 | 3.55 | 1.71 |
| Nhà cái 27 | 4.50 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.50 | 3.80 | 1.70 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 11.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.03 | 12.00 |
| Nhà cái 8 | 1.02 | 11.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 11.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.22 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.22 | 4.10 |
| Nhà cái 8 | 1.22 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.25 (kèo tăng) | 4.04 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.22 | 3.97 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.82 (kèo tăng) | 2.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.75 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.74 (kèo tăng) | 1.94 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.85 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.81 (kèo giảm) | 2.03 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.81 | 2.02 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.81 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.88 | 1.40 |
| Nhà cái 8 | 2.74 (kèo tăng) | 1.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 3.12 (kèo tăng) | 1.41 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.84 | 1.40 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.73 | 1.95 |
| Nhà cái 2 | 1.76 (kèo tăng) | 1.96 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.75 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.73 | 2.10 |
| Nhà cái 7 | 1.78 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.70 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.80 (kèo tăng) | 2.00 |
| Nhà cái 10 | 1.77 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.77 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.80 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.77 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.77 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.77 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.78 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.77 | 1.95 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.20 (kèo giảm) | 1.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 8.50 | 1.04 |
| Nhà cái 20 | 9.00 (kèo giảm) | 1.01 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 9.00 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.40 (kèo giảm) | 1.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 7.30 (kèo tăng) | 1.05 |
| Nhà cái 20 | 8.20 (kèo giảm) | 1.02 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 8.20 | 1.02 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.35 (kèo giảm) | 1.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.90 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 5.25 (kèo giảm) | 1.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 5.60 | 1.13 |
| Đồng thuận | 5.47 | 1.11 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 4.40 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 4.00 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 4.25 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.25 | 1.20 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.58 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.90 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.50 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 3.80 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 3.80 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.80 | 1.24 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.20 (kèo giảm) | 1.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 3.25 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 3.20 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.08 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 3.30 (kèo giảm) | 1.31 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 3.30 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.25 | 1.30 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.39 (kèo giảm) | 1.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.42 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.33 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.45 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.45 (kèo giảm) | 1.54 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.42 | 1.52 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 | 1.67 |
| Nhà cái 3 | 2.10 | 1.67 |
| Nhà cái 4 | 2.08 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.06 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.05 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 2.10 | 1.67 |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.67 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.87 | 1.87 |
| Nhà cái 2 | 1.88 (kèo giảm) | 1.94 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.82 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.77 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.82 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.85 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.84 | 1.93 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.59 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.62 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.55 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.56 (kèo giảm) | 2.31 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.58 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.55 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.57 | 2.31 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.50 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.45 (kèo giảm) | 2.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.41 (kèo giảm) | 2.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.45 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.45 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.65 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.37 (kèo giảm) | 3.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.38 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.40 | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.35 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.32 (kèo giảm) | 2.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.37 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.35 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.37 | 3.00 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.23 (kèo giảm) | 3.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.26 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.22 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.26 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.25 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.70 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.15 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.14 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.11 (kèo giảm) | 4.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.16 (kèo giảm) | 5.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.14 | 4.90 |
