
Lyanco
Trung vệ ·
Atlético Mineiro
CLB hiện tại của Lyanco
Tại Atlético Mineiro, Lyanco mang áo số 13, hợp đồng ghi nhận đến 31/12/2029. Atlético Mineiro hiện thi đấu tại Copa Sudamericana theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Atlético Mineiro ngày 10/07/2024.
- Câu lạc bộ
- Atlético Mineiro
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 10/07/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,8 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Lyanco
Thống kê mùa 2026 tại Copa Sudamericana của Lyanco: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Mùa này anh tích luỹ 0,48 bàn thắng kỳ vọng (xG). Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 7 Trận
- 399 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,48 xG
- 0,38 xA
- 4 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,38 Điểm trung bình
Tiểu sử Lyanco
Sinh ngày 01/02/1997, Lyanco là hậu vệ và hiện thuộc Atlético Mineiro. Dữ liệu xếp anh vào nhóm trung vệ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Brazil.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 1/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Atlético Mineiro
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,8 triệu EUR (ước tính)
Lyanco thi đấu thế nào gần đây?
Lyanco có 219 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,20 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 16-09 | Santos | 4–2 | 81 | 0/0 | 5,3 |
| 09-09 | Santos | 2–0 | 95 | 0/0 | 6,1 |
| 12-08 | Red Bull Bragantino | 0–1 | 29 | 0/0 | 6,9 |
| 27-05 | Academia Puerto Cabello | 1–0 | 1 | 0/0 | — |
| 21-05 | Cienciano | 2–0 | 13 | 0/0 | 6,5 |
Hành trình sự nghiệp của Lyanco
Theo thống kê từng mùa, Lyanco ghi 5 bàn qua 324 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Torino chiếm 30% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Mineiro | — | Copa Libertadores | 7 | 279 | 0 | 0 | 7,04 |
| São Paulo | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| São Paulo | — | Copa do Brasil | 2 | 78 | 0 | 0 | 7,00 |
| Atlético Mineiro | — | Copa do Brasil | 8 | 347 | 0 | 0 | 6,78 |
| Atlético Mineiro | — | Copa do Brasil | 6 | 540 | 1 | 0 | 7,38 |
| Atlético Mineiro | 2026 | Copa do Brasil | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,67 |
| Torino | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| São Paulo | 2015 | VĐQG Brazil | 17 | 372 | 0 | 0 | 6,75 |
| São Paulo | 2016 | VĐQG Brazil | 27 | 961 | 1 | 0 | 6,99 |
| Torino | 20/21 | Serie A | 34 | 1959 | 0 | 0 | 6,90 |
| Torino | 19/20 | Serie A | 28 | 1180 | 0 | 0 | 6,79 |
| Torino | 18/19 | Serie A | 11 | 95 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bologna | 18/19 | Serie A | 14 | 1122 | 1 | 0 | 7,02 |
| Torino | 17/18 | Serie A | 14 | 317 | 0 | 0 | 6,90 |
| Southampton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1203 | 1 | 1 | 6,81 |
| Southampton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 912 | 0 | 0 | 6,61 |
| Atlético Mineiro | 2024 | VĐQG Brazil | 16 | 931 | 0 | 0 | 6,83 |
| Atlético Mineiro | 2025 | VĐQG Brazil | 17 | 1413 | 0 | 0 | 7,06 |
| Atlético Mineiro | 2026 | VĐQG Brazil | 18 | 641 | 0 | 0 | 6,94 |
| Southampton | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 21/22 | FA Cup | 2 | 34 | 0 | 0 | 6,70 |
| Southampton | 22/23 | FA Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,07 |
| Torino | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Torino | — | Coppa Italia | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,20 |
| Torino | — | Coppa Italia | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,70 |
| Torino | — | Coppa Italia | 3 | 36 | 0 | 0 | 7,40 |
| Atlético Mineiro | — | Copa Sudamericana | 10 | 875 | 1 | 0 | 7,26 |
| Atlético Mineiro | 2026 | Copa Sudamericana | 8 | 399 | 0 | 0 | 6,38 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,40 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 6 | 495 | 0 | 1 | 6,98 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Lyanco
Câu chuyện sự nghiệp của Lyanco trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Atlético Mineiro ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại gắn với Atlético Mineiro, nơi anh đến ngày 10/07/2024 từ Southampton, phí 4,5 triệu EUR. Ở mùa 2026 tại Copa Sudamericana, anh có 7 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn qua 94 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Atlético Mineiro. Trong đội hình Atlético Mineiro, anh khoác áo số 13, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 24/06/2015, khi anh từ São Paulo U20 chuyển tới São Paulo, năm anh bước sang tuổi 18. Ở São Paulo, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn qua 50 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2015 ở São Paulo tại VĐQG Brazil, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 17 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/07/2017, anh rời São Paulo sang Torino, phí 7,8 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 96 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Torino. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 5 bàn và 2 kiến tạo. Cùng quãng đó là 324 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Southampton, khi anh có 1 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi.
Các thương vụ chuyển nhượng của Lyanco
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Lyanco rời São Paulo U20 để tới São Paulo (24/06/2015). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Torino, 7,8 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/6/2015 | São Paulo U20 | São Paulo | Không công bố |
| 1/7/2017 | São Paulo | Torino | 7,8 triệu EUR |
| 31/1/2019 | Torino | Bologna | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Bologna | Torino | Trở lại sau cho mượn |
| 25/8/2021 | Torino | Southampton | 7,5 triệu EUR |
| 29/8/2023 | Southampton | Al-Gharafa | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Al-Gharafa | Southampton | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2024 | Southampton | Atlético Mineiro | 4,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Lyanco
- Lyanco đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lyanco đang thuộc biên chế Atlético Mineiro, mang áo số 13 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Lyanco bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Lyanco 29 tuổi (sinh ngày 01/02/1997), cao 187 cm.
- Lyanco ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Sudamericana ghi nhận Lyanco có 0 bàn qua 7 trận.
Cập nhật lần cuối: 19:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.