
Lucas Paquetá
Tiền vệ ·
Flamengo
Câu chuyện thi đấu của Lucas Paquetá, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Lucas Paquetá thuộc biên chế Flamengo, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2016 tại VĐQG Brazil cùng Flamengo, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. AC Milan đón anh ngày 03/01/2019 từ Flamengo với phí 38 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn và 3 kiến tạo sau 57 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. West Ham United đón anh ngày 29/08/2022 từ Olympique Lyonnais theo mức phí 43 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 23 bàn cùng 15 kiến tạo qua 142 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 67 bàn cùng 37 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 400 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2021 tại Ligue 1 trong màu áo Olympique Lyonnais, khi anh có 9 bàn và 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Anh đến Flamengo ngày 28/01/2026 từ West Ham United theo mức phí 42 triệu EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Libertadores ghi nhận anh ghi 3 bàn sau 8 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 119 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 22 bàn và 6 kiến tạo cho Flamengo. Tại Flamengo, anh mang áo số 20.
Thống kê sự nghiệp Lucas Paquetá
Lucas Paquetá có tên trong danh sách thi đấu của West Ham United nhiều nhất, 142 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 67 bàn, 400 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2016 cùng Flamengo.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Flamengo | 2026 | Copa Libertadores | 8 | 340 | 3 | 0 | 7,12 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 7 | 182 | 1 | 0 | 6,90 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 6 | 523 | 0 | 2 | 7,13 |
| Olympique Lyonnais | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 569 | 2 | 1 | 7,13 |
| West Ham United | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 701 | 4 | 0 | 7,11 |
| Flamengo | 2016 | VĐQG Brazil | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flamengo | 2017 | VĐQG Brazil | 24 | 942 | 1 | 1 | 7,02 |
| Flamengo | 2018 | VĐQG Brazil | 32 | 2700 | 10 | 1 | 7,21 |
| AC Milan | 20/21 | Serie A | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | 19/20 | Serie A | 33 | 1104 | 0 | 1 | 6,66 |
| AC Milan | 18/19 | Serie A | 14 | 850 | 1 | 1 | 6,47 |
| West Ham United | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 1522 | 4 | 1 | 6,92 |
| West Ham United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2384 | 4 | 0 | 6,92 |
| West Ham United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2634 | 4 | 6 | 7,21 |
| West Ham United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 2169 | 4 | 3 | 6,95 |
| Olympique Lyonnais | 2022 | Ligue 1 | 2 | 161 | 0 | 0 | 7,45 |
| Olympique Lyonnais | 2021 | Ligue 1 | 36 | 2707 | 9 | 6 | 7,13 |
| Olympique Lyonnais | 2020 | Ligue 1 | 31 | 2285 | 9 | 5 | 7,17 |
| Flamengo | 2026 | VĐQG Brazil | 19 | 1283 | 5 | 0 | 7,21 |
| Brazil | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 315 | 1 | 1 | 7,25 |
| Brazil | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 236 | 0 | 1 | 7,10 |
| West Ham United | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 11 | 617 | 1 | 4 | 6,91 |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 14 | 962 | 3 | 1 | 7,24 |
| Brazil | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 7 | 338 | 1 | 1 | 6,97 |
| Brazil | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2019 | Giao hữu quốc tế | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 124 | 0 | 0 | 6,85 |
| Brazil | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 224 | 1 | 2 | 7,23 |
| Brazil | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 255 | 1 | 0 | 6,78 |
| Brazil | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 136 | 0 | 1 | 6,70 |
| Brazil | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 1 | 1 | 7,65 |
| West Ham United | 22/23 | FA Cup | 3 | 176 | 0 | 0 | 6,75 |
| West Ham United | 23/24 | FA Cup | 1 | 14 | 0 | 1 | 7,30 |
| West Ham United | 24/25 | FA Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,80 |
| Flamengo | — | Copa Sudamericana | 9 | 382 | 2 | 0 | 6,94 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 4 | 260 | 1 | 1 | 7,38 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 4 | 256 | 0 | 1 | 7,13 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 4 | 107 | 0 | 0 | 6,60 |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 6 | 17 | 0 | 0 | 6,40 |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 7 | 355 | 2 | 0 | 7,17 |
| Brazil | 2024 | Copa America 2024 | 4 | 295 | 1 | 1 | 7,40 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 123 | 0 | 0 | 6,75 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 61 | 0 | 0 | 6,35 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,40 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 7 | 630 | 0 | 2 | 6,97 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Lucas Paquetá
Cao 180 cm, Lucas Paquetá là tiền vệ người Brazil của Flamengo. Trong đội hình Flamengo, anh mặc áo 20. Ngày sinh trong hồ sơ là 26/08/1997 — năm nay 29 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 26/8/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Flamengo
- Giá trị ước tính
- ≈ 36 triệu EUR (ước tính)
Lucas Paquetá đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Lucas Paquetá thi đấu ra sao mùa 2026?
8 trận mùa 2026 tại Copa Libertadores mang về cho Lucas Paquetá 3 bàn sau 340 phút. Trung bình anh thi đấu 43 phút mỗi trận ở mùa này. Mùa này anh tích luỹ 1,66 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 8 Trận
- 340 Phút
- 3 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,66 xG
- 0,53 xA
- 12 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,13 Điểm trung bình
Lucas Paquetá qua những trận gần nhất
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Lucas Paquetá đạt điểm trung bình 6,78 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 2 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Independiente del Valle | 1–1 | 59 | 0/0 | 6,5 |
| 11-09 | Independiente del Valle | 0–2 | 18 | 0/0 | 6,8 |
| 20-08 | Cruzeiro | 2–1 | 27 | 0/0 | 6,8 |
| 13-08 | Cruzeiro | 1–1 | 24 | 1/0 | 6,6 |
| 27-05 | Cusco FC | 3–0 | 20 | 1/0 | 7,2 |
Lịch sử chuyển nhượng Lucas Paquetá
Giá trị chuyển nhượng của Lucas Paquetá được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 36 triệu EUR khi đang ở Flamengo (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/3/2016 | Flamengo U20 | Flamengo | Không công bố |
| 3/1/2019 | Flamengo | AC Milan | 38 triệu EUR |
| 30/9/2020 | AC Milan | Olympique Lyonnais | 23 triệu EUR |
| 29/8/2022 | Olympique Lyonnais | West Ham United | 43 triệu EUR |
| 28/1/2026 | West Ham United | Flamengo | 42 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Lucas Paquetá
- Thành tích ghi bàn của Lucas Paquetá mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Copa Libertadores, Lucas Paquetá ghi 3 bàn sau 8 trận.
- Lucas Paquetá đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Flamengo là CLB hiện tại của Lucas Paquetá, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Lucas Paquetá bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Lucas Paquetá 29 tuổi (sinh ngày 26/08/1997), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:11 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.