
Taishi Matsumoto
Tiền vệ ·
Sanfrecce Hiroshima
Chặng đường sự nghiệp Taishi Matsumoto
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Taishi Matsumoto là ngày 01/02/2017, khi anh gia nhập Sanfrecce Hiroshima — năm anh tròn 19 tuổi. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Sanfrecce Hiroshima tại VĐQG Nhật Bản ở mùa 2018, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 14 lần. Anh cập bến Cerezo Osaka ngày 01/02/2021 từ Sanfrecce Hiroshima theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 7 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Urawa Red Diamonds đón anh ngày 20/01/2025 từ Sanfrecce Hiroshima theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn và 2 kiến tạo sau 36 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2022 tại VĐQG Nhật Bản cùng Sanfrecce Hiroshima, khi anh ghi 3 bàn, năm anh bước sang tuổi 24. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 11 bàn cùng 8 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 221 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2024 tại VĐQG Nhật Bản trong màu áo Sanfrecce Hiroshima, khi anh có 3 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26. Giai đoạn đang diễn ra tại Sanfrecce Hiroshima bắt đầu ngày 12/01/2026, khi anh đến từ Urawa Red Diamonds sau kỳ cho mượn. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh ra sân 8 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 8 bàn và 6 kiến tạo sau 178 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Sanfrecce Hiroshima. Hồ sơ hiện tại ở Sanfrecce Hiroshima ghi anh khoác áo số 14.
Sự nghiệp thi đấu của Taishi Matsumoto qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Taishi Matsumoto trải qua ít nhất 8 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 11 bàn, 221 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sanfrecce Hiroshima | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 8 | 284 | 0 | 1 | 6,84 |
| Sanfrecce Hiroshima | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sanfrecce Hiroshima | — | Emperor Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sanfrecce Hiroshima | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sanfrecce Hiroshima | — | Emperor Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Urawa Red Diamonds | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sanfrecce Hiroshima | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Japan | — | Copa America 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sanfrecce Hiroshima | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 14 | 82 | 0 | 0 | 6,63 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 22 | 1090 | 0 | 0 | 6,66 |
| Cerezo Osaka | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 7 | 35 | 0 | 0 | 6,35 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 13 | 335 | 0 | 0 | 6,55 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 25 | 1254 | 3 | 0 | 6,83 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 26 | 510 | 0 | 0 | 6,61 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 38 | 2820 | 3 | 2 | 7,03 |
| Urawa Red Diamonds | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 1333 | 3 | 2 | 6,79 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 19 | 1249 | 1 | 3 | 6,85 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Taishi Matsumoto: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 178 cm, Taishi Matsumoto là tiền vệ người Nhật Bản của Sanfrecce Hiroshima. Anh mang áo số 14 tại Sanfrecce Hiroshima. Ngày sinh trong hồ sơ là 22/08/1998 — năm nay 28 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 22/8/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Sanfrecce Hiroshima
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Taishi Matsumoto
Taishi Matsumoto đang khoác áo Sanfrecce Hiroshima ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 12/01/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Nhật Bản. Trong đội, anh nhận áo số 14.
- Câu lạc bộ
- Sanfrecce Hiroshima
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 12/01/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Taishi Matsumoto
Mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Taishi Matsumoto góp mặt 8 trận trong màu áo Sanfrecce Hiroshima. Mỗi trận anh có trung bình 36 phút trên sân. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 8 Trận
- 284 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 4 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,84 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Taishi Matsumoto
Taishi Matsumoto có 204 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,92 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Avispa Fukuoka | 0–1 | 30 | 0/0 | 6,7 |
| 12-09 | Cerezo Osaka | 6–1 | 28 | 0/0 | 7,0 |
| 06-09 | Fagiano Okayama | 3–2 | 11 | 0/0 | 6,8 |
| 02-09 | Nagoya Grampus | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 29-08 | Gamba Osaka | 0–0 | 45 | 0/0 | 7,0 |
Lịch sử chuyển nhượng Taishi Matsumoto
Giá trị chuyển nhượng của Taishi Matsumoto được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 775 nghìn EUR khi đang ở Sanfrecce Hiroshima (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Sanfrecce Hiroshima sang Avispa Fukuoka theo dạng cho mượn ngày 21/08/2020.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2017 | — | Sanfrecce Hiroshima | Tự do |
| 21/8/2020 | Sanfrecce Hiroshima | Avispa Fukuoka | Cho mượn |
| 31/1/2021 | Avispa Fukuoka | Sanfrecce Hiroshima | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2021 | Sanfrecce Hiroshima | Cerezo Osaka | Cho mượn |
| 27/7/2021 | Cerezo Osaka | Sanfrecce Hiroshima | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2025 | Sanfrecce Hiroshima | Urawa Red Diamonds | Cho mượn |
| 12/1/2026 | Urawa Red Diamonds | Sanfrecce Hiroshima | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Taishi Matsumoto
- Taishi Matsumoto đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Taishi Matsumoto đang thuộc biên chế Sanfrecce Hiroshima, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Taishi Matsumoto bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Taishi Matsumoto 28 tuổi (sinh ngày 22/08/1998), cao 178 cm.
- Taishi Matsumoto có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Taishi Matsumoto ra sân 8 trận mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Sanfrecce Hiroshima
Cập nhật lần cuối: 11:16 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.