
Lucas Digne
Hậu vệ trái ·
Paris Saint-Germain
Các thương vụ chuyển nhượng của Lucas Digne
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Lucas Digne là từ Aston Villa sang Paris Saint-Germain ngày 09/08/2026, phí 7,0 triệu EUR. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 5,5 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/8/2026 | Aston Villa | Paris Saint-Germain | 7,0 triệu EUR |
| 1/7/2010 | Lille U19 | Lille 2 | Không công bố |
| 1/7/2010 | Lille U19 | LOSC Lille 2 | Không công bố |
| 20/1/2012 | Lille 2 | Lille | Không công bố |
| 17/7/2013 | Lille | Paris Saint-Germain | 15 triệu EUR |
| 26/8/2015 | Paris Saint-Germain | AS Roma | Cho mượn |
| 30/6/2016 | AS Roma | Paris Saint-Germain | Trở lại sau cho mượn |
| 13/7/2016 | Paris Saint-Germain | FC Barcelona | 17 triệu EUR |
| 1/8/2018 | FC Barcelona | Everton | 20 triệu EUR |
| 13/1/2022 | Everton | Aston Villa | 30 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Lucas Digne: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Lucas Digne bắt đầu từ mùa 2011 cùng Lille, năm anh bước sang tuổi 18. Giai đoạn đang diễn ra tại Paris Saint-Germain bắt đầu ngày 09/08/2026, khi anh đến từ Aston Villa với phí 7,0 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Ligue 1, anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 kiến tạo qua 104 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Paris Saint-Germain. Tại Paris Saint-Germain, anh khoác áo số 12 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2010, khi anh rời Lille U19 sang Lille 2, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa 2011 tại Ligue 1 ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 20 lần. Ngày 20/01/2012, anh chuyển từ Lille 2 sang Lille. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn cùng 1 kiến tạo sau 62 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Lille. Anh cập bến Aston Villa ngày 13/01/2022 từ Everton với phí 30 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 4 bàn và 23 kiến tạo qua 209 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 18 bàn và 54 kiến tạo. Anh có 649 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 105 trận cho France. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 18/19 tại Ngoại Hạng Anh cùng Everton, với 4 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 25 tuổi.
Lucas Digne đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Lucas Digne gia nhập Paris Saint-Germain ngày 09/08/2026. Số áo hiện tại là 12.
- Câu lạc bộ
- Paris Saint-Germain
- Giải đấu
- Ligue 1
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 09/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 5,5 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Lucas Digne
Ở tuổi 33, Lucas Digne đang là hậu vệ trong đội hình Paris Saint-Germain. Số áo của anh tại Paris Saint-Germain là 12.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 20/7/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Paris Saint-Germain
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 5,5 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Lucas Digne
Thống kê mùa 2026 tại Ligue 1 của Lucas Digne: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,40.
- 1 Trận
- 18 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xG
- 0,02 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,40 Điểm trung bình
Sự nghiệp thi đấu của Lucas Digne qua các mùa
Các đội Lucas Digne từng khoác áo theo dữ liệu gồm Lille, Paris Saint-Germain, AS Roma và 3 đội khác. Riêng Aston Villa chiếm 32% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lille | 2011 | Ligue 1 | 20 | 1203 | 0 | 0 | — |
| Lille | 2012 | Ligue 1 | 35 | 2761 | 2 | 0 | 7,20 |
| Paris Saint-Germain | 2013 | Ligue 1 | 36 | 1336 | 0 | 1 | — |
| AS Roma | 15/16 | Serie A | 35 | 2859 | 3 | 3 | 6,82 |
| Aston Villa | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1866 | 0 | 6 | 6,76 |
| Aston Villa | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2358 | 0 | 4 | 6,97 |
| Aston Villa | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2417 | 1 | 3 | 6,87 |
| Aston Villa | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 1510 | 1 | 0 | 6,67 |
| Aston Villa | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 1272 | 0 | 4 | 6,96 |
| Everton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 1170 | 0 | 0 | 6,92 |
| Everton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2682 | 0 | 7 | 7,13 |
| Everton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3035 | 0 | 7 | 7,15 |
| Everton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2966 | 4 | 4 | 7,33 |
| Paris Saint-Germain | 2014 | Ligue 1 | 37 | 1270 | 0 | 1 | 6,50 |
| FC Barcelona | 17/18 | La Liga | 31 | 702 | 0 | 2 | 6,95 |
| FC Barcelona | 16/17 | La Liga | 36 | 1175 | 0 | 0 | 6,86 |
| Aston Villa | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 817 | 0 | 1 | 6,75 |
| Aston Villa | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 748 | 0 | 0 | 6,83 |
| FC Barcelona | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 270 | 1 | 0 | 7,40 |
| FC Barcelona | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 284 | 0 | 0 | 6,72 |
| AS Roma | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 2 | 6,56 |
| Paris Saint-Germain | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 4 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 180 | 0 | 1 | 6,85 |
| Lille | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 368 | 1 | 1 | 6,88 |
| France | 2014 | World Cup 2026 | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,80 |
| France | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 465 | 0 | 0 | 6,62 |
| Paris Saint-Germain | 2026 | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 892 | 1 | 3 | 6,97 |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 360 | 0 | 1 | 7,02 |
| France | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 270 | 0 | 1 | 7,47 |
| France | 2014 | Giao hữu quốc tế | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2015 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2016 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 20/21 | UEFA Nations League | 7 | 218 | 0 | 2 | 7,37 |
| France | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| France | 24/25 | UEFA Nations League | 9 | 451 | 0 | 3 | 7,52 |
| France | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 97 | 0 | 0 | 7,00 |
| France | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 163 | 0 | 0 | 6,43 |
| Paris Saint-Germain | 2026 | Ligue 1 | 4 | 18 | 0 | 0 | 6,40 |
| Everton | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Everton | 19/20 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Everton | 20/21 | FA Cup | 3 | 263 | 0 | 0 | 6,67 |
| Aston Villa | 22/23 | FA Cup | 1 | 9 | 0 | 0 | 5,80 |
| Aston Villa | 24/25 | FA Cup | 5 | 243 | 0 | 2 | 7,00 |
| Aston Villa | 25/26 | FA Cup | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,55 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 270 | 1 | 0 | 7,50 |
| FC Barcelona | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 353 | 0 | 0 | 7,05 |
| Paris Saint-Germain | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,70 |
| Everton | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 1 | 7,50 |
| Everton | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 1 | 1 | 7,97 |
| Everton | — | Carabao Cup | 3 | 246 | 0 | 0 | 7,00 |
| Everton | — | Carabao Cup | 2 | 106 | 1 | 0 | 7,15 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 100 | 1 | 0 | 7,15 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lucas Digne ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Lucas Digne, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 105 trận cho France.
France 105 trận 0 bàn Lần gần nhất: 18/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Lucas Digne
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 28-08 | Lille | 2–2 | 18 | 0/0 | 6,4 |
| 23-08 | Stade Rennais | 2–2 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Lucas Digne
- Lucas Digne hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Paris Saint-Germain là CLB hiện tại của Lucas Digne, mang áo số 12 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Lucas Digne bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Lucas Digne 33 tuổi (sinh ngày 20/07/1993), cao 178 cm.
- Lucas Digne có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Lucas Digne ra sân 1 trận mùa 2026 tại Ligue 1 và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Paris Saint-Germain
Cập nhật lần cuối: 00:05 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.