
Lukáš Hrádecký
Thủ môn ·
AS Monaco
Câu chuyện sự nghiệp Lukáš Hrádecký
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Lukáš Hrádecký thuộc biên chế AS Monaco, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2008, khi anh đầu quân cho Turun Palloseura, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 10/01/2009, anh rời Turun Palloseura sang Esbjerg FB theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 33 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Esbjerg FB. Anh cập bến Eintracht Frankfurt ngày 07/08/2015 từ Brøndby IF với phí 2,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 116 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 01/07/2018, anh chuyển từ Eintracht Frankfurt sang Bayer 04 Leverkusen theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 317 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Bayer 04 Leverkusen.
Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 15/16 tại Bundesliga cùng Eintracht Frankfurt, với 36 lần, năm anh bước sang tuổi 26. Tính trên 5 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 570 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 83 trận trong màu áo Finland. Giai đoạn đang diễn ra tại AS Monaco bắt đầu ngày 08/08/2025, khi anh đến từ Bayer 04 Leverkusen, phí 3,0 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh ra sân 2 trận với 8 pha cứu thua. Cộng các giải, hồ sơ ghi 27 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AS Monaco. Hồ sơ hiện tại ở AS Monaco ghi anh khoác áo số 1 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Lukáš Hrádecký
Các đội Lukáš Hrádecký từng khoác áo theo dữ liệu gồm Brøndby IF, Bayer 04 Leverkusen, AS Monaco và 2 đội khác. 56% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Bayer 04 Leverkusen. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brøndby IF | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,68 |
| Bayer 04 Leverkusen | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,94 |
| Bayer 04 Leverkusen | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,38 |
| Bayer 04 Leverkusen | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,24 |
| Bayer 04 Leverkusen | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 750 | 0 | 0 | 6,72 |
| Bayer 04 Leverkusen | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | 2025 | Ligue 1 | 17 | 1351 | 0 | 0 | 6,81 |
| AS Monaco | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Bayer 04 Leverkusen | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 360 | 0 | 0 | 7,30 |
| Bayer 04 Leverkusen | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,83 |
| Bayer 04 Leverkusen | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,80 |
| Bayer 04 Leverkusen | 24/25 | Bundesliga | 33 | 2610 | 0 | 0 | 6,92 |
| Bayer 04 Leverkusen | 23/24 | Bundesliga | 34 | 2970 | 0 | 0 | 7,04 |
| Bayer 04 Leverkusen | 22/23 | Bundesliga | 33 | 2970 | 0 | 0 | 6,82 |
| Bayer 04 Leverkusen | 21/22 | Bundesliga | 33 | 2880 | 0 | 0 | 7,00 |
| Bayer 04 Leverkusen | 20/21 | Bundesliga | 29 | 2565 | 0 | 0 | 6,80 |
| Bayer 04 Leverkusen | 19/20 | Bundesliga | 34 | 3060 | 0 | 0 | 6,96 |
| Bayer 04 Leverkusen | 18/19 | Bundesliga | 33 | 2880 | 0 | 0 | 6,76 |
| Eintracht Frankfurt | 17/18 | Bundesliga | 34 | 3060 | 0 | 0 | 6,73 |
| Eintracht Frankfurt | 16/17 | Bundesliga | 33 | 2883 | 0 | 0 | 6,65 |
| Eintracht Frankfurt | 15/16 | Bundesliga | 36 | 3240 | 0 | 0 | 6,91 |
| Esbjerg FB | 12/13 | VĐQG Đan Mạch | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 13/14 | VĐQG Đan Mạch | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 14/15 | VĐQG Đan Mạch | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 15/16 | VĐQG Đan Mạch | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 185 | 0 | 0 | 7,20 |
| AS Monaco | 2026 | Club Friendlies | 6 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Finland | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 450 | 0 | 0 | 6,96 |
| Finland | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,02 |
| Finland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 360 | 0 | 0 | 7,60 |
| Finland | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,35 |
| Finland | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 450 | 0 | 0 | 7,04 |
| Finland | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 450 | 0 | 0 | 7,04 |
| Finland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,63 |
| Finland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Finland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Finland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Finland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 171 | 0 | 0 | 7,35 |
| AS Monaco | 2026 | Ligue 1 | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,94 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 6 | 390 | 0 | 0 | 7,10 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 6 | 570 | 0 | 0 | 7,08 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,74 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,03 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 6 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| AS Monaco | 25/26 | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Lukáš Hrádecký
Lukáš Hrádecký mang áo số 1 của AS Monaco và chơi ở vị trí thủ môn. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Phần Lan. Ngày sinh trong hồ sơ là 24/11/1989 — năm nay 36 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 24/11/1989 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- AS Monaco
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Lukáš Hrádecký
Lukáš Hrádecký thuộc biên chế AS Monaco, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 1,6 triệu EUR (ước tính). Anh cập bến AS Monaco từ 08/08/2025. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- AS Monaco
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 08/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Lukáš Hrádecký
Sau 2 trận mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, Lukáš Hrádecký để thủng lưới 3 bàn. Tính trên 2 trận, anh có 8 pha cứu thua và 3 bàn thua. Thời lượng trung bình mỗi trận là 93 phút.
- 2 Trận
- 185 Phút
- 8 Cứu thua
- 3 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,20 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Lukáš Hrádecký
Lukáš Hrádecký chơi từ 60 phút trở lên ở 2 trong 2 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,20 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 27-08 | Górnik Zabrze | 4–1 | 90 | 7,4 |
| 20-08 | Górnik Zabrze | 2–3 | 95 | 7,0 |
Lukáš Hrádecký từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Lukáš Hrádecký được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,6 triệu EUR khi đang ở AS Monaco (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Turun Palloseura sang ÅIFK theo dạng cho mượn ngày 30/01/2008.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2008 | — | Turun Palloseura | Không công bố |
| 30/1/2008 | Turun Palloseura | ÅIFK | Cho mượn |
| 31/12/2008 | ÅIFK | Turun Palloseura | Trở lại sau cho mượn |
| 10/1/2009 | Turun Palloseura | Esbjerg FB | Tự do |
| 1/7/2013 | Esbjerg FB | Brøndby IF | Tự do |
| 7/8/2015 | Brøndby IF | Eintracht Frankfurt | 2,5 triệu EUR |
| 1/7/2018 | Eintracht Frankfurt | Bayer 04 Leverkusen | Tự do |
| 8/8/2025 | Bayer 04 Leverkusen | AS Monaco | 3,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Lukáš Hrádecký khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Lukáš Hrádecký, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 83 trận cho Finland.
Finland 83 trận 0 bàn Lần gần nhất: 5/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Lukáš Hrádecký
- Lukáš Hrádecký bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lukáš Hrádecký 36 tuổi (sinh ngày 24/11/1989), cao 190 cm.
- Lukáš Hrádecký bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Lukáš Hrádecký bắt 2 trận với 8 pha cứu thua và để thủng lưới 3 bàn.
- Lukáš Hrádecký đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lukáš Hrádecký đang thuộc biên chế AS Monaco, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu AS Monaco
Cập nhật lần cuối: 21:01 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.