
Miki Yamane
Hậu vệ ·
Urawa Red Diamonds
Câu chuyện thi đấu của Miki Yamane, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Urawa Red Diamonds, CLB hiện tại, hồ sơ của Miki Yamane còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/04/2012, khi anh đầu quân cho Toin University of Yokohama FC, năm anh tròn 19 tuổi.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2021 tại VĐQG Nhật Bản ở Kawasaki Frontale là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 12 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 28 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 15 bàn cùng 36 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 299 lần có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Urawa Red Diamonds bắt đầu ngày 17/08/2026, khi anh đến từ LA Galaxy. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh có 3 lần ra sân. Tại Urawa Red Diamonds, anh khoác áo số 6 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Sự nghiệp thi đấu của Miki Yamane qua các mùa
Miki Yamane có tên trong danh sách thi đấu của Kawasaki Frontale nhiều nhất, 141 lần theo dữ liệu từng mùa. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau. Tổng cộng anh ghi 15 bàn qua 299 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Japan | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 62 | 0 | 0 | 6,90 |
| LA Galaxy | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 38 | 3375 | 0 | 5 | 7,02 |
| LA Galaxy | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 32 | 2217 | 1 | 4 | 6,83 |
| LA Galaxy | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 18 | 980 | 0 | 1 | 6,54 |
| LA Galaxy | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Urawa Red Diamonds | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 3 | 34 | 0 | 0 | 6,55 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 11 | 527 | 0 | 2 | 7,08 |
| Japan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 7 | 135 | 0 | 0 | 6,90 |
| Kawasaki Frontale | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | — | Emperor Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shonan Bellmare | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shonan Bellmare | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 2847 | 1 | 1 | 6,89 |
| Shonan Bellmare | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 2748 | 2 | 1 | 6,78 |
| Kawasaki Frontale | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 2739 | 4 | 6 | 7,10 |
| Kawasaki Frontale | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 37 | 3318 | 2 | 12 | 7,24 |
| Kawasaki Frontale | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 2816 | 3 | 4 | 7,00 |
| Kawasaki Frontale | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 2950 | 2 | 2 | 6,93 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Miki Yamane
Miki Yamane thi đấu ở vị trí hậu vệ, là cầu thủ người Nhật Bản của Urawa Red Diamonds. Số đo ghi nhận: cao 178 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 22/12/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Urawa Red Diamonds
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Miki Yamane đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Miki Yamane với Urawa Red Diamonds được ghi nhận đến 31/12/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 825 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Nhật Bản.
- Câu lạc bộ
- Urawa Red Diamonds
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 17/08/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Miki Yamane thi đấu ra sao mùa 26/27?
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản của Miki Yamane: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,70 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 31 phút trên sân.
- 3 Trận
- 92 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Phong độ Miki Yamane các trận vừa qua
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Miki Yamane tích luỹ 92 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 31 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Tokyo Verdy | 3–1 | 58 | 0/0 | 7,0 |
| 13-09 | Fagiano Okayama | 1–2 | 18 | 0/0 | 6,5 |
| 29-08 | Yokohama F. Marinos | 3–2 | Không vào sân | — | — |
| 23-08 | Machida Zelvia | 3–1 | 16 | 0/0 | 6,6 |
Miki Yamane chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Miki Yamane gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 825 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/8/2026 | LA Galaxy | Urawa Red Diamonds | Không công bố |
| 1/4/2012 | — | Toin University of Yokohama FC | Tự do |
| 1/2/2016 | Toin University of Yokohama FC | Shonan Bellmare | Tự do |
| 4/1/2020 | Shonan Bellmare | Kawasaki Frontale | Tự do |
| 31/1/2024 | Kawasaki Frontale | LA Galaxy | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Miki Yamane
- Miki Yamane bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Miki Yamane 32 tuổi (sinh ngày 22/12/1993), cao 178 cm.
- Thành tích ghi bàn của Miki Yamane mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Miki Yamane ghi 0 bàn sau 3 trận.
- Miki Yamane đang khoác áo đội bóng nào?
- Miki Yamane hiện khoác áo Urawa Red Diamonds, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Urawa Red Diamonds
Cập nhật lần cuối: 11:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.