
Kota Mizunuma
Tiền vệ ·
Urawa Red Diamonds
Chặng đường sự nghiệp Kota Mizunuma
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kota Mizunuma là ngày 01/02/2008, khi anh đầu quân cho Yokohama F. Marinos — năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở Yokohama F. Marinos được ghi bằng 16 bàn cùng 34 kiến tạo qua 164 trận nằm trong danh sách thi đấu. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Sagan Tosu tại VĐQG Nhật Bản ở mùa 2014, năm anh tròn 24 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2015 tại VĐQG Nhật Bản ở Sagan Tosu, với 7 bàn. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 35 bàn và 47 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 323 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2022 tại VĐQG Nhật Bản ở Yokohama F. Marinos là mùa cao nhất trong dữ liệu với 7 bàn và 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 32. Giai đoạn đang diễn ra tại Urawa Red Diamonds bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Newcastle Jets dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh ra sân 2 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 8 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Urawa Red Diamonds. Tại Urawa Red Diamonds, anh khoác áo số 8.
Sự nghiệp Kota Mizunuma theo mùa
Các đội Kota Mizunuma từng khoác áo theo dữ liệu gồm Urawa Red Diamonds, Yokohama F. Marinos, Sagan Tosu và 2 đội khác. 51% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Yokohama F. Marinos. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Urawa Red Diamonds | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 7 | 82 | 0 | 0 | 6,55 |
| Yokohama F. Marinos | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama F. Marinos | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama F. Marinos | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama F. Marinos | — | Emperor Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Urawa Red Diamonds | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sagan Tosu | 2014 | VĐQG Nhật Bản | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sagan Tosu | 2015 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 0 | 7 | 0 | — |
| FC Tokyo | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 25 | 228 | 1 | 1 | 7,17 |
| Cerezo Osaka | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 27 | 1903 | 3 | 9 | 7,04 |
| Cerezo Osaka | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 1675 | 1 | 1 | 6,64 |
| Cerezo Osaka | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 2283 | 7 | 2 | 6,89 |
| Yokohama F. Marinos | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 29 | 1120 | 3 | 10 | 7,17 |
| Yokohama F. Marinos | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 36 | 711 | 3 | 9 | 6,83 |
| Yokohama F. Marinos | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 1702 | 7 | 6 | 7,12 |
| Yokohama F. Marinos | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 985 | 1 | 7 | 6,77 |
| Yokohama F. Marinos | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 24 | 652 | 2 | 2 | 6,87 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Kota Mizunuma là ai?
Kota Mizunuma là tiền vệ người Nhật Bản 36 tuổi, hiện khoác áo Urawa Red Diamonds. Ngày sinh trong hồ sơ là 22/02/1990 — năm nay 36 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 176 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 22/2/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Urawa Red Diamonds
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Kota Mizunuma đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Kota Mizunuma đã ra sân 2 trận cho Urawa Red Diamonds ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Urawa Red Diamonds trong hồ sơ là 01/07/2026. Trong đội, anh nhận áo số 8.
- Câu lạc bộ
- Urawa Red Diamonds
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Kota Mizunuma
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Kota Mizunuma ra sân 2 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 41 phút. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,55.
- 2 Trận
- 82 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,55 Điểm trung bình
Các thương vụ chuyển nhượng của Kota Mizunuma
Giá trị chuyển nhượng của Kota Mizunuma được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 235 nghìn EUR khi đang ở Urawa Red Diamonds (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Yokohama F. Marinos sang Tochigi SC ngày 01/07/2010, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2008 | — | Yokohama F. Marinos | Không công bố |
| 1/7/2010 | Yokohama F. Marinos | Tochigi SC | Không công bố |
| 31/1/2012 | Tochigi SC | Yokohama F. Marinos | Không công bố |
| 1/2/2012 | Yokohama F. Marinos | Sagan Tosu | Cho mượn |
| 31/1/2013 | Sagan Tosu | Yokohama F. Marinos | Cho mượn |
| 1/2/2013 | Yokohama F. Marinos | Sagan Tosu | Trở lại sau cho mượn |
| 4/1/2016 | Sagan Tosu | FC Tokyo | Không công bố |
| 1/2/2017 | FC Tokyo | Cerezo Osaka | Cho mượn |
| 31/1/2018 | Cerezo Osaka | FC Tokyo | Cho mượn |
| 1/2/2018 | FC Tokyo | Cerezo Osaka | Trở lại sau cho mượn |
| 4/1/2020 | Cerezo Osaka | Yokohama F. Marinos | Tự do |
| 21/1/2025 | Yokohama F. Marinos | Newcastle Jets | Không công bố |
| 1/7/2026 | Newcastle Jets | Urawa Red Diamonds | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Kota Mizunuma
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Fagiano Okayama | 1–2 | 72 | 0/0 | 6,3 |
| 06-09 | Kashima Antlers | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 02-09 | Avispa Fukuoka | 2–3 | Không vào sân | — | — |
| 29-08 | Yokohama F. Marinos | 3–2 | Không vào sân | — | — |
| 23-08 | Machida Zelvia | 3–1 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Kota Mizunuma
- Kota Mizunuma bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Kota Mizunuma 36 tuổi (sinh ngày 22/02/1990), cao 176 cm.
- Thành tích ghi bàn của Kota Mizunuma mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Kota Mizunuma ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Kota Mizunuma đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kota Mizunuma đang thuộc biên chế Urawa Red Diamonds, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Urawa Red Diamonds
Cập nhật lần cuối: 16:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.