Khách chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo giảm) | 5.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.09 (kèo giảm) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.14 (kèo giảm) | 5.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.11 | 5.38 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.08 (kèo giảm) | 5.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.12 (kèo giảm) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.10 (kèo giảm) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.08 (kèo giảm) | 5.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.12 (kèo giảm) | 5.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.10 | 5.65 |
Khách chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo giảm) | 6.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.03 (kèo giảm) | 7.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.04 | 7.08 |
Khách chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 9.60 |
| Đồng thuận | 1.01 | 9.60 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.12 (kèo tăng) | 1.26 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.10 (kèo tăng) | 1.25 | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.10 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.20 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 2.05 (kèo tăng) | 1.25 | 1.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.25 | 1.18 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.45 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 3.30 | 1.29 |
| Nhà cái 4 | 3.40 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 3.35 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 3.25 (kèo giảm) | 1.31 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 3.10 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 3.30 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 3.25 (kèo giảm) | 1.31 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.30 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 3.30 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 3.30 | 1.29 |
| Đồng thuận | 3.30 | 1.30 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.56 (kèo giảm) | 2.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.59 (kèo giảm) | 2.28 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.58 | 2.25 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.96 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.04 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.72 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.52 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.49 | 1.49 |
| Đồng thuận | 2.50 | 1.44 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.25 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.25 | 1.21 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.27 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.27 | 1.11 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
14 N. Shintaro -
38 D. Miya -
2 Y. Masato -
47 Y. Hashimoto -
49 I. Maeda -
21 O. Romeu -
1 T. Nagaishi -
56 Y. Sakai -
32 A. Sani Brown
-
18 D. Suga -
45 S. Kobayashi -
8 T. Kawamura -
41 M. Naoki -
21 Y. Tanaka -
99 I. Ouchi -
48 H. Ota -
47 M. Hara -
9 K. Yengi
Chơi hay nhất
9 lần cứu thua
4 đường chuyền tạo cơ hội
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Avispa Fukuoka
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 Yuma Obata TM | 97' | 10,0 | 0 | 0 | 0/0 | 8/30 | 0 | 0 | 9 |
| 37 Tashiro Masaya HV | 97' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/7 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Yuma Tsujioka HV | 72' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 6/14 | 0 | 1 | 0 |
| 38 Daiki Miya HV DB | 39' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 3/6 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Yuzawa Masato HV DB | 39' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/4 | 0 | 0 | 0 |
| 47 Yu Hashimoto HV DB | 25' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Kamijima Takumi C HV | 24' | 4,1 | 0 | 0 | 0/0 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
| 34 Keiya Shiihashi TV | 83' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 10/15 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Maejima Yota TV | 82' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 6/10 | 0 | 1 | 0 |
| 33 Kaoru Yamawaki TV | 58' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/9 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Shintaro Nago TV DB | 52' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Tomoya Miki TV | 51' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Oriol Romeu TV DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Shu Morooka TĐ | 97' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/12 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Masato Shigemi TĐ | 58' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Yuji Kitajima TĐ | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 6/10 | 0 | 0 | 0 |
| 49 Ichika Maeda TĐ DB | 15' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Sanfrecce Hiroshima
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Keisuke Osako TM | 97' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/19 | 0 | 0 |
| 19 Sho Sasaki C HV | 97' | 8,5 | 0 | 0 | 0/0 | 127/134 | 2 | 1 |
| 4 Hayato Araki HV | 97' | 7,7 | 0 | 0 | 1/3 | 85/90 | 0 | 1 |
| 15 Shuto Nakano HV | 97' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 62/70 | 2 | 0 |
| 5 Naoto Arai TV | 97' | 8,7 | 0 | 0 | 0/1 | 129/136 | 4 | 0 |
| 7 Shunki Higashi TV | 97' | 7,9 | 1 | 0 | 1/3 | 83/91 | 4 | 0 |
| 18 Daiki Suga TV DB | 67' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 52/59 | 4 | 1 |
| 45 Shimon Kobayashi TV DB | 52' | 7,5 | 0 | 1 | 1/3 | 16/21 | 5 | 0 |
| 32 Sota Koshimichi TV | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 17/21 | 3 | 0 |
| 14 Taishi Matsumoto TV | 30' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 16/18 | 0 | 0 |
| 8 Takumu Kawamura TV DB | 21' | 6,2 | 0 | 0 | 1/3 | 9/9 | 0 | 0 |
| 10 Akito Suzuki TĐ | 97' | 6,9 | 0 | 0 | 3/6 | 29/37 | 1 | 0 |
| 23 Shun Ayukawa TĐ | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 1/5 | 21/28 | 2 | 0 |
| 11 Mutsuki Kato TĐ | 76' | 6,5 | 0 | 0 | 2/4 | 17/19 | 0 | 1 |
| 41 Maeda Naoki TĐ DB | 7' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (17 trận)
- 29/04/2026 Avispa Fukuoka 2-2 Sanfrecce Hiroshima
- 05/04/2026 Sanfrecce Hiroshima 0-1 Avispa Fukuoka
- 27/09/2025 Avispa Fukuoka 1-2 Sanfrecce Hiroshima
- 03/05/2025 Sanfrecce Hiroshima 2-1 Avispa Fukuoka
- 14/07/2024 Sanfrecce Hiroshima 1-0 Avispa Fukuoka
- 13/04/2024 Avispa Fukuoka 1-1 Sanfrecce Hiroshima
- 03/12/2023 Avispa Fukuoka 0-1 Sanfrecce Hiroshima
- 07/05/2023 Sanfrecce Hiroshima 3-1 Avispa Fukuoka
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.